Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 tập 1
Danh mục: Tài liệu lớp 1
Loại tài liệu: Vở bài tập lớp 1
Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 tập 1
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 1
Loại tài liệu: Vở bài tập lớp 1
Vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 tập 1
Miễn phí
Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 là tài liệu được xây dựng nhằm hỗ trợ học sinh thực hành những kiến thức, kĩ năng được học trong môn Tiếng Việt 1. Ngay trong phần “Lời nói đầu”, nhóm tác giả xác định rõ mục đích của cuốn vở là giúp học sinh thực hành kiến thức, kĩ năng; nội dung tập trung vào các dạng bài nối, điền, viết, tô, tạo cho học sinh cơ hội củng cố kiến thức về âm, vần được học trong Tiếng Việt 1, đồng thời mở rộng vốn từ ngữ.
Qua 73 trang của tài liệu, có thể nhận thấy một cấu trúc rất rõ: từ những âm, chữ cái đầu tiên như a, b, c, e, ê, học sinh từng bước đi qua các âm và chữ cái, âm ghép, dấu thanh, sau đó chuyển sang các nhóm vần ngày càng phức tạp như an, ăn, ân; on, ôn, ơn; ai, ay, ây; ang, ăng, âng; iêc, iên, iêp; uôn, uông; ươi, ươu; oa, oe; oan, oăn, oat, oăt; oai, uê, uy.... Mục lục của tài liệu cho thấy hệ thống bài học được triển khai liên tục từ Bài 1 đến Bài 83.
Điểm đáng chú ý là đây không đơn thuần là một cuốn vở để học sinh “chép lại chữ”. Hệ thống bài tập được thiết kế theo hướng cho trẻ nhận diện – kết nối – phân biệt – điền – đọc – viết – sử dụng tiếng. Chính quá trình đó tạo nền móng cho việc hình thành năng lực ngôn ngữ ngay từ những tháng đầu tiên của bậc tiểu học.
Ở những bài đầu tiên, học sinh làm quen với từng chữ cái và âm tương ứng. Bài 1 tập trung vào A a, Bài 2 là B b, Bài 3 là C c, tiếp theo là E e, Ê ê, rồi đến O o, Ô ô, D d, Đ đ...
Cách tổ chức này phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 1. Trẻ chưa thể ngay lập tức đọc được câu dài hoặc viết đoạn văn. Các em cần đi từ đơn vị cơ sở: nhận biết mặt chữ, phát âm, nhận diện chữ trong tiếng và liên hệ chữ với hình ảnh có nghĩa.
Chẳng hạn, ở Bài 1, học sinh được yêu cầu nối chữ a với những hình ảnh phù hợp, sau đó thực hiện một hoạt động dạng trò chơi “Gà con tìm mẹ”, trong đó trẻ phải đi theo con đường có chữ “a”.
Đây là một thiết kế khá phù hợp với học sinh đầu lớp 1: kiến thức trừu tượng được gắn với hình ảnh và nhiệm vụ vận động thị giác.
Một đặc điểm nổi bật của Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 là mật độ hình ảnh rất cao. Các hình ảnh không chỉ có chức năng trang trí mà được sử dụng trực tiếp để tạo nhiệm vụ học tập.
Trong những bài đầu, học sinh gặp các hình ảnh như cá, quả, cây, con vật, đồ dùng, phương tiện và những sự vật quen thuộc. Ở Bài 2, chẳng hạn, hình ảnh số 3, bàn, ghế và con vật được dùng để giúp học sinh nhận diện âm b; trẻ còn được yêu cầu tô màu những quả bóng có chứa b.
Cách tiếp cận này rất có ý nghĩa với học sinh lớp 1. Một chữ cái đứng riêng lẻ có thể chưa mang ý nghĩa với trẻ, nhưng khi chữ đó xuất hiện trong từ chỉ một đồ vật quen thuộc, trẻ dễ tạo được mối liên hệ giữa âm – chữ – tiếng – sự vật.
Đây chính là tiền đề để sau này học sinh không chỉ đọc được chữ mà còn hiểu được từ.
