Công văn 5922 của Bộ Giáo dục về việc cắt giảm các cuộc thi, hồ sơ, sổ sách, hội họp và báo cáo trung gian trong cơ sở giáo dục
Cập nhật lúc: 04/09/2026 548
Cập nhật lúc: 04/09/2026 548
Trong quá trình đổi mới giáo dục, một trong những vấn đề được giáo viên quan tâm nhiều năm qua là tình trạng quá tải bởi các cuộc thi, hội thi, hồ sơ, sổ sách, báo cáo, minh chứng và những cuộc họp chưa thực sự cần thiết. Khi thời gian của giáo viên bị phân tán cho quá nhiều nhiệm vụ hành chính, nguồn lực đáng lẽ dành cho việc chuẩn bị bài, tổ chức hoạt động học tập, hỗ trợ học sinh và phát triển chuyên môn lại bị thu hẹp.
Công văn số 5922/BGDĐT-GDPT ngày 03/09/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc cắt giảm các cuộc thi, hồ sơ, sổ sách, hội họp và báo cáo trong cơ sở giáo dục có thể xem là một văn bản có ý nghĩa rất đáng chú ý đối với hoạt động quản lý nhà trường và công việc hằng ngày của giáo viên. Văn bản được ban hành trong bối cảnh thực hiện Chỉ thị số 31/CT-TTg ngày 05/08/2026 của Thủ tướng Chính phủ về các nhiệm vụ trọng tâm năm học 2026-2027, trong đó nhấn mạnh yêu cầu đổi mới quản trị nhà trường theo hướng tinh gọn, hiện đại và đáp ứng yêu cầu phát triển giáo dục.
Điểm đáng chú ý là Công văn không đơn thuần đưa ra yêu cầu “giảm bớt giấy tờ”. Nếu đọc toàn bộ nội dung, có thể nhận thấy tư tưởng xuyên suốt là chuyển trọng tâm quản lý từ việc tạo ra nhiều hồ sơ, nhiều hoạt động và nhiều minh chứng sang việc tạo ra giá trị thực chất cho dạy học và giáo dục học sinh. Đây chính là điểm cần được hiểu đúng nếu nhà trường và giáo viên muốn triển khai Công văn một cách hiệu quả.
Ngay trong phần mục đích, Công văn xác định việc cắt giảm các cuộc thi, hồ sơ, sổ sách, hội họp và thủ tục hành chính không thực sự cần thiết nhằm tiết kiệm thời gian, nguồn lực cho dạy học, chăm sóc, giáo dục học sinh và sinh hoạt chuyên môn. Đồng thời, việc này hướng tới giảm áp lực, giảm hình thức và tăng chất lượng, hiệu quả cũng như tính thực chất trong công tác quản lý và hoạt động giáo dục.
Đây là một cách tiếp cận rất đáng lưu ý.
Trong giáo dục, không phải hoạt động nào có đầy đủ kế hoạch, danh sách, biên bản, hình ảnh và báo cáo cũng đồng nghĩa với hoạt động đó có chất lượng. Một tiết dạy tốt không được quyết định bởi số lượng giấy tờ giáo viên chuẩn bị, mà trước hết bởi học sinh có thực sự được học, được trải nghiệm, được suy nghĩ và tiến bộ hay không. Một buổi sinh hoạt chuyên môn có giá trị không nằm ở độ dài của biên bản, mà nằm ở việc giáo viên có cùng nhau giải quyết được một vấn đề chuyên môn cụ thể hay không.
Vì vậy, có thể hiểu tinh thần của Công văn theo một nguyên tắc rất rõ: cái gì không tạo ra giá trị giáo dục cần thiết thì phải được xem xét cắt giảm; cái gì thực sự cần thiết thì phải được tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả và tránh trùng lặp.
Đây không phải là chủ trương giảm trách nhiệm của giáo viên hay giảm yêu cầu chuyên môn. Ngược lại, khi giảm những phần việc mang tính hình thức, giáo viên được kỳ vọng có thêm thời gian và năng lượng để thực hiện tốt hơn phần việc cốt lõi của mình.
