Kế hoạch giáo dục AI khối 1 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Danh mục: Tài liệu lớp 1
Loại tài liệu: Video AI
Kế hoạch giáo dục AI khối 1 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 1
Loại tài liệu: Video AI
Kế hoạch giáo dục AI khối 1 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Miễn phí
Nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) chính thức được định hướng triển khai trong giáo dục phổ thông từ năm học 2026–2027 đang đặt ra một yêu cầu mới đối với các nhà trường và giáo viên: không chỉ biết AI là gì, mà phải xây dựng được một kế hoạch giáo dục AI phù hợp với từng độ tuổi, từng lớp học và đúng với yêu cầu cần đạt của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với lớp 1, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi học sinh mới bước vào môi trường tiểu học, khả năng nhận thức về công nghệ còn ở mức ban đầu. Vì vậy, kế hoạch giáo dục AI lớp 1 không thể được thiết kế theo hướng dạy công cụ hay yêu cầu học sinh thao tác trực tiếp với các nền tảng AI, mà phải bắt đầu từ những nhận biết rất gần gũi: con người có cảm xúc, máy móc có thể biểu hiện giống cảm xúc, AI có thể hỗ trợ con người, AI có thể học từ những ví dụ và con người phải sử dụng công nghệ theo hướng đúng đắn, an toàn.
Bài viết này phân tích kế hoạch giáo dục AI khối 1 được xây dựng trên cơ sở Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT, Công văn số 5588/BGDĐT-GDPT và đối chiếu với cấu trúc kế hoạch giáo dục AI các lớp 2, 3, 4, 5. Mục tiêu là giúp giáo viên hiểu rõ vì sao 12 tiết AI lớp 1 được thiết kế như vậy, nội dung nào là cốt lõi, cách tổ chức ra sao và điểm quan trọng nhất: giáo dục AI cho học sinh lớp 1 thực chất là giáo dục cách hiểu, cách ứng xử và cách hình thành nhận thức ban đầu về AI, chứ không phải dạy các em trở thành người sử dụng công cụ AI.
Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông. Khung được xây dựng theo bốn mạch lớn gồm: tư duy lấy con người làm trung tâm; đạo đức AI; các kỹ thuật và ứng dụng AI; thiết kế hệ thống AI. Các yêu cầu cần đạt được mã hóa theo lớp, chủ đề và số thứ tự; trong đó yêu cầu cốt lõi sử dụng số thứ tự thông thường, còn yêu cầu mở rộng được ký hiệu bằng tiền tố “MR”. Điều này rất quan trọng khi xây dựng kế hoạch, bởi giáo viên phải phân biệt rõ nội dung cốt lõi với nội dung mở rộng, tránh đưa toàn bộ nội dung của Khung vào 12 tiết bắt buộc.
Đối với lớp 1, Khung 2422 xác định các nội dung cốt lõi thuộc A1, A2, B1, B3, C1, D1 và D2. Cụ thể, học sinh bước đầu tìm hiểu về cảm xúc của con người và sự khác biệt giữa con người với AI; nhận biết AI có thể hỗ trợ con người; hình thành những nhận thức đầu tiên về việc sử dụng AI đúng mục đích; nhận diện thiết bị và công cụ AI; hiểu đơn giản rằng máy thông minh có thể học từ ví dụ và nhận biết máy thông minh có thể thực hiện một hay nhiều loại công việc. Kế hoạch lớp 1 được xây dựng trước đây cũng xác định đúng hệ thống nội dung này.
Trong khi đó, Công văn 5588/BGDĐT-GDPT ngày 19/8/2026 hướng dẫn triển khai nội dung giáo dục AI từ năm học 2026–2027. Công văn xác định mục đích của giáo dục AI không đơn thuần là cung cấp kiến thức công nghệ mà hướng tới kiến thức nền tảng, kỹ năng vận dụng cơ bản, khả năng nhận biết và đánh giá vai trò của AI trong học tập và đời sống; đồng thời rèn tư duy phản biện, khả năng kiểm chứng thông tin và sử dụng AI an toàn, có đạo đức, có trách nhiệm.