Dạng bài “Nối” xuất hiện với tần suất cao trong tài liệu. Học sinh phải nối hình ảnh với tiếng, chữ với tiếng hoặc các bộ phận phù hợp với nhau.
Ví dụ, nhiều bài trình bày một nhóm hình ảnh ở hai bên và một chữ hoặc tiếng ở giữa. Học sinh quan sát, nhận diện âm đầu hoặc âm/vần rồi thực hiện nối. Bài 11 với các âm i, k cũng sử dụng cách nối hình ảnh với những tiếng như “bi”, “kệ”, “bí”, qua đó giúp học sinh củng cố mối quan hệ giữa âm/chữ và tiếng.
Về bản chất, đây là một dạng bài kiểm tra khả năng nhận diện chứ không đơn thuần là nhớ mặt chữ.
Trẻ phải quan sát hình ảnh, gọi tên sự vật, xác định tiếng, sau đó xác định chữ hoặc âm tương ứng. Như vậy, chỉ một nhiệm vụ ngắn nhưng huy động đồng thời nhiều thao tác nhận thức.
Sau khi nhận diện được âm/chữ, tài liệu thường chuyển sang dạng “Điền”.
Ví dụ, Bài 6 với O o, dấu hỏi yêu cầu học sinh điền b hoặc o vào những từ dưới hình ảnh và nhận diện những tiếng có dấu hỏi.
Bài 8 với D d, Đ đ cũng yêu cầu điền chữ thích hợp vào từ, sau đó tô màu những quả bóng chứa d hoặc đ.
Đây là bước rất quan trọng. Khi nối, học sinh chủ yếu nhận diện. Nhưng khi điền vào chỗ trống, trẻ phải tự lựa chọn kí hiệu ngôn ngữ phù hợp.
Nói cách khác, yêu cầu nhận thức đã cao hơn một bước.
Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, vì vậy việc học chữ cái không thể tách khỏi dấu thanh. Tài liệu đã đưa dấu thanh vào khá sớm thông qua các hoạt động nhận diện, khoanh chọn và ghép chữ.
Ở Bài 6, học sinh được yêu cầu tô màu đậm những đám mây có tiếng chứa dấu hỏi, với các tiếng như “bà”, “cỏ”, “bò”, “bé”, “cá”.
Ở Bài 9, học sinh tiếp tục làm việc với o và dấu ngã, trong đó có nhiệm vụ ghép chữ cái và dấu thanh trong các giỏ để tạo tiếng.
Cách thiết kế này giúp học sinh hiểu một nguyên tắc quan trọng của tiếng Việt: chỉ thay đổi dấu thanh cũng có thể tạo ra tiếng khác.
Một trong những dạng bài có giá trị nhất ở giai đoạn đầu là yêu cầu học sinh ghép các chữ cái và dấu thanh để tạo tiếng.
Bài 4 yêu cầu ghép các chữ cái và dấu thanh trong ba giỏ để tạo tiếng, sau đó viết các tiếng tạo được.
Bài 7 cũng tiếp tục dạng ghép chữ và dấu thanh để tạo tiếng.
Những hoạt động này giúp trẻ bắt đầu hình thành ý thức về cấu tạo của tiếng. Tiếng không còn là một “khối âm thanh” mà được nhận thức như một cấu trúc có thể phân tích và ghép lại.
Đây là tiền đề rất quan trọng cho việc học vần, chính tả và đọc hiểu về sau.
Sau nhóm bài đầu tiên, tài liệu chuyển sang các âm/chữ ghép như ch, kh, m, n, g, gi, gh, nh, ng, ngh, r, s, t, tr, th...
Đây là giai đoạn học sinh phải đối diện với một vấn đề khó hơn: có những âm được biểu diễn bằng nhiều chữ cái hoặc có những cách viết dễ gây nhầm lẫn.
Bài 14, chẳng hạn, tập trung vào Ch ch, Kh kh và yêu cầu học sinh điền “kh” hoặc “ch”, sau đó sử dụng chúng trong các câu như “Chị Kha cho Hà đi...” hoặc “Bà có cá ... khế”.
Như vậy, tài liệu không dừng ở việc nhận diện âm mà bắt đầu đặt âm vào tiếng và câu.