Một trong những nội dung được quan tâm nhất của Công văn là quy định về cắt giảm các cuộc thi, hội thi, giao lưu và phong trào.
Văn bản nêu rõ việc cắt giảm không nhằm hạn chế hoạt động giáo dục, trải nghiệm, giao lưu, phát triển phẩm chất, năng lực, năng khiếu của người học và năng lực chuyên môn của giáo viên. Trọng tâm cắt giảm là những hoạt động hình thức, trùng lặp, không cần thiết, gây áp lực hoặc không tạo ra giá trị thiết thực.
Đây là một điểm cần đặc biệt phân biệt.
Nếu hiểu máy móc rằng “không tổ chức cuộc thi” đồng nghĩa với “không tổ chức hoạt động trải nghiệm”, nhà trường rất dễ đi sai tinh thần văn bản. Công văn không phủ nhận giá trị của trải nghiệm, giao lưu, STEM/STEAM, tiếng Anh, nghệ thuật, thể dục thể thao, chuyển đổi số hay AI. Vấn đề là cách tổ chức.
Đối với học sinh, một hoạt động có thể rất có giá trị nếu giúp các em giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề, sáng tạo hoặc phát triển năng khiếu. Nhưng nếu cùng một nội dung được tổ chức thành quá nhiều vòng thi, nhiều cấp thi, nhiều thủ tục, yêu cầu sản phẩm và minh chứng vượt quá nhu cầu giáo dục thì hoạt động đó có thể chuyển từ “phục vụ học sinh” sang “tạo thêm áp lực cho học sinh, giáo viên và phụ huynh”.
Công văn vì vậy yêu cầu các cuộc thi phải có mục tiêu rõ ràng, thiết thực, phù hợp chương trình giáo dục và đối tượng tham gia; đồng thời phải bảo đảm tiết kiệm, hiệu quả, không gây áp lực và không phát sinh chi phí bắt buộc đối với người học, cha mẹ học sinh.
Đây là một định hướng rất quan trọng đối với giáo dục tiểu học. Ở lứa tuổi này, mục tiêu cuối cùng không nên là tạo ra thật nhiều danh hiệu, giải thưởng mà là giúp trẻ hình thành hứng thú học tập, sự tự tin, năng lực hợp tác, khả năng khám phá và những phẩm chất cần thiết.
Công văn đưa ra một nội dung khá cụ thể: không tổ chức thi học sinh giỏi cấp trường, cấp xã, trừ trường hợp tổ chức để phát hiện, tuyển chọn đội tuyển học sinh giỏi tham dự kỳ thi cấp trên; đồng thời yêu cầu các kỳ thi học sinh giỏi do Sở GDĐT tổ chức phải bảo đảm thực chất, khách quan, công bằng, góp phần phát hiện, tuyển chọn, bồi dưỡng học sinh có năng khiếu và không mở rộng đối tượng, quy mô, số vòng thi hoặc nội dung không cần thiết.
Điểm sâu xa ở đây là sự chuyển dịch từ tư duy “thi để có thành tích” sang “đánh giá để phát hiện và phát triển năng lực”.
Nếu một cuộc thi không phục vụ mục tiêu phát hiện, tuyển chọn hoặc bồi dưỡng năng khiếu mà chủ yếu tạo thêm áp lực luyện thi, hồ sơ, thành tích và sự cạnh tranh thì việc xem xét cắt giảm là hợp lý theo tinh thần Công văn.
Đối với giáo viên, điều này cũng đặt ra yêu cầu thay đổi cách tổ chức bồi dưỡng học sinh. Thay vì dành quá nhiều thời gian cho việc luyện một dạng bài phục vụ thi cử, giáo viên có thể tập trung hơn vào việc phát hiện sở trường, khuyến khích tư duy độc lập, mở rộng kiến thức và tạo môi trường để học sinh phát triển năng lực thật.