Đặc biệt, Công văn 5588 yêu cầu việc triển khai phải thống nhất về mục tiêu, thời lượng và nội dung cốt lõi nhưng cho phép cơ sở giáo dục chủ động lựa chọn thời điểm, phương pháp, công cụ và cách thức tổ chức phù hợp với điều kiện thực tế. Nội dung phải bảo đảm tính khoa học, sư phạm, vừa sức, không gây quá tải và phải phù hợp với tâm lý lứa tuổi, yêu cầu cần đạt, nhu cầu và khả năng tiếp cận công nghệ của học sinh. Công văn cũng xác định ba hình thức triển khai gồm chuyên đề giáo dục AI, lồng ghép trong các môn học và hoạt động giáo dục, và tổ chức hoạt động giáo dục theo nhu cầu.
Một sai lầm dễ gặp khi xây dựng kế hoạch giáo dục AI là nghĩ rằng “AI hiện đại thì học sinh phải được sử dụng AI hiện đại”. Cách tiếp cận này không phù hợp với lớp 1. Học sinh lớp 1 mới hình thành những nhận thức đầu tiên về công nghệ và AI. Vì vậy, kế hoạch được xây dựng theo hướng trực quan, vừa sức, sử dụng tranh ảnh, câu chuyện, trò chơi, đóng vai và quan sát thay cho việc yêu cầu các em thao tác phức tạp trên phần mềm. Kế hoạch lớp 1 xác định rõ không yêu cầu học sinh tự tạo tài khoản hoặc tự sử dụng dịch vụ AI trực tuyến; giáo viên kiểm soát tư liệu và hoạt động.
Đây là một lựa chọn có cơ sở sư phạm rất rõ. Ở lớp 1, mục tiêu quan trọng nhất không phải “học sinh biết dùng ChatGPT” hay “học sinh biết tạo hình bằng AI”, mà là giúp các em bước đầu trả lời được những câu hỏi rất căn bản: AI có phải là con người không? AI có cảm xúc giống con người không? AI có thể giúp chúng ta làm gì? Khi sử dụng máy thông minh, chúng ta nên làm điều gì? Máy có thể học như thế nào?
Điểm rất hay trong Khung 2422 là mạch đầu tiên của lớp 1 không bắt đầu bằng thuật toán mà bắt đầu bằng con người. Nội dung A1 đặt trọng tâm vào nhận biết cảm xúc và sự khác biệt giữa cảm xúc thật của con người với biểu hiện cảm xúc do AI mô phỏng hoặc lập trình.
Điều này tạo ra một nền tảng nhận thức rất quan trọng. Một thiết bị có thể nói “tôi rất vui”, một robot có thể cười hoặc một nhân vật AI có thể biểu hiện buồn, nhưng điều đó không có nghĩa thiết bị ấy đang trải nghiệm cảm xúc giống con người. Với học sinh lớp 1, việc nhận biết sự khác biệt này giúp các em không hình thành nhận thức sai rằng máy móc thực sự có cảm xúc như con người.
Kế hoạch giáo dục AI lớp 1 được xây dựng thành 6 nhóm nội dung, mỗi nhóm 2 tiết. Cách tổ chức này giúp 12 tiết không trở thành 12 hoạt động rời rạc mà tạo thành một mạch nhận thức từ con người đến AI, từ nhận biết đến ứng xử và cuối cùng là bước đầu hiểu cách máy thông minh hoạt động. Kế hoạch lớp 1 xác định thời lượng nội dung cốt lõi là 12 tiết/lớp/năm học.
Hai tiết đầu tập trung vào nhóm yêu cầu 1.A1.1 đến 1.A1.4. Học sinh được nhận biết những cảm xúc quen thuộc của con người, sau đó quan sát các tình huống trong đó máy hoặc AI thể hiện biểu hiện giống cảm xúc.
