Bản mô tả vị trí việc làm đối với giáo viên làm Tổ trưởng
Cập nhật lúc: 23/09/2026 729
Cập nhật lúc: 23/09/2026 729
Vị trí Tổ trưởng tổ chuyên môn trong trường học không chỉ đơn thuần là người đứng ra điều hành các buổi họp tổ hoặc tổng hợp báo cáo chuyên môn. Đây là vị trí có vai trò kết nối giữa Ban Giám hiệu với giáo viên, giữa kế hoạch giáo dục của nhà trường với hoạt động dạy học cụ thể của từng thành viên, đồng thời trực tiếp góp phần duy trì chất lượng chuyên môn của một tổ giáo viên. Vì vậy, khi xây dựng bản mô tả vị trí việc làm cho Tổ trưởng tổ chuyên môn, việc xác định rõ nhiệm vụ, sản phẩm đầu ra, tiêu chí đánh giá và khung năng lực là cơ sở quan trọng để mỗi giáo viên hiểu đúng phạm vi trách nhiệm của mình.
Bản mô tả vị trí việc làm được cung cấp xác định vị trí “Tổ trưởng Tổ chuyên môn”, mã vị trí việc làm H15.147.18.SN.01.003, thuộc nhóm vị trí quản lý và hoạt động trong lĩnh vực quản lý chuyên môn tại trường TH&THCS Quang Trung. Vị trí này có các mối quan hệ công tác trực tiếp với Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng phụ trách cấp tiểu học, Phó Tổ trưởng chuyên môn và giáo viên trong tổ; số lượng người đảm nhiệm được xác định là một người cho mỗi tổ.
Điểm đáng chú ý trong bản mô tả là Tổ trưởng không được nhìn nhận như một vị trí chỉ thực hiện công việc hành chính. Mục tiêu của vị trí được đặt ở việc quản lý, chỉ đạo và điều hành toàn diện hoạt động chuyên môn trong phạm vi tổ được phân công, hướng tới nâng cao chất lượng dạy học và đáp ứng chuẩn đầu ra của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Đồng thời, người giữ vị trí vẫn trực tiếp thực hiện nhiệm vụ giáo dục học sinh lớp 3C theo chương trình, kế hoạch giáo dục của nhà trường và nhiệm vụ được giao.
Nếu giáo viên là người trực tiếp tổ chức hoạt động dạy học với học sinh thì Tổ trưởng tổ chuyên môn là người tổ chức và điều phối hoạt động chuyên môn của một nhóm giáo viên. Sự khác biệt này rất quan trọng bởi trách nhiệm của Tổ trưởng không dừng ở kết quả của một lớp học mà còn liên quan đến chất lượng triển khai nhiệm vụ chuyên môn của cả tổ.
Trong thực tế nhà trường, một kế hoạch giáo dục dù được xây dựng tốt nhưng nếu không được triển khai thống nhất thì hiệu quả có thể không đồng đều giữa các lớp. Một chuyên đề dù có nội dung tốt nhưng nếu không có người tổ chức, phân công, theo dõi và đánh giá thì khó tạo thành sự thay đổi thực chất trong hoạt động dạy học. Vì vậy, Tổ trưởng chính là người giúp biến định hướng chuyên môn của nhà trường thành những hoạt động cụ thể trong phạm vi tổ.
Bản mô tả đã xác định mục tiêu của vị trí là quản lý, chỉ đạo và điều hành toàn diện các hoạt động chuyên môn thuộc phạm vi tổ phụ trách, cụ thể là tổ 1, 2, 3 trong tài liệu. Mục tiêu này gắn trực tiếp với việc nâng cao chất lượng dạy và học, đáp ứng yêu cầu của Chương trình GDPT 2018, đồng thời vẫn đặt người Tổ trưởng trong mối quan hệ trực tiếp với hoạt động giáo dục học sinh.
Điều đó cho thấy một Tổ trưởng chuyên môn hiệu quả cần có hai nhóm năng lực song song. Một mặt phải có năng lực chuyên môn đủ vững để hiểu hoạt động dạy học, đánh giá được chất lượng chuyên môn và đưa ra hướng hỗ trợ phù hợp; mặt khác phải có năng lực quản lý để phân công, điều phối, kiểm tra, xử lý tình huống và tạo sự phối hợp trong tập thể.
