Phát triển kỹ năng nghe nói cho học sinh lớp 1 bằng phương pháp dạy học tích cực: Từ sự rụt rè đến chủ động giao tiếp
Khi một đứa trẻ bước vào lớp 1, điều thay đổi không chỉ là môi trường học tập mà còn là cách các em phải giao tiếp với người khác. Ở trường mầm non, trẻ có thể nói theo nhu cầu, trao đổi tự nhiên và tham gia các hoạt động mang tính trải nghiệm. Nhưng khi vào tiểu học, các em bắt đầu phải biết lắng nghe giáo viên, nghe bạn nói, trả lời câu hỏi, trình bày suy nghĩ, trao đổi trong nhóm và diễn đạt trước tập thể.
Đối với nhiều học sinh, đây không phải là một việc dễ dàng.
Có em biết câu trả lời nhưng không dám nói. Có em muốn chia sẻ nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Có em nói được một vài từ nhưng chưa biết diễn đạt thành câu. Cũng có em nghe bạn nhưng chưa biết cách phản hồi hoặc tham gia vào cuộc trao đổi.
Vì vậy, phát triển kỹ năng nghe nói cho học sinh lớp 1 không nên chỉ được xem là một nội dung nằm trong tiết Tiếng Việt. Đây còn là quá trình giúp trẻ từng bước hình thành năng lực giao tiếp, sự tự tin và khả năng tham gia vào các hoạt động học tập chung.
Biện pháp “Vận dụng một số phương pháp dạy học tích cực để phát triển kĩ năng nghe – nói cho học sinh lớp 1” đã tiếp cận vấn đề theo hướng khá thực tế: thay vì yêu cầu học sinh phải nói ngay trước cả lớp, giáo viên tạo ra nhiều không gian giao tiếp khác nhau thông qua hoạt động nhóm, đóng vai và trò chơi.
Đây chính là điểm có thể rút ra nhiều kinh nghiệm cho giáo viên khi tổ chức dạy học Tiếng Việt lớp 1.
Kỹ năng nghe nói của học sinh lớp 1 quan trọng như thế nào?
Nghe và nói là hai hoạt động tưởng như rất tự nhiên nhưng trong môi trường học tập lại cần được rèn luyện có chủ đích.
Một học sinh muốn trả lời đúng câu hỏi của giáo viên trước hết phải nghe và hiểu yêu cầu. Muốn tham gia thảo luận nhóm, các em phải biết lắng nghe ý kiến của bạn. Muốn trình bày suy nghĩ, các em phải lựa chọn từ ngữ và sắp xếp lời nói sao cho người khác hiểu được điều mình muốn diễn đạt.
Như vậy, nghe và nói không tồn tại tách biệt.
Nghe là cơ sở để hiểu; nói là phương tiện để thể hiện suy nghĩ. Hai kỹ năng này tác động qua lại và cùng tạo nên năng lực giao tiếp bằng ngôn ngữ.
Biện pháp đã xác định mục tiêu của việc rèn luyện nghe nói là giúp học sinh từng bước hình thành năng lực giao tiếp bằng ngôn ngữ, bao gồm cả năng lực tiếp nhận lời nói và năng lực tạo lập lời nói. Đồng thời, học sinh cần biết sử dụng các nghi thức lời nói phù hợp trong những cuộc hội thoại cụ thể và hình thành cách đối thoại có văn hóa.
Điều này cho thấy dạy nghe nói không đơn thuần là bắt học sinh “nói nhiều hơn”.
Một em nói rất nhiều nhưng không biết lắng nghe bạn vẫn chưa có kỹ năng giao tiếp tốt. Một em trả lời được câu hỏi nhưng không biết diễn đạt phù hợp với người đối thoại cũng cần tiếp tục được rèn luyện.
Vì thế, mục tiêu cuối cùng không phải là số lần học sinh phát biểu mà là chất lượng của quá trình giao tiếp.
Vì sao học sinh lớp 1 thường gặp khó khăn khi nói trước lớp?
Những tuần đầu lớp 1 là giai đoạn đặc biệt.
Học sinh phải làm quen với thầy cô, bạn bè, không gian lớp học, nội quy và những yêu cầu học tập mới. Một số em vốn đã mạnh dạn ở nhà nhưng khi đứng trước tập thể lại trở nên rụt rè.