Điểm quan trọng ở đây không phải bắt học sinh ghi nhớ một định nghĩa khô khan về “trí tuệ nhân tạo”, mà giúp các em hình thành một nhận thức nền tảng: con người có cảm xúc thật; AI có thể được thiết kế để nhận diện hoặc mô phỏng biểu hiện cảm xúc.
Trong kế hoạch, nội dung này được đặt ngay đầu năm học vì nó tạo ra “ranh giới nhận thức” giữa con người và máy. Đây là nền tảng để những nội dung phía sau không bị hiểu sai.
Hai tiết tiếp theo khai thác nhóm 1.A2.1–1.A2.3. Học sinh nhận biết cách AI có thể thể hiện cảm xúc thông qua hình ảnh, giọng nói hoặc hành vi, đồng thời kể tên một số thiết bị AI và công dụng của chúng.
Ở đây có một sự chuyển tiếp rất tự nhiên: từ câu hỏi “AI có cảm xúc không?” sang “AI có thể làm gì?”. Học sinh bắt đầu nhìn AI dưới góc độ công cụ phục vụ con người.
Các tình huống nên càng gần đời sống càng tốt: thiết bị nhận diện giọng nói, camera thông minh, robot, ứng dụng hỗ trợ học tập hoặc những thiết bị thông minh mà trẻ có thể gặp trong gia đình và môi trường xung quanh.
Đây là phần đưa yếu tố đạo đức vào giáo dục AI ngay từ lớp 1. Kế hoạch sử dụng các yêu cầu 1.B1.1, 1.B3.1 và 1.B3.2 để giúp học sinh nhận biết hành vi gây hại và lựa chọn cách sử dụng AI đúng, vì mục đích tốt.
Đây là một điểm rất đáng chú ý. Giáo dục AI không thể chỉ dạy “máy làm được gì”, bởi năng lực sử dụng công nghệ luôn gắn với trách nhiệm. Với học sinh lớp 1, giáo dục đạo đức AI không cần dùng các khái niệm phức tạp mà có thể bắt đầu bằng những câu hỏi đơn giản: “Việc này có làm bạn khác buồn không?”, “Có nên dùng máy để làm điều xấu không?”, “Nếu có một công cụ thông minh, em sẽ dùng nó để giúp ai?”.
Qua những tình huống như vậy, học sinh bắt đầu hình thành nguyên tắc sử dụng công nghệ vì mục đích tốt.
Hai tiết tiếp theo tập trung vào 1.C1.1–1.C1.4. Học sinh nhận diện AI và một số công cụ AI quen thuộc; bước đầu hiểu các bộ phận như camera, micro có thể thu nhận thông tin và máy thực hiện mệnh lệnh đơn giản.
Đây là bước chuyển từ “AI là gì trong cuộc sống?” sang “AI hoạt động theo cách nào ở mức rất đơn giản?”. Kế hoạch không đi sâu vào thuật toán hay học máy mà chỉ hình thành mô hình nhận thức ban đầu: thiết bị có thể nhận thông tin từ môi trường, xử lý theo cách được thiết kế và tạo ra phản hồi.
Đây là nội dung thuộc 1.D1.1. Học sinh được yêu cầu nêu ví dụ AI học từ hình ảnh hoặc thông tin do con người cung cấp.
Về mặt sư phạm, đây là một bước tiến rất quan trọng. Học sinh bắt đầu hiểu rằng máy thông minh không tự nhiên mà “biết”. Để có thể nhận diện hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó, AI cần được con người cung cấp dữ liệu hoặc ví dụ phù hợp.
Giáo viên có thể minh họa bằng những tình huống rất đơn giản, chẳng hạn cho máy xem nhiều hình ảnh về một loại đồ vật và đặt câu hỏi: “Nếu máy được xem nhiều ví dụ như vậy, nó có thể nhận ra điều gì?”. Mục tiêu không phải dạy thuật ngữ “machine learning”, mà là hình thành ý niệm ban đầu về việc AI học từ dữ liệu hoặc ví dụ.
