Vở bài tập Toán lớp 1 tập 2
Danh mục: Tài liệu lớp 1
Loại tài liệu: Vở bài tập lớp 1
V
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 1
Loại tài liệu: Vở bài tập lớp 1
V
Miễn phí
Vở bài tập Toán 1 tập 2 trong tài liệu được cung cấp tiếp nối trực tiếp mạch kiến thức của tập 1, nhưng có một bước chuyển rất rõ về mức độ trừu tượng và yêu cầu tư duy. Nếu ở tập 1, học sinh chủ yếu hình thành những biểu tượng ban đầu về số, phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10, hình học và quan hệ không gian, thì sang tập 2, phạm vi số được mở rộng đến 100, học sinh tiếp cận số có hai chữ số, cấu tạo chục – đơn vị, so sánh số có hai chữ số, thực hiện phép cộng và phép trừ trong phạm vi 100, đồng thời làm quen với độ dài, đơn vị đo, ước lượng, xem giờ, các ngày trong tuần, lịch và các bài toán tổng hợp. Mục lục của tài liệu thể hiện rõ tiến trình từ Bài 21 “Số có hai chữ số” đến Bài 41 “Ôn tập chung”, trải rộng trên 109 trang.
Điều đáng chú ý là sự phát triển của nội dung không diễn ra theo cách đơn thuần “tăng số lớn hơn rồi tính toán khó hơn”. Đằng sau hệ thống bài tập là một quá trình chuyển đổi từ thao tác trực quan sang biểu diễn bằng số, từ số có một chữ số sang cấu trúc hàng chục – hàng đơn vị, từ phép tính đơn giản sang tính toán có đặt tính, từ đo lường bằng những đơn vị không chuẩn sang xăng-ti-mét, từ nhận biết giờ trên đồng hồ sang vận dụng thời gian trong lịch sinh hoạt. Vì vậy, tập 2 có thể được nhìn nhận như một giai đoạn bản lề trong quá trình hình thành năng lực toán học của học sinh lớp 1.
Điểm đầu tiên cần ghi nhận là tập 2 không bắt đầu lại từ đầu mà kế thừa trực tiếp những gì học sinh đã được hình thành ở tập 1. Khi bước vào Bài 21 “Số có hai chữ số”, học sinh đã có nền tảng về số trong phạm vi 10, biết đếm, so sánh và thực hiện phép cộng, phép trừ cơ bản. Từ nền tảng đó, tài liệu mở rộng phạm vi số đến 100 bằng cách sử dụng những biểu tượng trực quan như bó que, nhóm đồ vật và các đối tượng được sắp xếp theo số lượng.
Đây là một bước chuyển có ý nghĩa về mặt nhận thức. Với số từ 0 đến 9, mỗi chữ số gần như biểu diễn trực tiếp một lượng. Nhưng từ 10 trở đi, học sinh phải hiểu rằng một số có thể được cấu tạo từ hai thành phần theo vị trí: chục và đơn vị. Chẳng hạn, tài liệu sử dụng hình ảnh các bó que và que rời để giúp học sinh nhận ra cấu tạo của số. Ở một bài tập, số 45 được minh họa là 4 chục và 5 đơn vị.
Đây chính là nền tảng của hệ thập phân. Nếu học sinh thực sự hiểu “4 chục và 5 đơn vị” tạo thành 45 thì việc đọc, viết, so sánh và tính toán với số có hai chữ số về sau sẽ có cơ sở vững chắc hơn nhiều.
Bài 21 chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng trong toàn bộ tập 2. Học sinh không chỉ được yêu cầu viết số mà còn phải đếm, nối số với cách đọc, xác định số liền trước – liền sau và nhận biết cấu tạo của số. Các bài tập sử dụng nhiều hình ảnh như quả, con vật, nhà, cây xăng, bó que và bảng số để củng cố khái niệm.