Biện pháp ghi nhận một số học sinh nhút nhát, chưa thể hiện được kỹ năng nói trước lớp hoặc chưa biết lắng nghe bạn để cùng thảo luận và đưa ra quyết định.
Điều này đặt ra một vấn đề mà giáo viên lớp 1 rất dễ gặp: nếu chỉ gọi từng em lên nói trước lớp, giáo viên có thể nhanh chóng nhận ra em nào nói tốt và em nào yếu, nhưng chưa chắc đã giúp được những em nhút nhát tiến bộ.
Bởi vì vấn đề của các em đôi khi không phải là “không biết”.
Các em có thể biết nhưng chưa đủ tự tin để nói.
Do đó, muốn phát triển kỹ năng nghe nói, giáo viên cần tạo ra những tình huống mà học sinh cảm thấy an toàn khi giao tiếp.
Đây chính là cơ sở để phương pháp hoạt động nhóm trở nên có ý nghĩa.
Khảo sát ban đầu cho thấy sự chênh lệch trong kỹ năng nghe nói
Trước khi áp dụng các giải pháp, giáo viên đã theo dõi quá trình học tập và sinh hoạt của 35 học sinh để đánh giá kỹ năng nghe nói.
Kết quả ghi nhận 20 học sinh có kỹ năng nghe nói tốt, 10 học sinh ở mức trung bình và 5 học sinh chưa có kỹ năng nghe nói.
Nếu quy đổi hai nhóm sau sang tỷ lệ, có khoảng 28,6% học sinh chưa đạt mức tốt và trong đó 14,3% chưa hình thành được kỹ năng theo cách đánh giá của biện pháp.
Điều đáng chú ý là lớp học không phải một tập thể đồng đều.
Nếu giáo viên sử dụng một cách tổ chức giống nhau cho tất cả học sinh, những em mạnh dạn sẽ có nhiều cơ hội thể hiện hơn, trong khi những em rụt rè tiếp tục đứng ngoài quá trình giao tiếp.
Vì vậy, giải pháp phù hợp phải tạo ra nhiều “cửa vào” khác nhau cho học sinh.
Hoạt động nhóm: tạo ra không gian giao tiếp gần gũi cho học sinh
Giải pháp đầu tiên của biện pháp là phát triển kỹ năng nghe nói thông qua hoạt động nhóm.
Đây là một lựa chọn hợp lý bởi hoạt động nhóm làm thay đổi đáng kể quy mô giao tiếp.
Một học sinh nói trước 35 bạn có thể cảm thấy áp lực. Nhưng nói với 3 hoặc 4 bạn trong một nhóm nhỏ lại là một trải nghiệm hoàn toàn khác.
Trong biện pháp, học sinh được tổ chức thành các nhóm từ 4 đến 6 em, ngồi đối diện hoặc quây tròn để có thể nhìn thấy nhau. Mỗi thành viên có cơ hội đặt câu hỏi và trả lời câu hỏi của bạn.
Điểm đáng giá ở đây không phải chỉ là “chia nhóm”.
Giá trị thực sự nằm ở việc giáo viên biến nhóm học tập thành một môi trường giao tiếp.
Học sinh có người nghe thật để nói
Một trong những nguyên nhân khiến trẻ ngại nói là các em sợ sai hoặc sợ bị đánh giá.
Trong nhóm nhỏ, mức độ áp lực giảm xuống. Học sinh có thể thử diễn đạt ý kiến trước một số bạn trước khi nói trước cả lớp.
Điều này tạo ra một quá trình rất tự nhiên:
Nói trong nhóm → nghe phản hồi → điều chỉnh cách diễn đạt → mạnh dạn hơn → trình bày trước lớp.
Như vậy, hoạt động nhóm có thể đóng vai trò như một “bước đệm” giữa suy nghĩ cá nhân và giao tiếp trước tập thể.
Đây là một góc nhìn rất đáng chú ý khi giáo viên tổ chức dạy kỹ năng nói cho học sinh lớp 1.
Học sinh khá giỏi cũng được học khi hỗ trợ bạn
Một ưu điểm khác của hoạt động nhóm là học sinh khá, giỏi không chỉ thực hiện nhiệm vụ của mình mà còn có cơ hội hỗ trợ bạn yếu hơn.