Hai tiết cuối tập trung vào 1.D2.1 và 1.D2.2. Học sinh nhận biết và phân loại máy thông minh theo số lượng hoặc chủng loại công việc mà thiết bị có thể thực hiện.
Đây là cách kết thúc rất hợp lý cho chương trình lớp 1. Sau khi đã biết con người có cảm xúc, biết AI có thể hỗ trợ, biết thiết bị AI có thể nhận thông tin và biết máy có thể học từ ví dụ, học sinh tiếp tục nhận ra rằng các thiết bị thông minh có thể được thiết kế để thực hiện những nhiệm vụ khác nhau.
Điểm nổi bật nhất của kế hoạch lớp 1 là không lấy một phần mềm AI cụ thể làm trung tâm. Kế hoạch xác định rõ mục tiêu là giúp học sinh bước đầu nhận biết AI trong những tình huống gần gũi, hiểu AI là công nghệ do con người tạo ra và sử dụng, nhận biết cảm xúc, hành vi đạo đức, thiết bị AI và hiểu đơn giản rằng máy thông minh có thể học từ ví dụ.
Đây cũng là tư duy xuyên suốt khi xây dựng kế hoạch từ lớp 1 đến lớp 5. Ở lớp 3, trọng tâm bắt đầu chuyển sang việc biết AI có thể hỗ trợ nhưng không làm thay, biết kiểm chứng kết quả, hiểu dữ liệu và bước đầu hiểu AI có thể học sai. Sang lớp 4, học sinh tiếp cận vai trò của AI trong công việc, xã hội, việc bảo vệ thông tin cá nhân và hình thành ý tưởng AI. Đến lớp 5, nội dung phát triển lên trách nhiệm của con người, công bằng, minh bạch, thuật toán, học máy, quy trình huấn luyện và cải tiến AI.
Như vậy, lớp 1 không phải là một phiên bản “đơn giản hóa” của lớp 5. Nó là điểm khởi đầu của cả một lộ trình phát triển năng lực AI.
Với học sinh lớp 1, một bài học AI hiệu quả có thể bắt đầu từ một câu chuyện ngắn về robot, một bức tranh về thiết bị thông minh hoặc một tình huống trong gia đình. Sau đó giáo viên đặt câu hỏi, cho học sinh lựa chọn, đóng vai và giải thích bằng ngôn ngữ của mình.
Ví dụ, thay vì giảng “AI không có cảm xúc”, giáo viên có thể đưa ra hai nhân vật: một bạn nhỏ buồn vì mất đồ chơi và một robot nói “Tôi cũng buồn”. Học sinh được hỏi: “Hai bạn có giống nhau không? Vì sao?”. Từ câu trả lời của trẻ, giáo viên mới hình thành kiến thức.
Một kế hoạch tốt phải tránh tình trạng mỗi tiết đều yêu cầu học sinh mở máy, đăng nhập và sử dụng một công cụ. Đối với lớp 1, điều này vừa không cần thiết vừa có nguy cơ làm lệch mục tiêu của Khung 2422.
Các kế hoạch từ lớp 1 đến lớp 5 đều được xây dựng theo nguyên tắc nội dung cốt lõi phải được tổ chức thành một mạch học tập có ý nghĩa; phần lồng ghép trong môn học và hoạt động giáo dục có nhiệm vụ củng cố, vận dụng và phát triển nội dung đã học, không thay thế nội dung cốt lõi.
Đánh giá AI lớp 1 nên tập trung vào biểu hiện nhận thức và hành vi của học sinh thay vì khả năng thao tác công nghệ. Giáo viên có thể đánh giá thông qua câu trả lời, tranh vẽ, sản phẩm nhóm, trò chơi phân loại, đóng vai, xử lý tình huống hoặc khả năng giải thích bằng lời nói.