Một dạng bài đáng chú ý là yêu cầu viết số theo cấu tạo chục và đơn vị. Đây là lúc học sinh bắt đầu nhìn số theo cấu trúc thay vì chỉ nhìn nó như một kí hiệu. Khi trẻ thấy 38 gồm 3 chục và 8 đơn vị, hoặc phân tích một số thành các phần tương ứng, trẻ đang hình thành tư duy theo hệ cơ số 10.
Bảng các số từ 0 đến 100 xuất hiện tiếp theo cũng có vai trò rất quan trọng. Học sinh phải điền các số còn thiếu, nhận biết số có một chữ số, số có hai chữ số, xác định số bé nhất và lớn nhất có hai chữ số.
Bảng số lúc này không đơn thuần là một bảng để điền. Nó tạo ra một “bản đồ số học”, qua đó học sinh có thể quan sát quy luật tăng dần theo hàng đơn vị và chuyển sang hàng chục.
Sau khi học sinh hiểu cấu tạo số, Bài 22 chuyển sang “So sánh số có hai chữ số”. Đây là một trình tự rất hợp lí: muốn so sánh hai số có hai chữ số, học sinh cần hiểu giá trị của hàng chục trước, sau đó mới xét hàng đơn vị khi hai số có cùng số chục.
Các bài tập ban đầu vẫn sử dụng bó que để học sinh nhìn thấy sự khác nhau về số chục và số đơn vị, sau đó chuyển sang điền dấu >, <, = giữa các số.
Tài liệu còn đưa vào những bài yêu cầu sắp xếp một nhóm số theo thứ tự từ bé đến lớn hoặc từ lớn đến bé. Đây là một bước phát triển đáng chú ý bởi học sinh không còn xử lí quan hệ giữa hai số mà phải thiết lập quan hệ thứ tự trong cả một tập hợp số.
Đặc biệt, các tình huống như Mai có 32 bông hoa, Việt có 29 bông hoa, Nam có 35 bông hoa rồi yêu cầu xác định ai có nhiều nhất, ai có ít nhất đã đưa kiến thức so sánh vào bối cảnh gần gũi với học sinh.
Điều này cho thấy tài liệu không tách toán học khỏi đời sống mà thường xuyên đặt số vào những quan hệ có ý nghĩa.
Bài 23 “Bảng các số từ 1 đến 100” là một trong những nội dung có tính nền tảng nhất của tập 2. Bảng số cho phép học sinh quan sát toàn bộ phạm vi số mà các em sẽ sử dụng trong phần lớn nội dung toán học còn lại của năm học.
Điểm đáng giá là học sinh không chỉ điền số còn thiếu. Các nhiệm vụ tiếp theo yêu cầu xác định số có một chữ số, số có hai chữ số, số nhỏ nhất và lớn nhất có hai chữ số, sắp xếp số và tìm số theo điều kiện.
Nếu được giáo viên khai thác tốt, bảng 100 số có thể trở thành công cụ trực quan mạnh. Học sinh có thể quan sát rằng các số trong cùng một hàng tăng dần 1 đơn vị, còn khi chuyển từ hàng này sang hàng tiếp theo thì hàng chục thay đổi. Đây là tiền đề để hiểu cấu tạo số, so sánh và tính toán.
Từ góc độ phương pháp dạy học, giáo viên không nên chỉ cho học sinh “điền cho đủ bảng”. Quan trọng hơn là đặt câu hỏi để trẻ phát hiện quy luật của bảng.
Sau số học, tài liệu chuyển sang Bài 25 “Dài hơn, ngắn hơn”, Bài 26 “Đơn vị đo độ dài” và Bài 27 “Thực hành ước lượng và đo độ dài”.
Đây là một chuyển đổi rất có giá trị. Nếu phần số học giúp trẻ hiểu “bao nhiêu”, thì đo lường giúp trẻ trả lời một câu hỏi khác: “dài bao nhiêu?”, “cao bao nhiêu?”, “ngắn hơn bao nhiêu?”.
