Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT: Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông từ lớp 1 đến lớp 12
Cập nhật lúc: 25/08/2026 1550
Cập nhật lúc: 25/08/2026 1550
Để tải miễn phí Quyết định này, thầy cô kéo xuống gần cuối trang, chọn: "👉 Thầy cô bấm vào đây tải miễn phí tài liệu Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT và Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông tại phần tải xuống của bài viết."
Ngày 18/8/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT về việc ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông. Đây là một văn bản rất đáng chú ý đối với các nhà trường, cán bộ quản lý và giáo viên trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo ngày càng tác động mạnh mẽ đến việc học tập, giảng dạy và đời sống xã hội.
Điểm đáng chú ý của Quyết định 2422 không nằm ở việc đưa một vài công cụ AI vào lớp học, mà ở cách tiếp cận có hệ thống: học sinh được hình thành năng lực AI theo lộ trình từ tiểu học đến trung học phổ thông, từ nhận biết, trải nghiệm, sử dụng AI đến kiểm chứng, đánh giá, thiết kế và từng bước phát triển các giải pháp có ứng dụng AI.
Tài liệu dưới đây là Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT và Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông để giáo viên, cán bộ quản lý và các cơ sở giáo dục thuận tiện tham khảo, nghiên cứu và tải về miễn phí.
Theo tài liệu được ban hành kèm Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông trên cơ sở nhận định AI đang trở thành một lĩnh vực khoa học và công nghệ có tác động sâu rộng đến cách con người sống, học tập, làm việc và tư duy.
Khung nội dung hướng tới việc giúp học sinh:
Nhận biết và hiểu vai trò của trí tuệ nhân tạo.
Biết sử dụng AI để hỗ trợ học tập và giải quyết vấn đề.
Biết kiểm chứng thông tin và kết quả do AI cung cấp.
Có ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư.
Tôn trọng bản quyền và các nguyên tắc đạo đức khi sử dụng AI.
Nhận biết những rủi ro, hạn chế và tác động xã hội của AI.
Từng bước hình thành khả năng thiết kế, thử nghiệm và cải tiến các sản phẩm hoặc hệ thống có ứng dụng AI.
Đặc biệt, Khung không xem học sinh chỉ là người sử dụng công cụ AI, mà hướng tới việc hình thành những công dân số có khả năng sử dụng, đánh giá và từng bước kiến tạo công nghệ một cách có trách nhiệm. Mục tiêu này được đặt trên nền tảng năng lực Tin học và khoa học máy tính, đồng thời gắn với các phẩm chất và năng lực chung của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Một trong những điểm cốt lõi của Quyết định 2422 là toàn bộ nội dung giáo dục AI được tổ chức theo 4 mạch nội dung tương ứng với 4 thành phần năng lực AI.
Đây có thể xem là tư tưởng xuyên suốt của Khung.
Học sinh không được định hướng theo quan niệm “AI càng thông minh thì càng tốt”, mà phải hiểu rằng AI là công nghệ do con người tạo ra và phục vụ con người.
Các em cần dần hình thành khả năng:
Xác định khi nào nên sử dụng AI.
Đánh giá AI có phù hợp với một nhiệm vụ hay không.
Nhận biết giới hạn của AI.
Duy trì vai trò quyết định và kiểm soát của con người.
Nhận thức được tác động của AI đối với cá nhân và xã hội.
Điều này đặc biệt quan trọng trong giáo dục phổ thông bởi học sinh rất dễ hình thành tâm lý phụ thuộc vào câu trả lời của AI nếu không được trang bị khả năng đánh giá và kiểm chứng.
Đây là một điểm rất đáng chú ý.
Khung nội dung không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà dành một vị trí quan trọng cho đạo đức, an toàn và trách nhiệm khi sử dụng AI.
Học sinh được tiếp cận các vấn đề như:
Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Quyền riêng tư.
Bản quyền.
Thông tin giả và nội dung giả mạo do AI tạo ra.
Thiên vị và thành kiến trong AI.
Công bằng.
Trách nhiệm của người sử dụng và người phát triển AI.
Những tác động của AI đối với con người và xã hội.
Ở cấp độ cao hơn, học sinh không chỉ nhận biết rủi ro mà còn phải biết phân tích vấn đề đạo đức, pháp lý và đề xuất cách ứng phó.
Đây là điểm cho thấy giáo dục AI trong Khung không đơn thuần là dạy kỹ năng công nghệ.
Mạch nội dung thứ ba cung cấp nền tảng để học sinh hiểu AI hoạt động như thế nào và sử dụng các ứng dụng AI trong học tập, cuộc sống.