Quyết định 2422 xác định đánh giá giáo dục AI phải bám vào yêu cầu cần đạt của nội dung cốt lõi, phù hợp với đặc điểm lứa tuổi và điều kiện tổ chức; đánh giá quá trình giữ vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự tiến bộ của học sinh.
Với lớp 1, điều này càng có ý nghĩa. Một học sinh có thể chưa diễn đạt được khái niệm “AI mô phỏng cảm xúc”, nhưng nếu em biết nói “robot có thể nói vui nhưng robot không giống người thật vì người có cảm xúc”, thì đó đã là một minh chứng rất có giá trị cho việc đạt yêu cầu.
Câu trả lời từ chính cách thiết kế kế hoạch là: không cần xem đó là yêu cầu bắt buộc. Kế hoạch lớp 1 xác định rõ không yêu cầu học sinh tự tạo tài khoản hoặc tự sử dụng dịch vụ AI trực tuyến; giáo viên kiểm soát tư liệu và hoạt động.
Giáo viên hoàn toàn có thể sử dụng AI ở phía sau để chuẩn bị tranh ảnh, câu chuyện, tình huống, video hoặc mô phỏng phục vụ tiết học. Nhưng “giáo viên sử dụng AI để thiết kế bài học” khác hoàn toàn với “học sinh lớp 1 phải trực tiếp sử dụng AI”.
Đây là điểm cần phân biệt rõ khi triển khai thực tế.
Sau khi hoàn thành 12 tiết cốt lõi, giáo viên có thể củng cố nội dung AI trong các môn học và hoạt động giáo dục. Tuy nhiên, việc lồng ghép không được làm thay đổi hoặc gia tăng yêu cầu cần đạt của môn học. Khung 2422 xác định rõ nội dung lồng ghép nhằm củng cố, vận dụng và phát triển những kiến thức, kỹ năng đã được trang bị qua các chuyên đề; nội dung mở rộng được tổ chức ngoài 12 tiết cốt lõi.
Ở lớp 1, việc lồng ghép có thể rất tự nhiên. Trong Tiếng Việt, học sinh kể chuyện về robot hoặc thiết bị thông minh. Trong Đạo đức, các em xử lý tình huống dùng công nghệ để giúp đỡ người khác. Trong Tự nhiên và Xã hội, các em quan sát các thiết bị thông minh trong gia đình. Trong Hoạt động trải nghiệm, học sinh có thể vẽ “chiếc máy thông minh giúp em làm một việc tốt”.
Điều quan trọng là không biến mọi môn học thành “môn AI”. AI chỉ nên xuất hiện như một ngữ cảnh để củng cố kiến thức và phát triển năng lực.
Nhìn tổng thể, kế hoạch giáo dục AI lớp 1 được xây dựng theo một logic rất rõ: bắt đầu từ con người, đi đến AI, từ nhận biết đến ứng xử, từ thiết bị đến cách máy học và cuối cùng là nhận biết khả năng của máy thông minh. Bản kế hoạch lớp 1 đã cụ thể hóa logic này thành 12 tiết, với các nhóm nội dung từ cảm xúc, AI hỗ trợ con người, đạo đức AI, nhận diện thiết bị, AI học từ ví dụ đến phân loại máy thông minh.
Nếu nhìn xuyên suốt từ lớp 1 đến lớp 5, có thể thấy một lộ trình phát triển khá đẹp. Lớp 1 hình thành nhận biết nền tảng; lớp 2 bắt đầu biết khi nào nên và không nên dùng AI, hiểu con người giám sát và kiểm soát; lớp 3 hình thành tư duy kiểm chứng, hiểu dữ liệu và AI có thể học sai; lớp 4 mở rộng sang vai trò của AI trong công việc, xã hội, dữ liệu cá nhân và ý tưởng AI; lớp 5 tiến tới trách nhiệm, công bằng, minh bạch, học máy, huấn luyện và cải tiến hệ thống. Đây là sự phát triển từ “AI là gì?” đến “Con người phải làm gì với AI?” và cuối cùng là “Con người thiết kế, kiểm soát, đánh giá và cải tiến AI như thế nào?”.