Ở Bài 25, học sinh trước hết nhận biết quan hệ dài – ngắn, cao – thấp thông qua các vật và hình ảnh quen thuộc. Bút chì, ô tô, chìa khóa, bàn chải, con vật, cây cối và chiều cao của các bạn nhỏ được sử dụng làm đối tượng so sánh.
Điểm quan trọng ở đây là học sinh phải học cách so sánh một đại lượng, chứ không chỉ so sánh số. Điều này đòi hỏi trẻ nhận biết đúng đại lượng cần xét và giữ được tiêu chí so sánh.
Bài 26 đưa học sinh đến với đơn vị xăng-ti-mét và thước đo. Các bài tập cho trẻ quan sát vật đặt trên thước, xác định độ dài, lựa chọn vật dài nhất hoặc ngắn nhất, rồi thực hiện phép tính liên quan đến độ dài.
Đây là bước chuyển rất quan trọng từ đo bằng cảm nhận sang đo bằng công cụ và đơn vị chuẩn.
Ví dụ, ở các bài tập sử dụng thước, học sinh phải đọc vị trí bắt đầu và kết thúc của vật trên thước rồi xác định độ dài. Một số bài yêu cầu viết phép tính dạng lấy số chỉ ở điểm cuối trừ số chỉ ở điểm đầu.
Điều này giúp trẻ hiểu rằng đo độ dài không phải là “nhìn rồi đoán”, mà là một quy trình có công cụ, đơn vị và cách xác định kết quả.
Bài 27 “Thực hành ước lượng và đo độ dài” là một điểm rất đáng chú ý. Học sinh được yêu cầu ước lượng độ dài bằng gang tay, thước kẻ và bước chân trước khi hoặc song song với việc đo.
Giá trị của hoạt động này nằm ở việc hình thành cảm nhận về độ lớn. Trong đời sống, con người thường phải ước lượng trước khi đo chính xác. Trẻ cần biết một vật có thể dài khoảng bao nhiêu, một bàn học có thể dài bao nhiêu gang tay hoặc một bức tường có thể dài bao nhiêu bước chân.
Nếu giáo viên chỉ yêu cầu điền đáp án theo tranh, ý nghĩa của hoạt động sẽ giảm đi. Giá trị lớn nhất xuất hiện khi học sinh thực sự đứng lên đo bàn, cửa, bảng, chiều dài lớp học hoặc những đồ vật phù hợp trong môi trường học tập.
Bài 28 “Luyện tập chung” là nơi nhiều kiến thức trước đó được đặt cạnh nhau. Học sinh vừa xác định dài – ngắn, cao – thấp, vừa sử dụng số để mô tả các quan hệ ấy.
Các bài tập về xe, đồ dùng, chiều cao của học sinh và vị trí trên bục trao giải cho thấy toán học được đặt trong những tình huống có tính trực quan cao.
Đặc biệt, bài tập về ba bạn Việt, Nam và Mai đứng trên các vị trí khác nhau của bục trao giải giúp học sinh kết nối chiều cao với thứ tự. Đây là một dạng bài có giá trị vì nó yêu cầu trẻ tổng hợp nhiều thông tin thay vì xử lí một dữ kiện đơn lẻ.
Bài 29 đưa học sinh vào phép cộng số có hai chữ số với số có một chữ số. Các bài tập gồm tính, đặt tính rồi tính, giải toán có lời văn và trò chơi “Tàu chiến đảo”.
Điểm đáng chú ý là tài liệu không chỉ đưa ra các phép tính khô khan. Bài toán 51 con kiến và 4 con ngựa, bài toán về chuối, kho báu hoặc các tình huống trò chơi tạo ra những bối cảnh để học sinh hiểu phép cộng như một thao tác giải quyết vấn đề.
Trò chơi “Tàu chiến đảo” đặc biệt cho thấy sự đa dạng về phương pháp. Học sinh phải gieo xúc xắc, di chuyển theo số chấm và thực hiện phép tính tại vị trí tương ứng.