Nội dung phát triển dần từ:
Nhận biết AI → hiểu dữ liệu → hiểu thuật toán và mô hình → sử dụng công cụ AI → kiểm chứng kết quả → đánh giá hiệu quả của AI.
Ở những lớp đầu cấp, học sinh có thể làm quen với các ứng dụng trực quan như nhận diện hình ảnh, nhận diện âm thanh, trợ lý ảo hoặc các thiết bị thông minh.
Ở các lớp cao hơn, học sinh tiếp cận những khái niệm như dữ liệu, thuật toán, mô hình AI, AI tạo sinh, prompt, mạng nơ-ron, phân lớp, phân cụm và một số kỹ thuật phát triển hệ thống AI.
Như vậy, Khung được xây dựng theo nguyên tắc từ trực quan đến trừu tượng, từ đơn giản đến phức tạp, thay vì đưa ngay những kiến thức kỹ thuật khó vào học sinh nhỏ tuổi.
Đây là mạch nội dung thể hiện rõ nhất định hướng phát triển năng lực.
Học sinh được phát triển từ mức:
sử dụng AI → hiểu AI → xác định vấn đề → đề xuất giải pháp → thiết kế → thử nghiệm → đánh giá → cải tiến.
Ở tiểu học, yêu cầu còn rất đơn giản, chẳng hạn nhận biết rằng AI có thể học từ dữ liệu và dữ liệu tốt có thể giúp AI hoạt động tốt hơn.
Ở trung học cơ sở, học sinh bắt đầu xác định tình huống phù hợp để ứng dụng AI, lập kế hoạch và tạo sản phẩm AI đơn giản.
Ở trung học phổ thông, học sinh tiến tới thiết kế, vận hành, tối ưu hóa và phát triển các giải pháp hoặc hệ thống AI ở mức phù hợp.
Một ưu điểm lớn của Khung là sự phát triển năng lực AI được thiết kế theo lộ trình liên tục từ lớp 1 đến lớp 12.
Ở tiểu học, mục tiêu không phải biến học sinh thành những “lập trình viên AI nhỏ tuổi”.
Thay vào đó, học sinh chủ yếu:
Làm quen với AI.
Nhận biết AI xuất hiện ở đâu trong cuộc sống.
Trải nghiệm một số công cụ AI đơn giản.
Hiểu AI do con người tạo ra.
Nhận biết AI không có cảm xúc thật như con người.
Biết không chia sẻ dữ liệu cá nhân.
Biết tôn trọng sản phẩm và bản quyền của người khác.
Bước đầu hiểu AI có thể sai.
Ví dụ, ngay ở lớp 1, học sinh đã được tiếp cận những nội dung rất gần gũi như “Con người có cảm xúc, AI thì không”, nhận diện AI trong cuộc sống, nhận biết các thiết bị thông minh và hiểu rằng máy thông minh có thể học từ những ví dụ do con người cung cấp.
Đây là cách tiếp cận rất phù hợp với đặc điểm tâm lý học sinh nhỏ tuổi: học qua trải nghiệm, quan sát, trò chơi, tình huống và những ví dụ gần gũi.
Khung cũng quy định phương pháp ở tiểu học cần trực quan, sinh động, gần gũi; có thể sử dụng kể chuyện, tranh, trò chơi, đóng vai, quan sát và xử lý tình huống đơn giản.
Sang THCS, mức độ yêu cầu được nâng lên rõ rệt.
Học sinh bắt đầu:
Hiểu các khái niệm cơ bản về dữ liệu, thuật toán và mô hình AI.
Sử dụng công cụ AI để giải quyết nhiệm vụ học tập.
Tạo sản phẩm số đơn giản.
Kiểm tra kết quả do AI cung cấp.
Nhận diện thông tin sai hoặc nội dung giả mạo.
Phân tích rủi ro về dữ liệu và quyền riêng tư.
Bắt đầu thiết kế sản phẩm có ứng dụng AI.
Đáng chú ý, học sinh được hướng dẫn ghi lại nguồn dữ liệu, câu lệnh/yêu cầu đã cung cấp cho công cụ AI, kết quả thử nghiệm và phản hồi nhận được để phục vụ việc kiểm chứng, giải thích và điều chỉnh kết quả.
Điều này cho thấy giáo dục AI không khuyến khích học sinh chỉ “copy câu trả lời của AI”.
Ngược lại, học sinh phải biết AI đã được sử dụng như thế nào và kết quả có đáng tin cậy hay không.