Biện pháp cũng nhấn mạnh rằng trong nhóm, học sinh yếu có thể học từ bạn khá hơn, trong khi học sinh khá giỏi được rèn sự tự tin và khả năng hỗ trợ người khác.
Đây là một cơ chế rất đáng quan tâm.
Khi một học sinh phải giải thích cho bạn, em đó buộc phải suy nghĩ rõ hơn về điều mình muốn nói. Như vậy, việc hỗ trợ bạn đồng thời cũng là một hình thức củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng diễn đạt cho chính mình.
Một ví dụ gần gũi: nói về phương tiện giao thông
Trong bài “Ô ô”, giáo viên tổ chức cho học sinh làm việc nhóm với chủ đề phương tiện giao thông.
Các em được yêu cầu nêu phương tiện xuất hiện trong tranh, kể thêm những phương tiện từng nhìn thấy và chia sẻ những phương tiện giao thông mà mình từng sử dụng.
Đây là dạng câu hỏi có ưu điểm rất rõ: nội dung gần với trải nghiệm của trẻ.
Khi được hỏi “Em đã đi những phương tiện giao thông nào?”, học sinh không phải tìm kiếm một kiến thức hoàn toàn xa lạ. Các em chỉ cần huy động trải nghiệm cá nhân.
Đây là một nguyên tắc quan trọng khi dạy nói cho học sinh nhỏ tuổi: càng gần trải nghiệm thực tế, khả năng khởi động lời nói càng thuận lợi.
Thay vì bắt đầu bằng những yêu cầu trừu tượng như “Hãy trình bày suy nghĩ của em”, giáo viên có thể bắt đầu bằng những câu hỏi mà trẻ thực sự có điều muốn kể.
Giáo viên phải dạy học sinh cách làm việc nhóm trước khi yêu cầu các em làm việc nhóm
Một điểm rất thực tế trong biện pháp là giáo viên không mặc định rằng học sinh lớp 1 đã biết hoạt động nhóm.
Những tuần đầu, giáo viên trực tiếp đóng vai trò nhóm trưởng, cùng tham gia điều hành và hướng dẫn học sinh hiểu nhiệm vụ của nhóm trưởng cũng như các thành viên.
Đây là một kinh nghiệm quan trọng.
Ở lớp 1, “làm việc nhóm” cũng là một kỹ năng cần học.
Các em phải biết khi nào mình nói, khi nào mình nghe, làm thế nào để mời bạn phát biểu và làm thế nào để thống nhất ý kiến.
Biện pháp còn có một cách xử lý khá phù hợp với đặc điểm học sinh đầu năm: khi các em chưa viết được, nhóm trưởng chủ yếu lắng nghe ý kiến, xác định ý kiến phù hợp rồi mời bạn trình bày trước lớp thay vì yêu cầu ghi chép, tổng hợp.
Cách làm này cho thấy giáo viên đã điều chỉnh phương pháp theo năng lực thực tế của học sinh thay vì áp dụng máy móc một quy trình dành cho học sinh lớn hơn.
Đóng vai: biến kỹ năng nói thành hành động giao tiếp
Nếu hoạt động nhóm tạo ra môi trường để học sinh nói thì phương pháp đóng vai giải quyết một vấn đề khác: học sinh cần nói trong một hoàn cảnh cụ thể.
Đây là điểm rất quan trọng.
Trẻ nhỏ thường dễ nói hơn khi biết mình đang nói với ai, nói trong hoàn cảnh nào và mình đang đóng vai người nào.
Phương pháp đóng vai được biện pháp sử dụng để học sinh thể hiện nhân vật, hiểu tình huống và từ đó rút ra bài học từ nội dung câu chuyện.
Vì sao đóng vai có thể giúp trẻ nói tự nhiên hơn?
Hãy thử đặt hai yêu cầu cạnh nhau.
Một là: “Em hãy nói lời chào với người lớn.”
Hai là: “Em đóng vai Nam, cô giáo đóng vai bà. Em vừa đi học về và gặp bà.”
Về mặt kiến thức, hai yêu cầu có thể hướng đến cùng một kỹ năng.
Nhưng về mặt tâm lý, yêu cầu thứ hai dễ thực hiện hơn đối với trẻ.