Đây là dạng hoạt động có thể giúp giảm cảm giác lặp lại của việc tính toán, đồng thời tạo động lực cho học sinh.
Bài 30 “Phép cộng số có hai chữ số với số có hai chữ số” đánh dấu một bước tiến rõ rệt. Học sinh bắt đầu với các phép tính như 30 + 18, 51 + 24, 43 + 35, sau đó chuyển sang đặt tính rồi tính và giải toán có lời văn.
Đặc biệt, tài liệu có các bài yêu cầu tính nhẩm dạng cộng tròn chục như 40 + 10, 30 + 50, 20 + 20. Điều này giúp học sinh hình thành chiến lược tính thay vì chỉ phụ thuộc vào đặt tính.
Một nhiệm vụ khác yêu cầu tìm đường đi có tổng số ghi trên các đoạn đường bằng một giá trị cho trước. Đây là một dạng bài rất đáng khai thác bởi nó biến phép tính thành công cụ lựa chọn và giải quyết vấn đề.
Sau phép cộng, tài liệu triển khai Bài 31 “Phép trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số” và Bài 32 “Phép trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số”.
Cách tổ chức này tạo nên sự cân bằng giữa hai phép toán cơ bản. Học sinh vừa phải thực hiện phép tính, vừa phải đặt tính, tính nhẩm, nối phép tính với kết quả và giải quyết bài toán thực tế.
Ở Bài 31, các nhiệm vụ yêu cầu tính những phép như 17 − 4, 46 − 3, 57 − 5 rồi chuyển sang những bài toán có ngữ cảnh.
Sang Bài 32, mức độ phức tạp tăng lên với các phép trừ như 64 − 22, 78 − 41, 89 − 52 và những bài toán có lời văn.
Đáng chú ý, tài liệu cũng đưa vào các nhiệm vụ điền chữ số còn thiếu trong phép tính. Đây là dạng bài có giá trị tư duy cao hơn bài tính trực tiếp vì học sinh phải suy ngược từ kết quả và các chữ số đã biết.
Một trong những điểm mạnh của tập 2 là sự xuất hiện thường xuyên của bài toán có lời văn. Các tình huống được xây dựng quanh những ngữ cảnh như số học sinh, số con vật, số cây, số sản phẩm, phương tiện, hoa, sữa hoặc những hoạt động trong cuộc sống.
Ví dụ, bài toán về hai lớp có 32 và 35 học sinh yêu cầu học sinh tìm tổng số học sinh; bài toán về một khu vườn có 68 cây, trong đó có 8 cây lấy gỗ yêu cầu xác định số cây ăn quả.
Những bài toán này có vai trò lớn hơn việc luyện phép cộng hoặc phép trừ. Chúng yêu cầu học sinh đọc tình huống, xác định dữ kiện, nhận diện quan hệ giữa các đại lượng, lựa chọn phép tính rồi trả lời.
Vì vậy, giáo viên nên coi bài toán có lời văn là cơ hội phát triển năng lực giải quyết vấn đề, không chỉ là bài kiểm tra khả năng tính toán.
Bài 34 “Xem giờ đúng trên đồng hồ” mở ra một hướng ứng dụng rất thực tế. Học sinh được nhận biết giờ trên mặt đồng hồ, nối đồng hồ với giờ thích hợp, xác định thời gian của các hoạt động và tô màu đồng hồ theo yêu cầu.
Điểm hay của cách thiết kế là giờ không xuất hiện đơn độc. Các hình ảnh mô tả những hoạt động như đi học, học tập, vui chơi, chăm sóc cây hoặc các hoạt động gia đình. Học sinh phải kết nối mặt đồng hồ với hoạt động tương ứng.
Sang Bài 35, kiến thức thời gian tiếp tục được mở rộng sang các ngày trong tuần. Trẻ phải xác định thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy và Chủ nhật, đồng thời liên hệ hôm qua, hôm nay, ngày mai.