Ở THPT, năng lực AI được phát triển lên mức cao hơn.
Học sinh được khuyến khích:
Phân tích dữ liệu và mô hình.
Đánh giá rủi ro.
Phản biện phương án.
Đề xuất giải pháp.
Thiết kế và thử nghiệm sản phẩm AI.
Đánh giá tác động của AI.
Từng bước tìm hiểu nghề nghiệp liên quan đến AI.
Phương pháp giáo dục ở cấp này chuyển mạnh sang nghiên cứu trường hợp, tranh biện, phân tích dữ liệu, dự án, đánh giá rủi ro và đề xuất giải pháp. Giáo viên chuyển dần từ vai trò hướng dẫn trực tiếp sang định hướng, phê duyệt và kiểm soát ở những khâu cần thiết.
Đây chắc chắn là nội dung mà nhiều giáo viên và cán bộ quản lý quan tâm nhất.
Theo Khung, nội dung cốt lõi được tổ chức thông qua các chuyên đề giáo dục AI với thời lượng 12 tiết/lớp/năm học. Các chuyên đề được bố trí phù hợp trong kế hoạch giáo dục của nhà trường, đồng thời phải bảo đảm phù hợp với đặc điểm học sinh và điều kiện thực tế, không gây quá tải.
Điều này cần được hiểu chính xác:
12 tiết là thời lượng dành cho nội dung cốt lõi thông qua các chuyên đề giáo dục AI.
Bên cạnh đó, giáo dục AI còn có thể được lồng ghép trong các môn học và hoạt động giáo dục để học sinh củng cố, vận dụng và phát triển kiến thức, kỹ năng đã học.
Đặc biệt, việc lồng ghép không làm thay đổi hoặc gia tăng yêu cầu cần đạt của môn học và hoạt động giáo dục.
Đây là điểm giáo viên cần lưu ý để tránh hiểu rằng mỗi môn học phải tự bổ sung thêm một khối lượng nội dung AI mới vào chương trình hiện hành.
Ngoài nội dung cốt lõi, Khung còn cho phép cơ sở giáo dục tổ chức nội dung mở rộng tùy theo:
Nhu cầu của học sinh.
Năng lực học sinh.
Điều kiện cơ sở vật chất.
Định hướng giáo dục của nhà trường.
Điều kiện thực tế tại địa phương.
Các hoạt động mở rộng có thể được triển khai thông qua câu lạc bộ, dự án, trải nghiệm, ngoại khóa, nghiên cứu hoặc những hình thức phù hợp khác. Nội dung mở rộng không được thay thế nội dung cốt lõi và phải bảo đảm cơ hội tiếp cận công bằng cho học sinh.
Điều này mở ra khá nhiều khả năng để các trường tổ chức:
Câu lạc bộ AI.
Hoạt động STEM/STEAM có ứng dụng AI.
Dự án tìm hiểu AI.
Hoạt động trải nghiệm về AI.
Sản phẩm số có hỗ trợ AI.
Các cuộc thi hoặc ngày hội sáng tạo AI.
Quyết định 2422 cho thấy giáo viên vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
AI không thay thế giáo viên trong quá trình giáo dục.
Ngược lại, giáo viên là người:
định hướng → tổ chức → giám sát → kiểm chứng → điều chỉnh → giáo dục đạo đức và trách nhiệm.
Khung yêu cầu giáo viên lấy hoạt động học của học sinh làm trung tâm, đồng thời bảo đảm vai trò quyết định, giám sát và trách nhiệm của con người; tích hợp các yêu cầu về đạo đức, an toàn, quyền trẻ em, kiểm chứng và khai báo việc sử dụng AI trong hoạt động học tập.
Đây là một thay đổi rất đáng chú ý về tư duy dạy học.
Giáo viên không nhất thiết phải trở thành chuyên gia kỹ thuật AI, nhưng cần từng bước có khả năng:
Hiểu những nguyên lý cơ bản của AI.
Biết các công cụ AI phù hợp với học sinh.
Nhận diện rủi ro khi học sinh sử dụng AI.
Hướng dẫn học sinh kiểm chứng thông tin.
Thiết kế nhiệm vụ học tập có sử dụng AI hợp lý.
Đánh giá được quá trình học tập thay vì chỉ nhìn vào sản phẩm cuối cùng.
Đây là một trong những nội dung mình cho rằng giáo viên cần đọc thật kỹ.
Khung quy định việc đánh giá không tập trung vào mức độ thành thạo một phần mềm hay nền tảng cụ thể, mà chú trọng khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng, thái độ và trách nhiệm của học sinh.