Bởi lúc này học sinh không cảm thấy mình đang phải “nghĩ ra một câu nói”. Các em đang nhập vai và thực hiện một hành động.
Đó là sức mạnh của phương pháp đóng vai.
Quy trình ba bước trong hoạt động đóng vai có giá trị tham khảo cao
Khi tổ chức đóng vai ở những tuần đầu, biện pháp xây dựng quy trình gồm xem video tình huống, giáo viên làm mẫu và sau đó chia nhóm để học sinh thực hành.
Đây là một trình tự rất phù hợp với học sinh lớp 1.
Bước đầu tiên: Cho trẻ nhìn thấy tình huống
Video hoặc hình ảnh giúp học sinh có hình dung cụ thể về hành vi giao tiếp.
Các em quan sát cách chào, cách xưng hô, thái độ và hoàn cảnh sử dụng lời nói.
Điều này đặc biệt hữu ích với trẻ còn hạn chế về vốn trải nghiệm.
Bước thứ hai: Giáo viên làm mẫu
Sau khi xem tình huống, giáo viên cùng một học sinh thực hiện mẫu.
Học sinh được nhìn thấy một cuộc hội thoại thực tế thay vì chỉ nghe giáo viên giải thích bằng lời.
Bước thứ ba: Học sinh thực hành
Học sinh được chia thành nhóm và phân vai như mẹ, con, ông, bà.
Khi đã có tình huống, nhân vật và thứ tự thể hiện, các em có “khung” để nói.
Đây là cách giảm tải cho học sinh: giáo viên không yêu cầu các em tự tạo toàn bộ nội dung giao tiếp ngay từ đầu mà cung cấp một bối cảnh đủ rõ để các em dựa vào đó thể hiện.
Trò chơi: tạo động lực để học sinh muốn nói
Giải pháp thứ ba là sử dụng trò chơi.
Ở lớp 1, trò chơi có sức hấp dẫn đặc biệt bởi học sinh vẫn đang ở giai đoạn chuyển tiếp giữa môi trường vui chơi và môi trường học tập có cấu trúc.
Biện pháp tổ chức trò chơi chủ yếu ở hai thời điểm: khởi động và vận dụng. Mỗi lần chỉ chọn một số lượng học sinh nhất định để bảo đảm thời gian tiết học.
Điểm này rất đáng học hỏi.
Trò chơi không được tổ chức tràn lan.
Nó được đặt vào những vị trí có mục đích.
Khởi động để tạo tâm thế.
Vận dụng để củng cố.
Như vậy, trò chơi không tách khỏi bài học mà trở thành phương tiện giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ ngôn ngữ.
“Phương tiện giao thông”: khi một trò chơi trở thành cơ hội nói trước lớp
Trong trò chơi “Phương tiện giao thông”, học sinh quay vòng quay có hình các phương tiện. Khi kim dừng ở phương tiện nào, học sinh phải gọi tên và nói về công dụng của phương tiện đó.
Điểm thú vị của trò chơi nằm ở sự kết hợp giữa yếu tố bất ngờ và yêu cầu nói.
Học sinh không biết trước mình sẽ nhận được phương tiện nào.
Chính yếu tố đó tạo sự tò mò.
Nhưng sau sự tò mò vẫn là một nhiệm vụ ngôn ngữ rất cụ thể: gọi tên và diễn đạt tác dụng.
Nếu bỏ phần nói đi, vòng quay chỉ còn là một trò chơi giải trí.
Nếu giữ yêu cầu nói, vòng quay trở thành công cụ tạo ra tình huống giao tiếp.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng khi thiết kế trò chơi giáo dục: yếu tố vui chơi cần phục vụ nhiệm vụ học tập chứ không thay thế nhiệm vụ học tập.
“Chiếc hộp may mắn”: trao quyền lựa chọn cho học sinh
Một trò chơi khác được sử dụng là “Chiếc hộp may mắn”. Học sinh được quyền lựa chọn hộp quà mình thích rồi giải thích đồ vật ẩn phía sau trước lớp.
Ở đây xuất hiện thêm một yếu tố đáng chú ý: quyền lựa chọn.
Khi học sinh được tự chọn, các em có cảm giác mình là người quyết định một phần hoạt động.
Đối với trẻ nhỏ, cảm giác được lựa chọn có thể tạo thêm động lực tham gia.
