Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4 – Tích hợp Năng lực số, AI
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Giáo án tích hợp
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4 – Tích hợp Năng lực số, AI
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Giáo án tích hợp
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4 – Tích hợp Năng lực số, AI
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4 năm học 2026–2027 là căn cứ quan trọng để giáo viên tổ chức dạy học môn Giáo dục thể chất trong suốt năm học. Kế hoạch được xây dựng theo tiến trình từ đội hình đội ngũ, bài thể dục phát triển chung, tư thế và kỹ năng vận động cơ bản đến môn thể thao tự chọn – bóng rổ. Tổng thể chương trình được bố trí 70 tiết trong 35 tuần, 2 tiết/tuần, mỗi tiết 35 phút.
Điểm đáng chú ý ở kế hoạch lớp 4 là yêu cầu vận động đã được nâng lên rõ rệt. Học sinh không chỉ luyện tập các động tác đội hình mà còn được rèn thăng bằng, bật xa, bật cao, nhảy dây, điều khiển bóng, dẫn bóng vượt chướng ngại vật, chuyền – bắt bóng và ném rổ bằng một tay trên vai. Bên cạnh phát triển thể lực, kế hoạch còn tích hợp năng lực số, giáo dục an toàn giao thông, kỹ năng sống, bảo vệ môi trường và giáo dục quốc phòng và an ninh.
Tài liệu tham khảo: Kế hoạch giáo dục môn GDTC lớp 4 năm học 2026–2027.
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4 được xây dựng trong năm học 2026–2027, với chương trình gồm 70 tiết/35 tuần, 2 tiết mỗi tuần và thời lượng 35 phút cho mỗi tiết.
Ở phần đầu của tài liệu, nhà trường xác định điều kiện thực hiện môn học dựa trên tình hình thực tế về đội ngũ giáo viên, học sinh, cơ sở vật chất và thiết bị dạy học. Theo kế hoạch, giáo viên Giáo dục thể chất có chuyên môn vững vàng, nhiệt tình, tích cực học hỏi và từng bước tiếp cận Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Học sinh được đánh giá là ngoan, biết nghe lời giáo viên và có ý thức vượt khó trong học tập.
Đây là cơ sở quan trọng để tổ chức các hoạt động vận động có mức độ phức tạp ngày càng cao.
Nếu ở những lớp đầu cấp, học sinh chủ yếu làm quen với tư thế, đội hình và những kỹ năng vận động cơ bản thì đến lớp 4, các em đã có thể thực hiện những chuỗi vận động đòi hỏi khả năng phối hợp nhiều bộ phận cơ thể, giữ thăng bằng, bật nhảy và xử lý dụng cụ thể thao.
Theo bảng tổng hợp trong tài liệu, học kỳ I có 36 tiết, được phân bổ đều 2 tiết/tuần từ tuần 1 đến tuần 18. Học kỳ II có 34 tiết, từ tuần 19 đến tuần 35, cũng duy trì 2 tiết/tuần. Tổng cộng là 70 tiết trong cả năm học.
Cách phân phối này tạo điều kiện để môn Giáo dục thể chất được duy trì đều đặn, tránh tình trạng dồn tiết hoặc ngắt quãng quá lâu.
Với đặc thù của môn học, việc duy trì tần suất 2 tiết mỗi tuần có ý nghĩa thiết thực. Học sinh cần được vận động thường xuyên để hình thành kỹ năng và duy trì thói quen luyện tập. Giáo viên cũng có điều kiện tổ chức tiến trình học động tác mới → luyện tập → sửa sai → ôn tập → vận dụng → đánh giá một cách liên tục.
Nhìn toàn bộ 70 tiết, có thể nhận thấy kế hoạch được tổ chức thành bốn mạch nội dung lớn:
Thứ nhất, Đội hình đội ngũ.
Thứ hai, Bài thể dục phát triển chung.
Thứ ba, Tư thế và kỹ năng vận động cơ bản.
Thứ tư, Môn thể thao tự chọn – Bóng rổ.
Đây là một tiến trình tương đối logic. Học sinh được củng cố khả năng thực hiện nhiệm vụ theo đội hình trước, sau đó phát triển các nhóm động tác với vòng, tiếp tục nâng cao năng lực vận động thông qua thăng bằng, bật nhảy và nhảy dây. Cuối cùng, những kỹ năng vận động được vận dụng trong môn bóng rổ.