Nói cách khác:
Biết dùng ChatGPT, Gemini hay một công cụ AI nào đó thật nhanh không đồng nghĩa với việc có năng lực AI tốt.
Giáo viên cần quan tâm học sinh có:
Biết xác định mục đích sử dụng AI hay không.
Biết lựa chọn công cụ phù hợp hay không.
Biết kiểm chứng kết quả hay không.
Có nhận biết được thông tin sai hay không.
Có bảo vệ dữ liệu cá nhân hay không.
Có tôn trọng bản quyền hay không.
Có giải thích được lựa chọn của mình hay không.
Có biết sửa chữa và cải tiến sản phẩm hay không.
Có trung thực trong việc khai báo sử dụng AI hay không.
Các minh chứng đánh giá có thể rất đa dạng: câu trả lời, phiếu học tập, xử lý tình huống, bảng kiểm chứng thông tin, sơ đồ, mô hình, sản phẩm số, nguyên mẫu, báo cáo thử nghiệm, bài trình bày hoặc phần giải thích của học sinh.
Một vấn đề rất đáng quan tâm là công nghệ AI thay đổi cực kỳ nhanh.
Một công cụ hôm nay phổ biến có thể vài năm sau đã thay đổi hoặc không còn được sử dụng.
Vì vậy, Khung được thiết kế theo hướng không phụ thuộc vào phần cứng, phần mềm hoặc nền tảng công nghệ cụ thể và có thể được rà soát, cập nhật định kỳ theo sự phát triển của khoa học, công nghệ và yêu cầu thực tiễn.
Đây là một cách thiết kế hợp lý vì nhà trường không bị “khóa” vào một phần mềm nhất định.
Giáo viên có thể lựa chọn công cụ phù hợp với:
Lứa tuổi học sinh.
Điều kiện thiết bị.
Khả năng kết nối Internet.
Mục tiêu bài học.
Chính sách của nhà trường.
Yêu cầu về an toàn và dữ liệu.
Đối với giáo viên tiểu học, phần nội dung từ lớp 1 đến lớp 5 trong Khung là phần rất đáng nghiên cứu.
Chương trình được xây dựng theo hướng tăng dần:
Học sinh làm quen với AI, nhận biết sự khác nhau giữa con người và AI, nhận diện AI trong cuộc sống và hiểu máy thông minh có thể học từ ví dụ.
Học sinh bắt đầu nhận biết khi nào nên và không nên sử dụng AI, đồng thời hiểu thêm về AI trong gia đình và cuộc sống.
Học sinh được tiếp cận sâu hơn với việc kiểm tra kết quả AI, dữ liệu học máy và các ứng dụng AI trong trường học.
Học sinh phát triển khả năng sử dụng AI trong học tập, hiểu vai trò của con người và bắt đầu quan tâm đến việc kiểm tra, phản biện kết quả.
Học sinh tiếp tục phát triển nhận thức về trách nhiệm của con người, AI vì lợi ích chung, dữ liệu, thuật toán và những bước đầu trong việc cải tiến hệ thống AI.
Như vậy, giáo dục AI ở tiểu học không phải là dạy lập trình AI, mà trước hết là giúp học sinh hiểu AI, sử dụng AI đúng cách, biết tự bảo vệ mình và hình thành tư duy có trách nhiệm khi sống trong môi trường số. Khung nội dung cấp tiểu học được xây dựng theo hướng trải nghiệm các ứng dụng đơn giản, trực quan và giáo dục học sinh về dữ liệu cá nhân, bản quyền.
Nếu nhìn tổng thể, Quyết định 2422 có thể được xem là một bước quan trọng trong việc đưa năng lực AI trở thành một nội dung giáo dục có cấu trúc trong nhà trường phổ thông.
Điểm đáng chú ý nhất không phải là việc học sinh được tiếp xúc với nhiều công cụ AI hơn.
Điểm quan trọng hơn là học sinh được hình thành một chu trình:
Hiểu AI → sử dụng AI → kiểm chứng AI → đánh giá AI → chịu trách nhiệm khi sử dụng AI → từng bước thiết kế và cải tiến giải pháp AI.
Đây là cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu của giáo dục trong thời đại số.
Bởi nếu chỉ dạy học sinh cách viết prompt hoặc cách sử dụng một ứng dụng AI, kiến thức đó có thể nhanh chóng lỗi thời.
Nhưng nếu học sinh biết đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin, đánh giá nguồn dữ liệu, nhận diện rủi ro, bảo vệ quyền riêng tư, tôn trọng bản quyền và chịu trách nhiệm với sản phẩm của mình, thì đó là những năng lực có giá trị lâu dài.