Đồng thời, giáo viên thay đổi hình thức trò chơi để tránh sự lặp lại. Điều này cho thấy tác giả không sử dụng một trò chơi cố định cho mọi bài mà cố gắng thay đổi cách thức tổ chức để duy trì sự hứng thú.
Ba phương pháp thực chất đang giải quyết ba “nút thắt” khác nhau
Khi đặt ba giải pháp cạnh nhau, có thể nhìn thấy một cấu trúc khá rõ.
Hoạt động nhóm giải quyết vấn đề “không có môi trường để nói”.
Đóng vai giải quyết vấn đề “không biết nói trong tình huống nào”.
Trò chơi giải quyết vấn đề “chưa có động lực hoặc còn ngại tham gia”.
Đây là cách nhìn sâu hơn về biện pháp.
Nếu chỉ gọi tên ba phương pháp, chúng ta dễ nghĩ đây là những kỹ thuật dạy học quen thuộc. Nhưng khi đặt vào đúng khó khăn của học sinh lớp 1, mỗi phương pháp lại đảm nhận một chức năng riêng.
Đó chính là yếu tố làm nên giá trị của một thiết kế dạy học.
Không phải phương pháp mới quyết định hiệu quả.
Mà là cách giáo viên lựa chọn phương pháp đúng với vấn đề.
Hiệu quả không chỉ thể hiện ở điểm số
Theo phần kết quả của biện pháp, sau thời gian áp dụng, giáo viên nhận thấy nhiều học sinh ban đầu rụt rè, nhút nhát đã mạnh dạn hơn khi tham gia trò chơi và đóng vai; các em nói rõ ràng, chững chạc hơn.
Đây là một dạng kết quả rất đáng quan tâm khi đánh giá kỹ năng nghe nói.
Bởi kỹ năng giao tiếp không thể hiện hoàn toàn qua một con số.
Một học sinh trước đây không dám nói, nay dám giơ tay phát biểu, đó đã là một bước tiến.
Một em chỉ nói được câu ngắn, nay có thể diễn đạt thành câu đầy đủ hơn, đó cũng là một bước tiến.
Một em trước đây không chú ý khi bạn nói, nay biết lắng nghe và phản hồi, đó cũng là một biểu hiện phát triển năng lực giao tiếp.
Vì vậy, khi đánh giá kỹ năng nghe nói ở lớp 1, giáo viên nên quan sát cả quá trình chứ không chỉ chấm một sản phẩm cuối cùng.
Phân tích số liệu: tín hiệu tích cực nhưng cần nhìn đúng mức
Kết quả khảo sát sau áp dụng ghi nhận 23 học sinh có kỹ năng nghe nói tốt, 10 học sinh ở mức trung bình và 2 học sinh chưa có kỹ năng nghe nói.
So với ban đầu, nhóm học sinh có kỹ năng nghe nói tốt tăng từ 20 lên 23 em; nhóm chưa có kỹ năng giảm từ 5 xuống 2 em.
Nếu quy đổi, tỷ lệ học sinh ở nhóm tốt tăng từ khoảng 57,1% lên 65,7%, trong khi nhóm chưa có kỹ năng giảm từ khoảng 14,3% xuống 5,7%.
Đây là một tín hiệu tích cực.
Tuy nhiên, không nên sử dụng những con số này để khẳng định rằng chỉ ba phương pháp đã trực tiếp tạo ra toàn bộ sự thay đổi. Học sinh lớp 1 cũng tiến bộ theo thời gian, đồng thời còn chịu tác động của nhiều hoạt động dạy học khác.
Điểm có giá trị hơn là sự thay đổi này xuất hiện đồng thời với quá trình tổ chức các hoạt động nhóm, đóng vai và trò chơi, và giáo viên tiếp tục quan sát thấy sự mạnh dạn hơn của học sinh.
Đó là cơ sở thực tế để xem xét tính khả thi của biện pháp.
Một hạn chế cần lưu ý khi áp dụng
Không có phương pháp nào phù hợp tuyệt đối với mọi lớp học.
Hoạt động nhóm có thể gây ồn nếu giáo viên chưa thiết lập quy tắc rõ ràng.
Đóng vai có thể mất nhiều thời gian nếu giáo viên chuẩn bị tình huống quá phức tạp.