Đặc biệt, càng về cuối năm học, yêu cầu phối hợp vận động càng cao. Học sinh phải vừa di chuyển, vừa điều khiển bóng, vừa quan sát và phối hợp với bạn.
Trong những tuần đầu tiên, kế hoạch tập trung vào Đội hình đội ngũ.
Khác với lớp 3, ở lớp 4 nội dung đã được nâng lên với các bài:
Đi đều vòng bên phải.
Ôn đi đều vòng bên phải.
Đi đều vòng bên trái.
Ôn đi đều vòng phải, vòng trái.
Đi đều vòng sau.
Ôn tập, hoàn thiện đội hình đội ngũ.
Các nội dung này được triển khai từ tuần 1 đến tuần 7.
Việc đưa đi đều vòng phải, vòng trái và vòng sau vào giai đoạn đầu năm cho thấy yêu cầu về khả năng phối hợp và định hướng không gian của học sinh lớp 4 đã cao hơn.
Học sinh không chỉ cần thực hiện động tác theo khẩu lệnh mà còn phải xác định hướng di chuyển, giữ khoảng cách với bạn và duy trì đội hình trong quá trình vận động.
Kế hoạch đồng thời tích hợp nhiều nội dung giáo dục.
Ví dụ, ở bài đi đều vòng bên phải, học sinh được yêu cầu xác định thông tin cần quan sát trong tranh hoặc video, nhận biết tư thế, hướng vận động và yêu cầu an toàn. Ở tiết tiếp theo, nội dung được gắn với giáo dục quốc phòng và an ninh thông qua việc rèn tác phong nhanh nhẹn, nghiêm túc, chấp hành khẩu lệnh và giữ đội hình.
Ở những tiết khác, học sinh được liên hệ với an toàn giao thông như đi đúng hàng, giữ khoảng cách, quan sát hướng di chuyển và không chen lấn.
Như vậy, đội hình đội ngũ trở thành môi trường rèn luyện cả kỹ năng vận động lẫn ý thức tổ chức, kỷ luật và an toàn.
Từ tuần 8, chương trình chuyển sang Bài thể dục phát triển chung, trong đó điểm mới nổi bật là việc sử dụng vòng làm dụng cụ hỗ trợ vận động.
Học sinh được học các động tác:
Vươn thở.
Tay.
Chân với vòng.
Lườn.
Lưng – bụng.
Toàn thân với vòng.
Nhảy.
Điều hòa.
Sau đó các em ôn 8 động tác của bài thể dục với vòng, kết hợp trò chơi và hoàn thiện bài thể dục.
Việc sử dụng vòng làm cho hoạt động vận động trở nên đa dạng hơn. Học sinh không chỉ phải kiểm soát cơ thể mà còn phải phối hợp với dụng cụ.
Đây là một điểm giáo viên cần chú ý khi tổ chức dạy học. Vòng phải được chuẩn bị với số lượng phù hợp và kiểm tra trước khi sử dụng. Không gian tập luyện cũng cần được bố trí đủ rộng để tránh học sinh va chạm vào nhau hoặc vào dụng cụ.
Kế hoạch đã gắn việc sử dụng dụng cụ với giáo dục bảo vệ môi trường thông qua yêu cầu sử dụng dụng cụ tiết kiệm, đúng mục đích và thu dọn gọn gàng sau khi luyện tập.
Một điểm đáng chú ý trong phần bài thể dục phát triển chung là học sinh được hướng dẫn nhận xét hình ảnh hoặc video luyện tập của bạn bằng lời lịch sự, tập trung vào động tác và không chê cười.
Đây không đơn thuần là một kỹ năng số.
Nó còn góp phần hình thành văn hóa phản hồi trong lớp học.
Khi xem bạn thực hiện động tác, học sinh cần tập trung vào kỹ thuật thay vì đánh giá cá nhân. Ví dụ, thay vì nói “Bạn làm sai”, học sinh có thể nhận xét theo hướng “Bạn thử đưa tay cao hơn” hoặc “Bạn cần giữ tư thế lâu hơn”.
Cách tổ chức này phù hợp với mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực, đồng thời giúp học sinh biết hỗ trợ nhau trong quá trình luyện tập.
Từ tuần 15, kế hoạch chuyển sang mạch Tư thế và kỹ năng vận động cơ bản.