Vì vậy, giá trị của Kế hoạch giáo dục AI lớp 1 không nằm ở việc học sinh lớp 1 biết được bao nhiêu công cụ AI. Giá trị nằm ở chỗ các em có được những nhận thức đầu tiên, đúng đắn và an toàn về AI ngay từ những năm đầu tiểu học. Đó chính là nền móng để các em tiếp tục phát triển năng lực AI ở các lớp 2, 3, 4 và 5.
Kế hoạch giáo dục AI khối 1 được xây dựng theo cấu trúc hồ sơ giáo dục, bám các yêu cầu cần đạt cốt lõi của Khung nội dung giáo dục AI ban hành kèm theo Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT, đồng thời vận dụng định hướng triển khai tại Công văn 5588/BGDĐT-GDPT. Bản kế hoạch gồm căn cứ xây dựng, mục tiêu, nội dung cốt lõi, phân phối 12 tiết, chuyên đề, phương pháp tổ chức, đánh giá, lồng ghép và bảng đối chiếu với yêu cầu cần đạt.
BẤM VÀO "ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ KHGD AI KHỐI 1"
Nội dung được thiết kế để giáo viên và nhà trường có thể tải về tham khảo, sau đó điều chỉnh tên đơn vị, thời gian, điều kiện cơ sở vật chất và các nội dung quản lý nội bộ trước khi đưa vào hồ sơ chính thức. Bản kế hoạch lớp 1 cũng xác định rõ 12 tiết là nội dung cốt lõi và các hoạt động lồng ghép có vai trò củng cố, vận dụng, không thay thế 12 tiết này.
Thầy cô tải thêm:
Kế hoạch giáo dục AI khối 2 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 3 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 4 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 5 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Video AI giới thiệu bài Ng Ngh - Tiếng Việt 1 tuần 4
Video AI giới thiệu bài Ng Ngh - Tiếng Việt 1 tuần 4
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Gh Nh - Tiếng Việt 1 tuần 4
Video AI giới thiệu bài Gh Nh - Tiếng Việt 1 tuần 4
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài G g Gi gi - Tiếng Việt 1 tuần 4
Video AI giới thiệu bài G g Gi gi - Tiếng Việt 1 tuần 4
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài M N - Tiếng Việt 1 tuần 4
Video AI giới thiệu bài M N - Tiếng Việt 1 tuần 4
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Ch Kh - Tiếng Việt 1 tuần 3
Video AI giới thiệu bài Ch Kh - Tiếng Việt 1 tuần 3
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài U u Ư ư - Tiếng Việt 1 tuần 2
Video AI giới thiệu bài U u Ư ư - Tiếng Việt 1 tuần 2
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài H h L l - Tiếng Việt 1 tuần 3
Video AI giới thiệu bài H h L l - Tiếng Việt 1 tuần 3
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài I i - K k - Tiếng Việt 1 tuần 3
Video AI giới thiệu bài I i - K k - Tiếng Việt 1 tuần 3
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Ơ ơ ~ - Tiếng Việt 1 tuần 2
Video AI giới thiệu bài Ơ ơ ~ - Tiếng Việt 1 tuần 2
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài D d Đ đ - Tiếng Việt 1 tuần 2
Video AI giới thiệu bài D d Đ đ - Tiếng Việt 1 tuần 2
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Ô ô - Tiếng Việt 1 Tuần 2
Video AI giới thiệu bài Ô ô - Tiếng Việt 1 Tuần 2
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài O o - Tiếng Việt 1 tuần 2
Video AI giới thiệu bài O o - Tiếng Việt 1 tuần 2
Miễn phí