Trò chơi có thể khiến học sinh tập trung vào thắng – thua thay vì mục tiêu giao tiếp.
Vì vậy, giáo viên cần kiểm soát thời lượng và mức độ phức tạp.
Đặc biệt với học sinh lớp 1, một hoạt động tốt không nhất thiết phải dài.
Một nhiệm vụ kéo dài vài phút nhưng tạo cơ hội cho nhiều học sinh nói có thể hiệu quả hơn một hoạt động trình bày dài chỉ dành cho một vài em.
Giáo viên cần thay đổi cách nhìn về học sinh nhút nhát
Một học sinh ít nói chưa chắc là học sinh không có khả năng diễn đạt.
Các em có thể thiếu tự tin.
Các em có thể cần thêm thời gian suy nghĩ.
Các em có thể chưa quen với môi trường mới.
Hoặc đơn giản là các em chưa tìm được một hoàn cảnh giao tiếp khiến mình cảm thấy thoải mái.
Vì thế, thay vì liên tục nhận xét “em chưa mạnh dạn”, giáo viên có thể đặt câu hỏi khác:
Mình đã tạo đủ cơ hội để em ấy nói chưa?
Em ấy đã được nói trong nhóm nhỏ chưa?
Em ấy đã được xem mẫu chưa?
Em ấy đã được đóng vai chưa?
Em ấy đã được lựa chọn nội dung chưa?
Em ấy đã được ghi nhận khi có tiến bộ nhỏ chưa?
Đây là sự thay đổi rất quan trọng trong tư duy sư phạm.
Giáo viên không chỉ đánh giá khả năng giao tiếp của học sinh mà còn phải thiết kế môi trường giúp khả năng đó phát triển.
Có thể xây dựng một “lộ trình nói” cho học sinh lớp 1
Từ cách tổ chức của biện pháp, giáo viên có thể phát triển thành một lộ trình đơn giản:
Bắt đầu bằng nói với chính mình hoặc trả lời câu hỏi ngắn.
Sau đó chuyển sang nói với một bạn.
Tiếp theo là nói trong nhóm nhỏ.
Sau đó đại diện nhóm trình bày.
Cuối cùng mới hướng tới nói trước cả lớp.
Cách tổ chức này đặc biệt phù hợp với những học sinh nhút nhát.
Các em không bị đẩy ngay vào tình huống khó nhất mà được tăng dần mức độ thử thách.
Đây cũng là cách giáo viên có thể phân hóa hoạt động mà không cần tạo ra hai tiết học hoàn toàn khác nhau.
Công nghệ chỉ nên là phương tiện hỗ trợ cho giao tiếp
Biện pháp có sử dụng video và hình ảnh trong một số hoạt động. Đây là điểm có thể phát triển thêm trong điều kiện dạy học hiện nay.
Tuy nhiên, giáo viên cần nhớ rằng công nghệ không phải mục tiêu.
Một video đẹp không tự động làm kỹ năng nói của học sinh tốt hơn.
Giá trị của video nằm ở việc nó cung cấp một tình huống để học sinh quan sát, nhận xét và thực hành.
Tương tự, một trò chơi trình chiếu đẹp chỉ có ý nghĩa khi học sinh thực sự phải nghe, nói, trao đổi hoặc phản hồi.
Nói cách khác, thiết bị chỉ là phương tiện; hoạt động giao tiếp của học sinh mới là trung tâm.
Bài học quan trọng nhất từ biện pháp
Nếu phải rút gọn toàn bộ biện pháp thành một thông điệp, có thể nói rằng: muốn học sinh lớp 1 nói tốt hơn, giáo viên cần tạo ra nhiều tình huống để các em được nói một cách có mục đích.
Không phải nói thật nhiều.
Mà là nói đúng lúc, đúng hoàn cảnh và có người lắng nghe.
Hoạt động nhóm tạo ra người nghe.
Đóng vai tạo ra hoàn cảnh.
Trò chơi tạo ra động lực.
Khi ba yếu tố này được kết hợp hợp lý, học sinh có nhiều cơ hội hơn để chuyển từ trạng thái “biết nhưng không nói” sang “dám nói và biết cách nói”.
Đó cũng là hướng tiếp cận phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực giao tiếp và năng lực ngôn ngữ trong dạy học Tiếng Việt.