Nội dung đầu tiên là bài tập rèn luyện kỹ năng thăng bằng, được thực hiện trong nhiều tiết liên tiếp. Học sinh được yêu cầu bình tĩnh quan sát, lựa chọn cách thực hiện phù hợp, chờ đến lượt và hỗ trợ bạn khi cần.
Kỹ năng thăng bằng là nền tảng quan trọng đối với nhiều hoạt động vận động. Khi học sinh có khả năng kiểm soát cơ thể tốt hơn, các em sẽ thuận lợi hơn khi thực hiện các bài bật, nhảy hoặc những kỹ thuật thể thao phức tạp.
Điểm tích cực của kế hoạch là không chỉ yêu cầu học sinh thực hiện động tác mà còn chú ý đến an toàn trong vận động.
Ở bài rèn luyện thăng bằng, học sinh được hướng dẫn quan sát khu vực phía trước, giữ khoảng cách, dừng đúng tín hiệu và không thực hiện động tác ở lòng đường hoặc nơi có phương tiện.
Đây là nội dung có tính thực tế cao và cần được giáo viên nhấn mạnh trong quá trình dạy học.
Sau kỹ năng thăng bằng, học sinh tiếp tục được rèn bật xa và bật cao.
Bài tập bật xa được triển khai từ tuần 19 đến tuần 21, trong đó có các tiết học mới và ôn tập. Tiếp theo, bài tập bật cao được thực hiện từ tuần 21 đến tuần 23.
Đây là nhóm nội dung có yêu cầu cao hơn về sức mạnh, khả năng phối hợp và kiểm soát cơ thể.
Trong quá trình tổ chức, giáo viên cần chú ý đặc biệt đến việc phân chia lượt tập, khoảng cách giữa học sinh và khu vực tiếp đất. Kế hoạch đã tích hợp yêu cầu quan sát khu vực phía trước, giữ khoảng cách và không thực hiện động tác ở khu vực có phương tiện.
Một điểm đáng chú ý là kế hoạch không chỉ hướng đến thành tích bật xa hoặc bật cao mà còn yêu cầu học sinh tự đánh giá trung thực, nhận ra điểm tiến bộ, điểm cần cố gắng và đặt mục tiêu rèn luyện phù hợp.
Điều này giúp chuyển trọng tâm đánh giá từ việc “em đạt bao nhiêu” sang “em đã tiến bộ như thế nào”.
Từ tuần 23, học sinh lớp 4 bắt đầu học nhảy dây.
Nội dung này được triển khai trong nhiều tiết, từ tiết 46 đến tiết 52, bao gồm học mới và nhiều tiết ôn tập.
Nhảy dây là một hoạt động có tính phổ biến và dễ tổ chức trong điều kiện trường tiểu học. Tuy nhiên, để học sinh thực hiện tốt, các em phải phối hợp nhịp nhàng giữa tay, chân, mắt và nhịp vận động.
Kế hoạch dành nhiều thời lượng cho nội dung này cho thấy mục tiêu không chỉ là giúp học sinh biết nhảy dây mà còn hình thành kỹ năng thông qua quá trình luyện tập lặp lại.
Đáng chú ý, học sinh được sử dụng tranh hoặc video để so sánh với động tác mẫu, nhận biết điểm đúng, điểm chưa phù hợp và điều chỉnh cách thực hiện.
Đây là một ví dụ rõ về việc học liệu số hỗ trợ trực tiếp cho việc quan sát và sửa kỹ thuật vận động.
Từ tuần 27, chương trình bước sang Môn thể thao tự chọn – Bóng rổ.
Đây là phần rất đáng chú ý của Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4.
Các nội dung chính gồm:
Các động tác làm tăng khả năng điều khiển bóng.
Dẫn bóng theo hình chữ V, dẫn bóng vượt chướng ngại vật.
Chuyền, bắt bóng bật đất bằng hai tay trước ngực.
Ném rổ bằng một tay trên vai.
Ôn tập và kiểm tra học kỳ II.
So với lớp 3, yêu cầu bóng rổ ở lớp 4 đã có bước phát triển đáng kể.
Học sinh không chỉ làm quen với bóng mà còn phải điều khiển bóng theo hướng và hình dạng nhất định, vượt chướng ngại vật, phối hợp chuyền – bắt bóng và thực hiện kỹ thuật ném rổ.