Bài 29 được dành riêng cho “Luyện tập chính tả (phân biệt c với k, g với gh, ng với ngh)”.
Đây là một điểm rất đáng chú ý.
Ở lớp 1, học sinh không chỉ cần biết đọc mà còn phải hình thành nền tảng chính tả. Những cặp hoặc nhóm chữ có quy tắc sử dụng khác nhau thường gây khó khăn cho trẻ.
Việc tài liệu dành riêng một bài luyện tập cho c/k, g/gh, ng/ngh cho thấy tác giả đã chú ý đến mối quan hệ giữa học âm vần và hình thành kĩ năng viết đúng.
Đặc biệt, bài tập không chỉ yêu cầu điền chữ mà còn có dạng khoanh vào tiếng đúng trong câu.
Đây là bước chuyển từ nhận diện chữ trong từ sang lựa chọn cách viết phù hợp trong ngữ cảnh.
Từ khoảng Bài 31 trở đi, hệ thống bài tập chuyển mạnh sang các nhóm vần như an, ăn, ân; on, ôn, ơn; en, ên, in, un; am, ăm, âm; om, ôm, ơm; em, êm, im, um; ai, ay, ây...
Đây có thể xem là giai đoạn bản lề của tập 1.
Nếu ở phần đầu học sinh chủ yếu làm việc với âm đầu và tiếng đơn giản thì ở phần này, trẻ phải nhận diện và phân biệt các vần có cấu trúc gần nhau.
Ví dụ, Bài 31 yêu cầu học sinh làm việc với an, ăn, ân, khoanh tiếng theo mẫu, nối tiếng với hình ảnh và điền vần phù hợp vào các từ.
Bài 33 tiếp tục với en, ên, in, un, đồng thời yêu cầu lựa chọn từ ngữ phù hợp để điền vào câu.
Điều đó cho thấy học sinh bắt đầu được đưa từ học vần sang sử dụng từ trong câu.
Một dạng bài xuất hiện nhiều trong phần học vần là “Chọn từ ngữ phù hợp điền vào chỗ trống”.
Ví dụ, Bài 33 cho các từ “bên đó”, “đỏ đen”, “mưa phùn” để học sinh lựa chọn từ phù hợp hoàn chỉnh câu.
Bài 34 tiếp tục với những từ như “thắm”, “quả cam”, “chăm chỉ”.
Đây là một thay đổi quan trọng về bản chất nhiệm vụ. Học sinh không chỉ quan tâm tiếng đó có chứa vần gì mà phải quan tâm từ nào phù hợp với ý nghĩa của câu.
Như vậy, bài tập đã bắt đầu hình thành năng lực sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh.
Từ những bài học về vần, tài liệu bắt đầu đưa vào các nhiệm vụ sắp xếp từ ngữ thành câu rồi viết lại câu.
Bài 39 chẳng hạn yêu cầu học sinh sắp xếp các từ như “xôi đỏ, bà, thổi” và “bơi giỏi, chú Khôi” thành câu hoàn chỉnh.
Bài 46 cũng yêu cầu sắp xếp từ thành câu và viết lại câu.
Đây là bước phát triển rất đáng giá bởi học sinh bắt đầu nhận ra rằng từ ngữ không thể đặt tùy ý. Muốn tạo thành câu có nghĩa, các từ phải được sắp xếp theo một trật tự nhất định.
Ở giai đoạn đầu, đây chính là nền móng cho năng lực tạo lập câu.
Một ưu điểm rõ ràng của tài liệu là mỗi âm, vần thường được đặt trong rất nhiều từ ngữ gắn với hình ảnh cụ thể.
Học sinh gặp các từ chỉ con vật, cây cối, đồ dùng, hoạt động, con người và sự vật trong cuộc sống. Bài 42 với ao, eo chẳng hạn sử dụng các từ như “chèo đò”, “quả táo”, “ngôi sao”, “kéo co”; Bài 43 có “cây cau”, “câu cá”, “châu chấu”, “chú Tễu”.
Qua đó, việc học âm vần đồng thời trở thành quá trình mở rộng vốn từ.