Đây là một ví dụ rất rõ về việc đưa toán học vào đời sống thay vì giữ toán học trong phạm vi sách vở.
Bài 36 “Thực hành xem lịch và giờ” tiếp tục nâng yêu cầu. Học sinh phải xác định ngày trong tháng, thứ tương ứng, sắp xếp ngày tháng và xử lí các tình huống kết hợp giữa lịch và đồng hồ.
Đặc biệt, các bài tập sử dụng lịch tháng 5, các ngày 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25… để học sinh xác định thứ của từng ngày. Một số tình huống yêu cầu học sinh đọc thông tin từ lịch rồi suy luận.
Ở đây, học sinh không còn chỉ “đọc giờ”. Các em phải phối hợp nhiều thông tin: ngày, thứ, hôm qua, hôm nay, ngày mai và thời điểm diễn ra hoạt động.
Bài 37 tiếp tục tổng hợp kiến thức về giờ và các ngày trong tuần. Tài liệu đưa vào những tình huống như đi công viên, thời khóa biểu, cuộc thi dân vũ, chương trình truyền hình và hoạt động trong ngày.
Đây là một hướng thiết kế có giá trị bởi trẻ được tiếp cận thời gian thông qua hoạt động mà mình có thể gặp trong đời sống.
Một bài yêu cầu học sinh đọc lịch biểu diễn và xác định thí sinh biểu diễn vào 9 giờ; bài khác cho thời khóa biểu của Rô-bốt rồi yêu cầu xác định số môn học và ngày học Tiếng Việt.
Như vậy, kiến thức về thời gian dần được chuyển thành kỹ năng đọc và xử lí thông tin.
Sau khi đã học số đến 100 và các phép tính với số có hai chữ số, Bài 38 quay trở lại ôn tập các số và phép tính trong phạm vi 10.
Thoạt nhìn, đây có vẻ là sự quay lại kiến thức cũ. Nhưng về mặt sư phạm, việc củng cố phạm vi 10 có ý nghĩa rất quan trọng. Các phép tính cơ bản trong phạm vi nhỏ chính là nền tảng để học sinh tính toán nhanh hơn trong phạm vi 100.
Các bài tập trong phần này không chỉ yêu cầu tính mà còn yêu cầu sắp xếp số, so sánh, tìm phép tính có kết quả phù hợp, sửa phép tính sai bằng que tính và tìm nhiều cách giải quyết một tình huống.
Đặc biệt, các bài sử dụng que tính để tạo phép so sánh hoặc phép tính sai rồi yêu cầu di chuyển một que tính để tạo kết quả đúng là những nhiệm vụ có giá trị phát triển tư duy rất tốt.
Bài 39 “Ôn tập các số và phép tính trong phạm vi 100” tiếp tục tổng hợp cấu tạo số, cộng, trừ, so sánh và các quan hệ số.
Các bài tập yêu cầu viết số theo cấu tạo chục – đơn vị, thực hiện phép cộng và phép trừ, nối những phép tính có cùng kết quả và phân tích kết quả của các phép tính. Đây là lúc học sinh phải phối hợp giữa hiểu cấu tạo số và kỹ năng tính.
Một điểm đáng chú ý là tài liệu vẫn giữ cách trình bày trực quan thông qua robot, phương tiện giao thông, con vật và trò chơi. Điều đó giúp duy trì sự phù hợp với đặc điểm lứa tuổi ngay cả khi nội dung toán học đã trở nên trừu tượng hơn.
Bài 40 “Ôn tập hình học và đo lường” không chỉ kiểm tra khả năng nhận diện hình mà còn kết hợp các nội dung về khối lập phương, khối hộp chữ nhật, hình tam giác, hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn và đo độ dài.
Các bài tập yêu cầu học sinh phân loại khối, đếm số hình, nhận diện hình còn thiếu trong dãy, ghép hình và phân tích số lượng hình tam giác trong một hình lớn.