Ở tuần 27 và 28, học sinh bắt đầu với các động tác làm tăng khả năng điều khiển bóng. Sau đó chuyển sang dẫn bóng theo hình chữ V và dẫn bóng vượt chướng ngại vật.
Đây là sự kết hợp giữa kỹ năng vận động và khả năng định hướng.
Khi dẫn bóng theo hình chữ V hoặc vượt chướng ngại vật, học sinh phải kiểm soát bóng đồng thời với việc quan sát đường đi. Điều này đòi hỏi khả năng phối hợp tay – mắt – chân và kiểm soát tốc độ.
Kế hoạch còn tích hợp năng lực số thông qua việc học sinh nhận xét hình ảnh hoặc video luyện tập của bạn bằng lời lịch sự, tập trung vào động tác và không chê cười.
Đồng thời, nội dung an toàn giao thông cũng được đưa vào hoạt động: chơi bóng trong khu vực an toàn, quan sát trước khi đổi hướng và không chạy theo bóng ra đường hoặc nơi có phương tiện.
Tiếp theo là động tác chuyền, bắt bóng bật đất bằng hai tay trước ngực, được triển khai từ tuần 30 đến tuần 31.
Nội dung này giúp học sinh phát triển khả năng phối hợp với bạn thay vì chỉ kiểm soát bóng cá nhân.
Ở đây, kỹ năng giao tiếp và hợp tác trở nên rất quan trọng.
Học sinh phải biết chuyền bóng đúng hướng, phối hợp với người nhận bóng, chờ lượt và kiểm soát cảm xúc khi thi đua. Kế hoạch cũng đặt nội dung giáo dục quốc phòng và an ninh vào hoạt động thông qua yêu cầu có ý thức tổ chức kỷ luật, chấp hành hiệu lệnh, phối hợp đồng đội và bình tĩnh xử lý tình huống trong luyện tập.
Như vậy, bóng rổ trong chương trình không chỉ là học kỹ thuật thể thao mà còn tạo môi trường để học sinh rèn tinh thần đồng đội và khả năng phối hợp.
Từ tuần 32 đến tuần 34, học sinh học động tác ném rổ bằng một tay trên vai.
Đây là một trong những kỹ thuật nổi bật nhất của phần bóng rổ lớp 4. Nội dung được bố trí 5 tiết, từ tiết 63 đến tiết 67, sau đó học sinh ôn tập học kỳ II và kiểm tra.
Việc dành nhiều tiết cho kỹ thuật này là hợp lý bởi ném rổ là kỹ năng đòi hỏi học sinh phải phối hợp tư thế, tay, hướng nhìn và lực thực hiện.
Ở góc độ phương pháp, giáo viên nên tổ chức theo tiến trình từ đơn giản đến phức tạp: giới thiệu kỹ thuật, giáo viên làm mẫu, học sinh tập từng phần, tập cá nhân, tập theo cặp hoặc nhóm rồi mới tổ chức vận dụng.
Kế hoạch cũng tích hợp năng lực số thông qua việc xử lý những lỗi đơn giản khi tranh hoặc video không hiển thị, biết kiểm tra lại theo hướng dẫn hoặc báo giáo viên hỗ trợ.
Điều này cho thấy học liệu số đã được đặt trong một quy trình cụ thể thay vì sử dụng công nghệ một cách hình thức.
Một điểm rất đáng chú ý của kế hoạch là năng lực số được tích hợp xuyên suốt quá trình dạy học.
Học sinh lớp 4 được yêu cầu:
Xác định thông tin cần quan sát trong tranh hoặc video.
Truy cập học liệu số do giáo viên cung cấp.
Chọn đúng nội dung cần xem.
So sánh video với động tác mẫu.
Nhận xét hình ảnh hoặc video luyện tập.
Biết xử lý một số lỗi đơn giản khi học liệu không hiển thị.
Sắp xếp các bước hoặc nhịp thực hiện theo học liệu được cung cấp.
Những yêu cầu này xuất hiện trong nhiều bài học, chẳng hạn đi đều vòng phải, vòng trái, đi đều vòng sau, bài thể dục với vòng, thăng bằng, bật xa, bật cao, nhảy dây và bóng rổ.