Đây là điểm rất quan trọng đối với học sinh lớp 1, bởi khả năng đọc chỉ thực sự có ý nghĩa khi trẻ hiểu những gì mình đọc.
Ở nhiều bài, sau phần nhận diện và điền vần, học sinh được nối những câu hoặc cụm từ có quan hệ với nhau.
Bài 44 với iu, ưu có các cụm như “Bà em”, “Gió”, “Quả lựu”, “Lửa” và các cụm tương ứng như “hiu hiu thổi”, “chin đỏ”, “cháy liu riu”, “đã nghỉ hưu”.
Những bài như vậy giúp trẻ không chỉ đọc từng tiếng mà bắt đầu cảm nhận sự kết hợp giữa các từ để tạo thành thông tin có nghĩa.
Đây là quá trình chuyển từ đọc thành tiếng sang đọc có hiểu ở mức độ sơ giản.
Từ các vần đơn giản như an, on, en, tài liệu dần chuyển đến các vần phức tạp hơn như iêc, iên, iêp; iêng, iêm, yên; uôi, uôm; uốc, uốt; uôn, uông; ươi, ươu; ươc, ươt; ươm, ươp; ươn, ương...
Mặc dù độ khó tăng lên, cách thiết kế vẫn nhất quán: hình ảnh → tiếng → vần → điền → nối → viết → sắp xếp câu.
Chẳng hạn, Bài 67 với uôc, uôt yêu cầu học sinh điền vần vào những từ gắn với hình ảnh như “buộc dây giày”, “viên thuốc”, “bạch tuộc”, “con chuột”, sau đó viết hai tiếng có vần tương ứng.
Bài 68 với uôn, uông tiếp tục cho học sinh nhận diện tiếng chứa vần, điền vần và tự viết tiếng có vần đã học.
Đây là cách luyện tập có tính lặp lại có chủ đích, giúp củng cố mối quan hệ giữa âm, vần, tiếng và chữ viết.
Một dạng bài đáng chú ý xuất hiện ở nhiều bài cuối là yêu cầu “Viết 2 tiếng có vần dưới đây”.
Bài 64 yêu cầu học sinh viết hai tiếng có vần iêt và iêu.
Bài 67 yêu cầu viết hai tiếng có vần uôc và uôt.
Bài 68 yêu cầu viết tiếng có vần uôn, uông.
Đây là một yêu cầu cao hơn đáng kể so với việc điền chữ. Học sinh phải tự huy động vốn từ để tạo ra tiếng phù hợp với vần đã học.
Nếu giáo viên khai thác tốt, đây còn là cơ hội kiểm tra mức độ thực sự hiểu vần của học sinh.
Ở các bài sau, học sinh tiếp tục được yêu cầu sắp xếp từ thành câu. Ví dụ, Bài 71 có các nhóm từ như “chơi cầu trượt, ước, bé, được” hoặc “nhà em, cầu vồng, trước cửa, có” để học sinh sắp xếp và viết lại thành câu.
Bài 73 cũng có nhiệm vụ nối những cụm từ thành câu có nghĩa như “Con muông”, “Chú chim”, “Trong vườn” với các phần câu tương ứng.
Những nhiệm vụ này rất phù hợp để giáo viên bước đầu hình thành cho học sinh khả năng nói và viết câu có nghĩa, thay vì chỉ viết những tiếng riêng lẻ.
Nếu nhìn toàn bộ tập 1 thay vì nhìn từng bài riêng lẻ, có thể thấy một tiến trình phát triển rất rõ:
Nhận biết chữ → nhận biết âm → ghép tiếng → nhận biết dấu thanh → học âm ghép → học vần → tạo tiếng → chọn từ → hoàn chỉnh câu → sắp xếp câu → viết câu.
Đây là một chuỗi phát triển hợp lí đối với học sinh lớp 1.
Ở đầu sách, trẻ chỉ cần nhận diện chữ a, b, c...; đến giữa sách, các em phải phân biệt những vần như an, ăn, ân, en, ên, in, un, rồi đến những vần phức tạp hơn như iêng, iêm, yên, uôi, uôm, uôn, uông, ươn, ương.