Một điểm rất đáng chú ý là Công văn không đóng cửa đối với những hoạt động giáo dục hiện đại. Văn bản cho phép tổ chức các hoạt động giao lưu, sân chơi về tiếng Anh, STEM/STEAM, trải nghiệm, văn nghệ, nghệ thuật, thể dục thể thao, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và các hoạt động phù hợp khác theo tinh thần vui tươi, tự nguyện, thiết thực. Tuy nhiên, những hoạt động này không được biến thành kỳ thi, không sử dụng kết quả, số lượng giải thưởng hay thành tích làm căn cứ đánh giá chất lượng, kết quả dạy học hoặc thi đua.
Đây là một điểm rất phù hợp với xu hướng giáo dục hiện nay.
Ví dụ, nhà trường có thể tổ chức một ngày trải nghiệm STEM để học sinh thiết kế mô hình, giải quyết một vấn đề thực tế và trình bày sản phẩm. Giá trị của hoạt động nằm ở quá trình học sinh suy nghĩ, thử nghiệm, thất bại, điều chỉnh và hợp tác. Nếu cuối cùng chỉ còn câu hỏi “nhóm nào đạt giải Nhất?”, giá trị giáo dục của hoạt động rất dễ bị thu hẹp.
Tương tự, AI và chuyển đổi số nên được sử dụng như công cụ hỗ trợ dạy học, sáng tạo và khám phá, thay vì tạo thêm một hệ thống thi đua hình thức.
Đối với giáo viên, Công văn yêu cầu rà soát, cắt giảm các cuộc thi, hội thi trùng lặp, không trực tiếp phục vụ hoạt động chuyên môn hoặc tạo áp lực, phát sinh hồ sơ, minh chứng không cần thiết. Các hội thi giáo viên do Bộ GDĐT hoặc cơ quan có thẩm quyền cho phép phải có mục tiêu rõ ràng, thiết thực và góp phần phát triển năng lực chuyên môn, nâng cao chất lượng giáo dục.
Đáng chú ý hơn, Công văn không cấm việc chia sẻ chuyên môn. Ngược lại, văn bản khuyến khích giao lưu, học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm, sinh hoạt chuyên môn, thực hành chuyên môn; khuyến khích giáo viên tự nguyện chia sẻ sáng kiến, thiết kế thiết bị dạy học, đổi mới phương pháp, ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số và AI phục vụ trực tiếp hoạt động chuyên môn.
Như vậy, vấn đề không phải là “giảm hoạt động chuyên môn”, mà là chuyển từ hoạt động mang tính trình diễn, thi đua sang hoạt động học hỏi thực chất.
Một tiết thao giảng có giá trị khi sau tiết dạy đồng nghiệp cùng phân tích được học sinh học như thế nào, điểm nào hiệu quả, điểm nào cần điều chỉnh và phương pháp nào có thể áp dụng cho những lớp khác. Một chuyên đề có giá trị khi nó giải quyết được một vấn đề mà giáo viên đang gặp phải.
Phần III của Công văn tập trung vào hồ sơ, sổ sách và hội họp. Nguyên tắc được nêu rất rõ: thực hiện đúng, đủ hồ sơ, sổ sách theo quy định của cơ quan có thẩm quyền; không tự đặt ra, phát triển hoặc yêu cầu giáo viên, cơ sở giáo dục thực hiện thêm hồ sơ, sổ sách, biểu mẫu, báo cáo, minh chứng nếu không có căn cứ pháp lý hoặc không thực sự cần thiết.
Đây có lẽ là nội dung giáo viên cần đặc biệt lưu ý.
Trong thực tế quản lý, một biểu mẫu có thể được tạo ra vì mục đích ban đầu khá hợp lý. Nhưng nếu sau đó nhiều biểu mẫu khác tiếp tục được xây dựng để “tổng hợp” biểu mẫu trước, rồi lại có báo cáo để chứng minh đã thực hiện báo cáo, hệ thống hành chính sẽ ngày càng phình to.
Công văn đang đặt ra một nguyên tắc quản trị rất đáng chú ý: hồ sơ phải phục vụ quản lý và chuyên môn, chứ không nên biến thành mục tiêu tự thân.