Đây là điểm có thể khai thác tốt khi giáo viên xây dựng kế hoạch bài dạy Giáo dục thể chất có ứng dụng công nghệ và AI.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Đặc thù của Giáo dục thể chất vẫn là học sinh phải vận động thực tế. Video hay học liệu số chỉ nên giúp các em quan sát, hiểu động tác và tự điều chỉnh trước khi bước vào luyện tập.
Kế hoạch lớp 4 có sự xuất hiện thường xuyên của các nội dung kỹ năng sống.
Học sinh được rèn:
Kiên trì luyện tập.
Điều chỉnh nhịp thở.
Nhận xét bạn bằng lời tích cực.
Chủ động báo giáo viên khi cơ thể mệt hoặc khó chịu.
Bình tĩnh quan sát.
Chờ đến lượt.
Hỗ trợ bạn.
Tự đánh giá trung thực.
Đặt mục tiêu rèn luyện.
Ví dụ, ở bài thể dục với vòng, học sinh được yêu cầu kiên trì luyện tập, điều chỉnh nhịp thở và chủ động báo giáo viên khi cơ thể mệt hoặc khó chịu.
Ở các bài thăng bằng, bật nhảy và nhảy dây, học sinh thường xuyên được yêu cầu bình tĩnh quan sát, chờ đến lượt và hỗ trợ bạn khi cần.
Đây là cách tích hợp có tính thực hành cao bởi kỹ năng sống được hình thành ngay trong hoạt động.
An toàn giao thông được đưa vào khá thường xuyên trong kế hoạch.
Ở đội hình đội ngũ, học sinh được liên hệ với việc đi đúng hàng, giữ khoảng cách, quan sát hướng di chuyển và chấp hành tín hiệu. Ở các bài bật nhảy, các em được nhắc quan sát khu vực phía trước, giữ khoảng cách và không thực hiện động tác ở lòng đường hoặc nơi có phương tiện.
Đối với bóng rổ, học sinh được yêu cầu chơi trong khu vực an toàn, quan sát trước khi đổi hướng và không chạy theo bóng ra đường.
Điểm đáng giá ở đây là giáo dục an toàn giao thông không tách thành một nội dung lý thuyết riêng mà được gắn với tình huống vận động cụ thể.
Kế hoạch dành thời gian cho ôn tập, kiểm tra và tổng kết môn học.
Học kỳ I có ôn tập học kỳ I ở tiết 35 và kiểm tra học kỳ I ở tiết 36.
Cuối học kỳ II, tiết 68 được dành cho ôn tập học kỳ II, tiết 69 ôn tập và kiểm tra học kỳ II, tiết 70 tổng kết môn học.
Đáng chú ý là trong nhiều hoạt động, học sinh được hướng dẫn tự đánh giá trung thực, nhận ra điểm tiến bộ và điểm cần cố gắng.
Với môn Giáo dục thể chất, đây là cách tiếp cận phù hợp. Giáo viên không nên chỉ đánh giá học sinh dựa trên việc em nào chạy nhanh hơn, bật xa hơn hay ném bóng chính xác hơn. Cần quan tâm cả quá trình luyện tập, sự tiến bộ, ý thức an toàn, khả năng hợp tác và tinh thần tham gia.
Qua phân tích toàn bộ tài liệu, có thể nhận thấy một số điểm nổi bật.
Học sinh đi từ đội hình đội ngũ đến bài thể dục, thăng bằng, bật nhảy, nhảy dây rồi bóng rổ. Mức độ phức tạp của kỹ năng được nâng dần.
Các kỹ năng điều khiển bóng, dẫn bóng, chuyền bóng, bắt bóng và ném rổ giúp học sinh vận dụng nhiều năng lực vận động trong cùng một hoạt động.
Thay vì chỉ ghi chung chung “ứng dụng CNTT”, kế hoạch xác định những thao tác cụ thể như xem học liệu, chọn nội dung, so sánh video với động tác mẫu và xử lý lỗi đơn giản khi học liệu không hiển thị.
Các yêu cầu như chờ lượt, phối hợp, hỗ trợ bạn, kiểm soát cảm xúc và tự đánh giá được lồng ghép vào chính hoạt động luyện tập.
Từ đội hình, bật nhảy cho đến bóng rổ, kế hoạch đều chú ý đến khoảng cách, hướng di chuyển, khu vực tập luyện và nguy cơ va chạm.