Cuối cùng, học sinh đã có thể xử lí những bài yêu cầu lựa chọn từ, sắp xếp câu và viết tiếng theo yêu cầu.
Một cuốn vở bài tập Tiếng Việt lớp 1 nếu chỉ tập trung vào viết chữ sẽ rất dễ trở thành tài liệu luyện nét cơ học. Tài liệu này có hướng tiếp cận rộng hơn.
Mỗi âm, vần thường được đưa vào các từ có nghĩa. Các từ đó lại được minh họa bằng hình ảnh. Sau đó, học sinh phải nối, điền, chọn hoặc đặt từ vào câu.
Như vậy, cùng một nội dung có thể đồng thời tác động đến:
Đây là lý do giáo viên không nên xem mỗi bài trong vở chỉ là một nhóm bài tập luyện chữ.
Đây là điểm cần phản biện khá rõ.
Với học sinh lớp 1, nếu giáo viên chỉ yêu cầu các em hoàn thành toàn bộ ô trống, nối hết đường, viết hết dòng mà không quan tâm đến phát âm, đọc hiểu và ý nghĩa của từ, thì giá trị của tài liệu sẽ bị giảm đáng kể.
Ví dụ, khi học sinh điền “ch” hay “kh”, điều quan trọng không chỉ là ô trống được điền đúng mà trẻ phải đọc được tiếng đó. Khi sắp xếp từ thành câu, không chỉ cần đúng thứ tự mà trẻ cần đọc lại câu và hiểu câu đang nói về điều gì.
Vì vậy, một quy trình phù hợp có thể là:
Quan sát → nói → phân tích âm/vần → làm bài → đọc lại → giải thích nghĩa → viết.
Khi đó, vở bài tập trở thành một công cụ hỗ trợ quá trình học ngôn ngữ chứ không phải một bảng đáp án trên giấy.
Hệ thống bài tập trong tập 1 khá thuận lợi cho việc phân hóa.
Với học sinh còn yếu, giáo viên có thể tăng cường hình ảnh, cho trẻ phát âm, đánh vần, sử dụng thẻ chữ hoặc ghép tiếng trước khi viết.
Với học sinh đã nắm chắc, giáo viên có thể yêu cầu tìm thêm tiếng có cùng vần, đặt câu mới với từ vừa học hoặc tìm thêm những tiếng chứa âm/vần tương ứng.
Ví dụ, sau bài yêu cầu viết hai tiếng có vần uôc, giáo viên có thể yêu cầu học sinh khá tìm thêm tiếng khác chứa vần này và đặt một câu ngắn. Như vậy, cùng một nội dung nhưng mức độ tư duy có thể được điều chỉnh theo năng lực từng em.
Việc dành riêng Bài 29 cho phân biệt c/k, g/gh, ng/ngh cho thấy tài liệu đã bắt đầu chuẩn bị cho học sinh những kiến thức chính tả có tính quy tắc.
Đây là nền tảng rất cần thiết trước khi học sinh bước sang những yêu cầu viết chính tả phức tạp hơn.
Nếu giáo viên chỉ sửa lỗi bằng cách cho học sinh chép lại từ sai, hiệu quả có thể không cao. Tốt hơn là giúp trẻ nhận ra vì sao phải viết như vậy, từ đó hình thành quy tắc trong đầu.
Chính các bài phân biệt âm/chữ trong tài liệu có thể trở thành điểm xuất phát cho cách dạy đó.
Các hoạt động như tìm đường, tô màu, nối, khoanh, ghép giỏ, nối hai nhóm từ và lựa chọn từ ngữ tạo ra sự đa dạng trong hình thức luyện tập.
Bài 1 có trò chơi “Gà con tìm mẹ”; Bài 36 có hình ảnh máy bay vượt qua các đám mây bằng cách điền đúng om, ôm hoặc ơm; những bài khác sử dụng các nhân vật A và B để tạo nhiệm vụ nối tiếng.
Với học sinh lớp 1, sự đa dạng này rất cần thiết. Trẻ ở độ tuổi này chưa duy trì sự tập trung lâu nếu hoạt động chỉ lặp lại một dạng.
Giá trị quan trọng nhất của Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 không nằm ở số lượng bài tập mà nằm ở nền móng mà nó tạo ra.