Kết luận
Phát triển kỹ năng nghe nói cho học sinh lớp 1 là một nhiệm vụ cần sự kiên trì, bởi đây không phải là kỹ năng có thể hình thành chỉ sau một vài tiết học. Học sinh cần được nghe thường xuyên, được nói thường xuyên, được phản hồi và được sửa chữa trong một môi trường tích cực.
Biện pháp “Vận dụng một số phương pháp dạy học tích cực để phát triển kĩ năng nghe – nói cho học sinh lớp 1” đưa ra ba hướng tổ chức có tính bổ trợ: hoạt động nhóm, đóng vai và trò chơi.
Giá trị của cách làm không nằm ở tên gọi của từng phương pháp mà nằm ở việc mỗi phương pháp tạo ra một điều kiện khác nhau cho quá trình giao tiếp.
Hoạt động nhóm giúp học sinh có môi trường trao đổi gần gũi. Đóng vai giúp các em có tình huống cụ thể để thực hành lời nói. Trò chơi tạo thêm sự hứng thú và giảm cảm giác áp lực khi phải thể hiện trước tập thể.
Kết quả khảo sát của lớp cho thấy số học sinh có kỹ năng nghe nói tốt tăng từ 20 lên 23 em, trong khi số học sinh chưa có kỹ năng giảm từ 5 xuống 2 em.
Những con số này nên được xem là minh chứng thực tế cho tính khả thi của biện pháp trong lớp học được triển khai, thay vì coi đó là bằng chứng tuyệt đối cho quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Điều đáng giá hơn cả là sự thay đổi về hành vi học tập mà giáo viên quan sát được: những học sinh vốn rụt rè có thêm cơ hội tham gia, mạnh dạn hơn khi nói và từng bước diễn đạt rõ ràng hơn.
Từ góc nhìn thực tiễn, đây là một bài học rất đáng tham khảo cho giáo viên lớp 1.
Đừng chờ đến khi học sinh tự tin rồi mới cho các em nói.
Hãy tạo môi trường để các em được nói, được lắng nghe, được sửa sai và được khích lệ. Chính quá trình đó mới từng bước tạo nên sự tự tin.
Và khi một đứa trẻ bắt đầu mạnh dạn nói lên suy nghĩ của mình, đó không chỉ là một tiến bộ trong tiết Tiếng Việt. Đó còn là bước đầu để các em học cách giao tiếp, hợp tác, trình bày ý kiến và tham gia tích cực hơn vào cuộc sống học đường.
Tải miễn phí biện pháp phát triển kỹ năng nghe nói cho học sinh lớp 1
Thầy cô đang dạy lớp 1 và quan tâm đến các phương pháp phát triển kỹ năng nghe nói cho học sinh có thể tham khảo tài liệu “Vận dụng một số phương pháp dạy học tích cực để phát triển kĩ năng nghe – nói cho học sinh lớp 1”.
Biện pháp gồm các nội dung thực tế về hoạt động nhóm, phương pháp đóng vai và tổ chức trò chơi trong dạy học Tiếng Việt lớp 1. Tài liệu cũng có các tình huống minh họa như hoạt động nói về phương tiện giao thông, thực hành lời chào thông qua đóng vai và trò chơi sử dụng hình ảnh, vòng quay hoặc hộp quà để tạo cơ hội cho học sinh nói trước lớp.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ BIỆN PHÁP
Thầy cô có thể tải miễn phí tài liệu để tham khảo và điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm học sinh, điều kiện lớp học và nội dung chương trình đang giảng dạy.
Khi sử dụng tài liệu để xây dựng biện pháp giáo dục hoặc sáng kiến của cá nhân, giáo viên nên phát triển lại nội dung dựa trên thực tế lớp mình, bổ sung tình huống, minh chứng và kết quả quan sát thực tế. Cách làm này vừa giúp tài liệu mang dấu ấn chuyên môn của người giáo viên, vừa có giá trị tham khảo cao hơn đối với đồng nghiệp.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI BẢN THUYẾT TRÌNH
Hy vọng biện pháp này sẽ giúp thầy cô có thêm những cách tổ chức nhẹ nhàng, gần gũi để học sinh lớp 1 không còn e ngại khi giao tiếp, từng bước biết lắng nghe, biết trình bày và tự tin hơn trong mỗi giờ học Tiếng Việt.