Để thực hiện hiệu quả Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4, giáo viên cần đặc biệt chú ý đến sự khác biệt về thể lực và kỹ năng vận động giữa học sinh.
Không nên tổ chức tất cả học sinh thực hiện một nhiệm vụ với cùng tốc độ hoặc cùng mức độ khó nếu điều kiện thực tế của lớp không phù hợp.
Đối với các bài bật nhảy, thăng bằng và bóng rổ, cần ưu tiên an toàn trước thành tích. Giáo viên nên kiểm tra sân tập, dụng cụ, khoảng cách giữa các nhóm và hướng di chuyển trước khi cho học sinh luyện tập.
Đối với học liệu số, nên sử dụng video ngắn, rõ động tác, đúng mục tiêu. Sau khi quan sát, học sinh cần nhanh chóng chuyển sang vận động thực tế. Điều này phù hợp với chính tinh thần của kế hoạch khi yêu cầu học sinh quan sát màn hình ở khoảng cách phù hợp, không xem kéo dài và chuyển sang luyện tập.
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4 năm học 2026–2027 được xây dựng với tổng số 70 tiết trong 35 tuần, 2 tiết/tuần, mỗi tiết 35 phút, gồm các mạch nội dung chính: Đội hình đội ngũ; Bài thể dục phát triển chung; Tư thế và kỹ năng vận động cơ bản; Môn thể thao tự chọn – Bóng rổ.
Điểm nổi bật của kế hoạch là sự phát triển khá rõ về mức độ vận động. Học sinh lớp 4 được rèn luyện từ các kỹ năng đội hình như đi đều vòng phải, vòng trái, vòng sau; tiếp tục với bài thể dục phát triển chung có vòng; sau đó phát triển thăng bằng, bật xa, bật cao, nhảy dây và cuối cùng vận dụng trong các kỹ thuật bóng rổ.
Đặc biệt, kế hoạch không chỉ tập trung vào thể lực. Năng lực số, kỹ năng sống, an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và giáo dục quốc phòng và an ninh được tích hợp trực tiếp vào từng hoạt động học tập. Đây là điểm có giá trị đối với giáo viên khi xây dựng kế hoạch bài dạy theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực.
Phần tổ chức thực hiện cũng yêu cầu giáo viên triển khai môn học theo chỉ đạo của tổ trưởng chuyên môn và Ban Giám hiệu, xây dựng kế hoạch cá nhân, phối hợp với giáo viên chủ nhiệm và Tổng phụ trách Đội, đổi mới phương pháp dạy học, thực hiện nghiêm túc quy chế chuyên môn và kịp thời báo cáo những khó khăn phát sinh trong quá trình thực hiện.
Có thể xem đây là khung kế hoạch quan trọng để giáo viên Giáo dục thể chất lớp 4 xây dựng kế hoạch bài dạy, chuẩn bị thiết bị, tổ chức luyện tập và đánh giá học sinh trong năm học 2026–2027. Khi triển khai thực tế, giáo viên cần căn cứ vào điều kiện sân tập, thiết bị, đặc điểm học sinh và tình hình cụ thể của nhà trường để lựa chọn hình thức tổ chức phù hợp, nhưng vẫn bảo đảm mục tiêu và tiến trình của kế hoạch.
Kế hoạch giáo dục môn GDTC lớp 1
Kế hoạch giáo dục môn GDTC lớp 2
Bài tập cuối tuần lớp 4 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí...
Bài tập cuối tuần lớp 4 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí cho giáo...
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 4 năm học 2026–2027. Có tích hợp...
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 4 năm học 2026–2027. Có tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 4 - Tích hợp Năng lực số
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 4 - Tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Điều kì Diệu - Tiếng Việt 4 - Tuần 1
Video Bài 1: Điều kì diệu – Tiếng Việt 4 được tạo bằng ChatGPT và Gemini, kèm...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy môn Toán lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy môn Toán lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời thầy...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời thầy...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Lịch sử và Địa lí lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Lịch sử và Địa lí lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí....
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Công nghệ lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Công nghệ lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Khoa học lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Khoa học lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời thầy...
Miễn phí
Bài giảng HĐTN 4 tuần 18 - Tải miễn phí
Bài giảng HĐTN 4 tuần 18 được soạn chuẩn theo chương trình giáo dục phổ thông...
Miễn phí