Đặc biệt, bài toán dùng que tính để tạo hình và yêu cầu bỏ bớt que tính để số hình vuông còn lại thay đổi là một dạng nhiệm vụ không chỉ kiểm tra kiến thức hình học mà còn kích thích tư duy không gian.
Bài 41 “Ôn tập chung” là phần kết thúc của tài liệu. Ở đây, số học, phép tính, thời gian, đo lường và hình học được đưa vào cùng một hệ thống nhiệm vụ.
Học sinh phải nối số với cách đọc, tính cộng trừ, đọc đồng hồ, đo độ dài, giải toán có lời văn, xác định thứ trong tuần, nhận diện số lượng hình tam giác và tìm các số thỏa mãn điều kiện.
Một bài yêu cầu học sinh xác định ngày 22 tháng 5 là thứ mấy; bài khác hỏi số hình tam giác trong một hình; bài cuối yêu cầu điền các số 1, 3, 5 sao cho tổng các số trên từng hàng đều bằng 9.
Đây là dạng ôn tập có ý nghĩa hơn việc lặp lại nguyên xi từng bài đã học. Học sinh phải tự nhận diện loại kiến thức cần sử dụng để giải quyết từng nhiệm vụ.
Tập 2 có nội dung toán học khó hơn tập 1, nhưng tài liệu không vì thế mà chuyển sang cách trình bày nặng chữ và kí hiệu. Ngược lại, hình ảnh vẫn xuất hiện với mật độ cao: bó que, robot, con vật, xe cộ, hoa, đồng hồ, lịch, bàn học, đồ dùng, bản đồ và những tình huống sinh hoạt.
Điều này rất quan trọng đối với học sinh lớp 1. Khi số tăng lên đến 100, nếu chỉ trình bày bằng các chữ số, mức độ trừu tượng sẽ tăng nhanh. Hình ảnh giúp duy trì chiếc cầu nối giữa khái niệm và biểu tượng.
Tuy nhiên, chính vì hình ảnh phong phú nên giáo viên cần tránh biến học sinh thành người “đọc tranh để tìm đáp án”. Mục tiêu cuối cùng vẫn phải là giúp trẻ chuyển từ hình ảnh sang quan hệ toán học.
So với những dạng bài trực tiếp ở giai đoạn đầu, tập 2 xuất hiện ngày càng nhiều nhiệm vụ yêu cầu học sinh tìm quy luật, lựa chọn, suy luận ngược, sửa sai hoặc tìm điều kiện thỏa mãn.
Các bài que tính ở phần ôn tập phạm vi 10 là ví dụ tiêu biểu. Học sinh phải di chuyển một que tính để biến một phép so sánh hoặc phép tính sai thành đúng.
Những bài này rất khác với việc tính 6 + 3. Học sinh phải phân tích cấu trúc biểu diễn, hình dung sự thay đổi sau thao tác và kiểm tra điều kiện đúng – sai.
Tương tự, bài toán cuối tập yêu cầu điền số sao cho tổng các số trên từng hàng bằng 9 cũng đòi hỏi học sinh tìm kiếm quan hệ thay vì thực hiện một phép tính đơn lẻ.
Đây là những dạng bài giáo viên nên khai thác sâu nếu mục tiêu là phát triển tư duy toán học.
Một ưu điểm nổi bật của tập 2 là toán học được đưa ra khỏi phạm vi “số và phép tính”. Học sinh phải đo chiều dài, ước lượng, so sánh chiều cao, đọc đồng hồ, xác định ngày, đọc lịch và xử lí lịch sinh hoạt.
Đây chính là bước quan trọng để trẻ nhận ra rằng toán học hiện diện trong cuộc sống hàng ngày.
Một chiếc đồng hồ không còn chỉ là hình minh họa mà trở thành công cụ để xác định thời điểm. Một cây thước không chỉ là vật dụng học tập mà là phương tiện xác định độ dài. Một tờ lịch không chỉ có các con số mà chứa thông tin về ngày và thứ.