Từ những yêu cầu trong Khung, giáo viên có thể chủ động chuẩn bị theo một số hướng sau:
Thứ nhất, nghiên cứu kỹ yêu cầu cần đạt của từng lớp.
Không nên bắt đầu bằng việc tìm thật nhiều công cụ AI. Hãy bắt đầu từ câu hỏi: Học sinh lớp mình cần đạt được năng lực gì?
Thứ hai, lựa chọn công cụ sau khi xác định mục tiêu.
Công cụ chỉ là phương tiện. Khung cũng khẳng định năng lực AI không được đồng nhất với kỹ năng viết câu lệnh, thao tác công cụ hoặc lập trình.
Thứ ba, đặc biệt quan tâm đến an toàn dữ liệu và quyền riêng tư của học sinh.
Đây sẽ là một trong những nội dung xuyên suốt khi tổ chức hoạt động có sử dụng AI.
Thứ tư, thay đổi cách đánh giá sản phẩm của học sinh.
Không chỉ hỏi “Em làm được sản phẩm gì?”, mà cần hỏi:
Em dùng AI để làm gì?
Em đã cung cấp thông tin gì?
Em kiểm chứng kết quả như thế nào?
Phần nào do em tự thực hiện?
Em phát hiện lỗi gì?
Em đã chỉnh sửa ra sao?
Thứ năm, tăng cường hoạt động trải nghiệm và dự án.
Khung khuyến khích các hoạt động học tập tích cực, tạo sản phẩm số, mô hình hoặc phương án ứng dụng AI gắn với học tập và đời sống; đồng thời có thể kết hợp dạy học liên môn, STEM/STEAM và các vấn đề thực tiễn.
Nếu thầy cô đang tìm kiếm Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT, đây là tài liệu rất nên tải về để nghiên cứu trực tiếp.
Tài liệu gồm phần Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông, được xây dựng xuyên suốt từ lớp 1 đến lớp 12, trong đó trình bày:
Quan điểm xây dựng Khung.
Mục tiêu giáo dục AI.
Yêu cầu cần đạt.
Bốn thành phần năng lực AI.
Nội dung giáo dục AI từ lớp 1 đến lớp 12.
Phương pháp giáo dục.
Tổ chức nội dung cốt lõi và nội dung mở rộng.
Định hướng đánh giá kết quả giáo dục AI.
Hệ thống thuật ngữ liên quan đến AI.
Đặc biệt, giáo viên có thể tra cứu yêu cầu cần đạt cụ thể của từng lớp, từ đó thuận tiện hơn trong quá trình nghiên cứu, xây dựng kế hoạch và chuẩn bị các hoạt động giáo dục phù hợp.
Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT ngày 18/8/2026 là một văn bản đáng chú ý đối với giáo dục phổ thông trong giai đoạn AI ngày càng hiện diện sâu rộng trong đời sống.
Điểm tiến bộ của Khung không nằm ở việc đưa công nghệ vào nhà trường bằng mọi giá, mà ở việc đặt ra một quan điểm rất rõ ràng: AI phải phục vụ con người, và con người phải giữ vai trò chủ động, kiểm soát và chịu trách nhiệm.
Từ lớp 1, học sinh bắt đầu làm quen với AI bằng những trải nghiệm trực quan; lên THCS, các em học cách sử dụng, hiểu và kiểm chứng; đến THPT, học sinh tiến tới phân tích, phản biện, thiết kế và cải tiến các giải pháp AI. Đây là một lộ trình phát triển năng lực có tính liên thông từ thấp đến cao.
Đối với giáo viên, việc đọc kỹ Quyết định 2422 và Khung nội dung kèm theo là rất cần thiết. Không chỉ để biết “học sinh sẽ học AI như thế nào”, mà còn để hiểu giáo viên cần tổ chức hoạt động học tập, hướng dẫn kiểm chứng, bảo vệ học sinh và đánh giá năng lực AI ra sao.
Hy vọng tài liệu được chia sẻ sẽ giúp thầy cô thuận tiện trong quá trình nghiên cứu và chuẩn bị cho việc triển khai giáo dục AI trong nhà trường.
Chúc thầy cô nghiên cứu tài liệu hiệu quả và có thêm nhiều ý tưởng thiết thực để đưa AI vào giáo dục theo hướng an toàn – có trách nhiệm – sáng tạo – lấy học sinh và con người làm trung tâm.
Đang online: 675
Số lượng thành viên: 35,522