Đối với hồ sơ đã được quy định nhưng còn bất cập, trùng lặp hoặc không tạo ra giá trị thiết thực, Công văn yêu cầu tổng hợp, đánh giá và đề xuất sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc cắt giảm theo thẩm quyền.
Điều này có nghĩa giáo viên không nên tự ý bỏ những hồ sơ bắt buộc, nhưng cũng không nên mặc nhiên coi mọi loại giấy tờ đang tồn tại trong thực tế là bắt buộc nếu chúng không có căn cứ.
Công văn yêu cầu không xây dựng báo cáo trung gian không cần thiết; không yêu cầu báo cáo lại những thông tin, số liệu đã có trên cơ sở dữ liệu dùng chung của ngành, trừ trường hợp cơ quan có thẩm quyền yêu cầu theo quy định.
Đây là tư duy rất quan trọng trong quá trình chuyển đổi số.
Một dữ liệu đã được nhập một lần vào hệ thống dùng chung thì về nguyên tắc phải có khả năng được khai thác nhiều lần cho các mục đích quản lý phù hợp. Nếu giáo viên đã nhập dữ liệu trên hệ thống nhưng sau đó vẫn phải nhập lại vào nhiều biểu mẫu khác nhau thì chuyển đổi số chưa thực sự làm giảm công việc; ngược lại, nó có thể tạo ra “số hóa hình thức”.
Chính vì vậy, Công văn đặt ra định hướng đẩy mạnh hồ sơ số, sổ sách số ngay trong năm học 2026-2027, bảo đảm dữ liệu được tạo lập một lần, sử dụng nhiều lần, liên thông, dùng chung và không làm phát sinh thêm công việc, chi phí cho nhà giáo.
Đây không chỉ là câu chuyện chuyển giấy thành file điện tử. Cốt lõi của chuyển đổi số phải là thay đổi quy trình để giảm thao tác lặp lại.
Công văn yêu cầu rà soát, cắt giảm các cuộc họp hành chính không cần thiết và ưu tiên thời gian cho hoạt động dạy học, giáo dục và sinh hoạt chuyên môn.
Điều này cần được hiểu theo hướng rất thực tế: không phải cứ họp ít là tốt, mà phải giảm những cuộc họp không tạo ra quyết định hoặc giá trị cần thiết.
Ngược lại, những buổi sinh hoạt chuyên môn có nội dung cụ thể, giải quyết vấn đề thực tế của lớp học vẫn cần được duy trì. Một tổ chuyên môn có thể dành thời gian phân tích một bài dạy, một khó khăn trong đánh giá học sinh, cách tổ chức hoạt động trải nghiệm, ứng dụng AI, thiết kế học liệu hoặc hỗ trợ học sinh chưa đạt yêu cầu.
Khi đó, thời gian họp được chuyển hóa thành thời gian phát triển năng lực nghề nghiệp.
Một trong những điều cần tránh khi triển khai Công văn 5922 là hiểu cắt giảm theo kiểu cơ học.
Nhà trường không nên đơn giản hóa thành việc “bớt một cuộc thi, bớt một hồ sơ, bớt một cuộc họp” mà cần rà soát toàn bộ quy trình quản lý. Công văn yêu cầu các cơ sở giáo dục tổ chức rà soát, cắt giảm các cuộc thi, hội thi, giao lưu, phong trào, hồ sơ, sổ sách, báo cáo và cuộc họp mang tính hình thức, trùng lặp, không cần thiết; đồng thời tăng cường sinh hoạt chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm và ưu tiên thời gian, nguồn lực cho hoạt động dạy học, giáo dục học sinh.
Nói cách khác, sau cắt giảm phải xuất hiện một giá trị thay thế: thời gian dành cho học sinh nhiều hơn, chuyên môn sâu hơn, giáo viên nhẹ áp lực hơn và quản lý hiệu quả hơn.
Nếu nhìn rộng hơn, Công văn 5922 không chỉ là văn bản về thủ tục hành chính. Nó phản ánh một quan điểm quản trị giáo dục: chất lượng không đồng nghĩa với số lượng hoạt động.