Nếu giáo viên kết hợp vở bài tập với trải nghiệm thực tế, những kiến thức này sẽ trở nên sâu sắc hơn rất nhiều.
Khi học sinh bắt đầu làm việc với số đến 100, một nguy cơ khá phổ biến là giáo viên tập trung quá nhiều vào tốc độ tính. Tuy nhiên, tốc độ chỉ là một thành tố của năng lực tính toán.
Điều quan trọng hơn là học sinh hiểu vì sao 45 gồm 4 chục và 5 đơn vị; hiểu vì sao 48 lớn hơn 35; hiểu vì sao phải đặt các chữ số theo đúng hàng; hiểu phép cộng hoặc phép trừ đang mô tả quan hệ nào.
Tài liệu đã cung cấp nhiều hình thức trực quan để giáo viên làm điều đó. Vấn đề còn lại nằm ở cách tổ chức hoạt động.
Ví dụ, trước khi yêu cầu học sinh tính 43 + 5, giáo viên có thể cho trẻ phân tích 43 gồm 4 chục và 3 đơn vị, sau đó thêm 5 đơn vị. Khi học sinh giải thích được quá trình biến đổi, phép tính sẽ có ý nghĩa hơn việc chỉ ghi đáp án.
Tập 2 có đủ các dạng bài từ nhận biết, thực hiện trực tiếp đến suy luận và vận dụng. Vì vậy, tài liệu có tiềm năng hỗ trợ phân hóa trong lớp học.
Học sinh còn yếu có thể được hỗ trợ bằng bó que, bảng số 100, thước, đồng hồ mô hình hoặc các đồ vật thật. Học sinh đã nắm chắc kiến thức có thể được giao thêm các nhiệm vụ mở như tìm nhiều cách tạo một số, tìm nhiều phép tính có cùng kết quả hoặc giải thích vì sao một đáp án đúng.
Điều quan trọng là không nên hiểu phân hóa chỉ là “học sinh khá làm thêm bài”. Phân hóa hiệu quả hơn khi giáo viên thay đổi mức độ hỗ trợ và mức độ yêu cầu tư duy.
Nếu tập 1 đặt nền móng cho việc hình thành biểu tượng số học thì tập 2 có thể được xem là giai đoạn giúp học sinh bắt đầu sử dụng toán học như một công cụ.
Trẻ dùng số để mô tả số lượng; dùng phép cộng để tìm tổng; dùng phép trừ để tìm phần còn lại; dùng so sánh để xác định nhiều – ít, lớn – bé; dùng thước để đo; dùng đồng hồ để xác định thời gian; dùng lịch để xác định ngày; dùng hình học để nhận diện và phân tích hình dạng.
Đây là một bước phát triển rất quan trọng. Toán học dần chuyển từ một hệ thống kí hiệu trên giấy thành phương tiện giúp trẻ hiểu và xử lí những tình huống xung quanh mình.
Qua tài liệu 109 trang, có thể thấy tập 2 được tổ chức thành một hệ thống kiến thức khá toàn diện: số có hai chữ số, so sánh số, bảng số đến 100, đo độ dài, ước lượng, phép cộng, phép trừ, xem giờ, các ngày trong tuần, xem lịch, hình học và các bài ôn tập tổng hợp.
Điểm mạnh nổi bật là tính kế thừa và phát triển. Kiến thức mới thường được xây dựng trên nền tảng đã hình thành trước đó. Trực quan được sử dụng để giảm độ trừu tượng; các bài toán thực tế giúp học sinh hiểu ý nghĩa của phép tính; các bài luyện tập chung giúp kiểm tra khả năng vận dụng; những nhiệm vụ suy luận và que tính tạo cơ hội phát triển tư duy.
Một ưu điểm khác là sự cân bằng giữa rèn kĩ năng và vận dụng. Học sinh vẫn có nhiều bài tính để củng cố độ chính xác, nhưng không bị giới hạn trong việc tính toán. Các em còn phải quan sát, so sánh, nối, phân loại, đo, ước lượng, đọc lịch, xem đồng hồ, sửa sai và giải quyết tình huống.