Nếu học sinh nắm chắc âm, chữ, dấu thanh và vần; đọc được tiếng; viết đúng những tiếng cơ bản; hiểu những từ quen thuộc; biết sắp xếp từ thành câu đơn giản thì các em đã có công cụ để tiếp tục phát triển năng lực đọc hiểu, viết và giao tiếp ở những giai đoạn sau.
Ngược lại, nếu nền tảng âm – vần không chắc, học sinh rất dễ gặp khó khăn kéo dài trong đọc, viết và chính tả.
Bởi vậy, tập 1 cần được nhìn nhận như một giai đoạn xây móng, không nên chạy theo tốc độ hoàn thành bài.
Qua cấu trúc 73 trang và hệ thống 83 bài trong mục lục, có thể thấy Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 được tổ chức theo một tiến trình khá chặt chẽ, bắt đầu từ chữ cái, âm, dấu thanh, âm ghép rồi phát triển sang hệ thống vần và các nhiệm vụ sử dụng tiếng, từ, câu.
Điểm mạnh nổi bật của tài liệu là tính trực quan, tính tuần tự và khả năng luyện tập nhiều tầng.
Học sinh không chỉ học một âm hay một vần rồi chuyển ngay sang nội dung khác. Các âm/vần liên tục được quay lại trong những dạng bài khác nhau: nối, khoanh, điền, chọn từ, ghép, viết và sắp xếp câu. Sự lặp lại có biến đổi này giúp củng cố kiến thức mà không hoàn toàn tạo cảm giác lặp lại máy móc.
Quan trọng hơn, tài liệu từng bước đưa học sinh từ “biết chữ” đến “dùng chữ”.
Đó cũng chính là giá trị cốt lõi của một tài liệu Tiếng Việt lớp 1.
Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1 có thể được xem là một tài liệu thực hành quan trọng trong giai đoạn đầu hình thành năng lực ngôn ngữ của học sinh. Từ những chữ cái đầu tiên như a, b, c, học sinh dần tiến tới âm ghép, dấu thanh, các nhóm vần và cuối cùng là sử dụng từ ngữ để tạo câu. Mục lục của sách cho thấy quá trình này được triển khai xuyên suốt 83 bài, tạo thành một mạch học tập tương đối liên tục.
Điểm đáng giá nhất là tài liệu không tách việc học âm vần khỏi vốn từ và ngữ cảnh. Hình ảnh giúp trẻ nhận diện sự vật; tiếng giúp trẻ kết nối âm với chữ; từ giúp mở rộng vốn ngôn ngữ; câu giúp trẻ bước đầu sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt ý.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ VỞ BÀI TẬP TIẾNG VIỆT 1 TẬP 1
Vì vậy, khi khai thác Vở bài tập Tiếng Việt 1 tập 1, giáo viên nên đặt mục tiêu cao hơn việc “làm đúng bài”. Mục tiêu thực sự cần hướng tới là giúp học sinh đọc đúng, viết đúng, hiểu từ, sử dụng tiếng và từng bước tạo lập câu có nghĩa.
Nếu được tổ chức theo hướng đó, 73 trang của tập 1 không chỉ là những trang bài tập dành cho học sinh lớp 1, mà trở thành một quá trình xây dựng nền móng ngôn ngữ: từ âm và chữ → tiếng → từ → câu → năng lực sử dụng tiếng Việt. Đây chính là nền tảng để học sinh tiếp tục bước vào những yêu cầu cao hơn của môn Tiếng Việt ở các lớp tiếp theo.
Kế hoạch giáo dục Khung AI khối 1 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục
Kế hoạch giáo dục Khung AI khối 1 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục tích hợp Năng lực số, AI khối 1
Kế hoạch giáo dục tích hợp Năng lực số, AI khối 1
Miễn phí
Những giải pháp cơ bản nhằm hình thành và phát triển chất nhân ái cho...
Những giải pháp cơ bản nhằm hình thành và phát triển chất nhân ái cho học sinh...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Mĩ thuật lớp 1 - Tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Mĩ thuật lớp 1 - Tích hợp NLS, AI
Miễn phí