Một nhà trường tổ chức rất nhiều cuộc thi chưa chắc có chất lượng cao. Một giáo viên có rất nhiều hồ sơ chưa chắc dạy học tốt. Một tổ chuyên môn có rất nhiều biên bản chưa chắc có sinh hoạt chuyên môn hiệu quả.
Chất lượng giáo dục phải được nhìn từ kết quả thực chất: học sinh có tiến bộ hay không, có hứng thú học tập hay không, có phát triển phẩm chất và năng lực hay không; giáo viên có được hỗ trợ để nâng cao chuyên môn hay không; nhà trường có sử dụng hiệu quả thời gian và nguồn lực hay không.
Ở cấp quản lý, Công văn cũng phân định trách nhiệm khá rõ giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở GDĐT, UBND cấp xã và cơ sở giáo dục. Trong đó, các cơ sở giáo dục được yêu cầu chủ động rà soát, cắt giảm những hoạt động hình thức, trùng lặp, không cần thiết và không tự đặt thêm yêu cầu hành chính. Đồng thời, các đơn vị phải từng bước triển khai hồ sơ số, sổ sách số theo quy định và lộ trình của Bộ GDĐT trong năm học 2026-2027.
Đây là điểm rất quan trọng: tinh gọn giáo dục không thể chỉ bắt đầu từ giáo viên. Nó phải bắt đầu từ cách thiết kế và vận hành hệ thống quản lý.
Đối với giáo viên, có thể rút ra một thông điệp rất rõ: hãy tập trung vào những việc trực tiếp làm cho học sinh tiến bộ.
Thời gian tiết kiệm được từ một cuộc thi không cần thiết nên được chuyển thành thời gian chuẩn bị bài. Thời gian giảm từ một báo cáo trùng lặp nên được sử dụng để nghiên cứu học sinh. Thời gian giảm từ một cuộc họp hành chính không cần thiết có thể dành cho sinh hoạt chuyên môn. Những công việc trước đây phải làm chỉ để tạo minh chứng có thể được thay thế bằng sản phẩm thực chất phục vụ dạy học.
Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ số và AI cũng cần được đặt trong logic này. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi giúp giáo viên giảm thao tác lặp lại, thiết kế học liệu tốt hơn, hỗ trợ phân hóa, đánh giá và tổ chức hoạt động học tập hiệu quả hơn. Nếu một công cụ mới lại khiến giáo viên phải nhập thêm dữ liệu, tạo thêm báo cáo và làm thêm minh chứng thì cần xem xét lại cách triển khai.
Có thể nói, giá trị lớn nhất của Công văn 5922/BGDĐT-GDPT không nằm ở việc “giảm bao nhiêu cuộc thi” hay “giảm bao nhiêu loại hồ sơ”, mà nằm ở sự thay đổi tư duy quản lý: từ quản lý bằng số lượng hoạt động và giấy tờ sang quản lý bằng hiệu quả, chất lượng và giá trị thực tế.
Khi tinh thần này được thực hiện đúng, người hưởng lợi cuối cùng không chỉ là giáo viên. Học sinh sẽ có thêm thời gian để học tập, vui chơi, trải nghiệm; phụ huynh giảm áp lực về thành tích; giáo viên có thêm thời gian đầu tư cho chuyên môn; còn nhà trường có điều kiện tập trung vào nhiệm vụ cốt lõi là tổ chức một môi trường giáo dục thực chất, an toàn, hiệu quả và phù hợp với sự phát triển của người học.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ CÔNG VĂN 5922
Vì vậy, có thể xem Công văn 5922 là một bước nhấn mạnh rất rõ đối với yêu cầu “tinh gọn để nâng chất lượng”. Cắt giảm ở đây không phải là làm ít đi một cách đơn thuần, mà là loại bỏ những phần việc không cần thiết để có thể làm tốt hơn những việc thực sự quan trọng. Và với giáo dục, việc quan trọng nhất vẫn là dạy học, giáo dục học sinh và phát triển năng lực nghề nghiệp của đội ngũ nhà giáo.
Đang online: 2,796
Số lượng thành viên: 39,886