Tuy nhiên, tài liệu chỉ thực sự phát huy giá trị nếu giáo viên sử dụng với tư cách một công cụ dạy học chứ không phải một “bộ bài tập phải hoàn thành”. Đặc biệt với học sinh lớp 1, tốc độ làm bài không nên được đặt cao hơn sự hiểu biết. Một học sinh có thể tính đúng nhưng chưa hiểu cấu tạo số; có thể đọc đúng giờ nhưng chưa biết vận dụng vào lịch sinh hoạt; có thể đo đúng chiều dài nhưng chưa biết ước lượng.
Vì vậy, giáo viên cần thường xuyên đặt những câu hỏi như: “Vì sao?”, “Em làm thế nào?”, “Có cách nào khác không?”, “Nếu thay số này thì điều gì xảy ra?”, “Em có thể kiểm tra kết quả bằng cách nào?”. Chính những câu hỏi đó biến một bài tập trên giấy thành hoạt động phát triển tư duy.
Điểm sâu sắc nhất khi nhìn toàn bộ tài liệu không nằm ở việc học sinh cuối cùng biết tính cộng trừ trong phạm vi 100 hay biết xem đồng hồ. Giá trị quan trọng hơn là các em đang được hình thành một cách nhìn toán học đối với thế giới.
Khi thấy 5 bó que và 8 que rời, trẻ bắt đầu nhận ra cấu trúc chục – đơn vị. Khi nhìn hai số 45 và 39, trẻ biết tìm căn cứ để so sánh. Khi nhìn một chiếc xe trên thước, trẻ biết độ dài có thể được xác định bằng đơn vị chuẩn. Khi nhìn đồng hồ, trẻ biết thời gian được biểu diễn bằng kim và số. Khi nhìn lịch, trẻ hiểu ngày và thứ có quan hệ với nhau. Khi nhìn một hình ghép bằng các hình nhỏ, trẻ bắt đầu phân tích cấu trúc không gian.
Những năng lực này vượt ra ngoài phạm vi của một cuốn vở bài tập. Chúng là những viên gạch đầu tiên của tư duy toán học.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ VỞ BÀI TẬP TOÁN TẬP 2
Vì thế, Vở bài tập Toán 1 tập 2 có thể được đánh giá không chỉ là tài liệu củng cố kiến thức sau tiết học mà còn là một hệ thống tình huống giúp giáo viên tổ chức cho học sinh quan sát, thao tác, suy luận, tính toán và vận dụng. Từ số có hai chữ số đến bảng 100 số, từ phép cộng – phép trừ đến đo lường, từ đồng hồ đến lịch, từ hình học đến bài toán tổng hợp, toàn bộ tài liệu đang dẫn học sinh đi qua một quá trình rất rõ: từ nhận biết sang hiểu, từ hiểu sang thực hiện, và từ thực hiện sang vận dụng.
Nếu được khai thác theo hướng đó, tập 2 không chỉ giúp học sinh “học hết chương trình Toán 1” mà quan trọng hơn, giúp các em hình thành một nền tảng toán học đủ chắc để bước sang những lớp học tiếp theo với khả năng suy nghĩ, diễn đạt và giải quyết vấn đề ngày càng độc lập hơn.
Kế hoạch giáo dục Khung AI khối 1 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục
Kế hoạch giáo dục Khung AI khối 1 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục tích hợp Năng lực số, AI khối 1
Kế hoạch giáo dục tích hợp Năng lực số, AI khối 1
Miễn phí
Những giải pháp cơ bản nhằm hình thành và phát triển chất nhân ái cho...
Những giải pháp cơ bản nhằm hình thành và phát triển chất nhân ái cho học sinh...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Mĩ thuật lớp 1 - Tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Mĩ thuật lớp 1 - Tích hợp NLS, AI
Miễn phí