Bản mô tả được chia thành nhiều nhóm nội dung, trong đó nổi bật là thông tin chung về vị trí, mục tiêu, công việc và sản phẩm chuyên môn, công việc và sản phẩm quản lý, khung năng lực, quan hệ công tác, phạm vi quyền hạn và yêu cầu về trình độ, kinh nghiệm, phẩm chất. Cách xây dựng này giúp mô tả vị trí Tổ trưởng theo hướng cụ thể hơn, không chỉ nói người Tổ trưởng “phải quản lý tổ” mà còn chỉ ra quản lý bằng công việc nào, tạo ra sản phẩm gì và được đánh giá dựa trên những tiêu chí nào.
Theo tài liệu, vị trí Tổ trưởng thuộc nhóm quản lý, áp dụng Bậc 3 và Bậc 4, hoạt động trong lĩnh vực quản lý chuyên môn của tổ. Các vị trí liên quan gồm Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng phụ trách cấp tiểu học, Phó Tổ trưởng chuyên môn và giáo viên trong tổ. Đây là hệ thống quan hệ phản ánh khá rõ vị trí trung gian của Tổ trưởng trong cơ cấu tổ chức chuyên môn của nhà trường.
Một điểm khác biệt quan trọng là bản mô tả không chỉ xác định “việc phải làm” mà còn xác định “sản phẩm, kết quả đầu ra”. Ví dụ, hoạt động xây dựng kế hoạch phải tạo ra kế hoạch giáo dục của tổ; sinh hoạt chuyên môn phải có biên bản; theo dõi tiến độ phải có báo cáo; hoạt động kiểm tra chuyên môn phải có báo cáo và kết quả tổng hợp chất lượng. Cách tiếp cận này giúp trách nhiệm của Tổ trưởng trở nên cụ thể, có thể theo dõi và đánh giá.
Ở Bậc 3, Tổ trưởng thực hiện nhiệm vụ quản lý chuyên môn do nhà trường phân công, đồng thời trực tiếp thực hiện nhiệm vụ dạy học và giáo dục học sinh theo Chương trình GDPT 2018. Tài liệu cũng đặt ra yêu cầu phân tích, tổng hợp thông tin về học sinh và xử lý những tình huống thông thường trong dạy học, giáo dục và công tác chủ nhiệm lớp 3.
Điều này cho thấy Bậc 3 vẫn đặt trọng tâm vào năng lực thực hiện công việc một cách độc lập, chuẩn xác và đúng thời hạn. Tổ trưởng ở cấp độ này phải vừa đảm bảo nhiệm vụ quản lý tổ, vừa không tách rời thực tiễn lớp học, bởi việc quản lý chuyên môn muốn có chất lượng cần dựa trên sự hiểu biết thực tế về quá trình dạy học.
Sản phẩm đầu ra ở Bậc 3 bao gồm kế hoạch giáo dục của tổ, kế hoạch cá nhân dạy lớp 3, hồ sơ chuyên môn, kết quả kiểm tra đánh giá học sinh, báo cáo và nhận xét, phương án xử lý những tình huống chuyên môn thông thường cùng hồ sơ công tác chủ nhiệm lớp 3. Các sản phẩm này phản ánh cả hai phương diện: năng lực chuyên môn của cá nhân và khả năng thực hiện nhiệm vụ quản lý được giao.
Tiêu chí đánh giá Bậc 3 nhấn mạnh chất lượng xử lý công việc, khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập và việc thực hiện đúng chương trình, quy định và thời hạn. Như vậy, một Tổ trưởng ở Bậc 3 không chỉ cần hoàn thành hồ sơ mà còn phải chứng minh được khả năng xử lý công việc một cách có trách nhiệm và phù hợp với yêu cầu chuyên môn.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Tổ trưởng là xây dựng kế hoạch hoạt động chuyên môn của tổ dựa trên kế hoạch chung của nhà trường. Bản mô tả cụ thể hóa công việc này thành kế hoạch hoạt động chuyên môn theo tháng và tuần của Tổ 1, 2, 3, đồng thời yêu cầu tổ chức sinh hoạt chuyên môn định kỳ hai tuần một lần.
Kế hoạch của tổ chuyên môn không nên được hiểu đơn giản là một loại hồ sơ để hoàn thiện thủ tục. Về bản chất, đó là công cụ để Tổ trưởng chuyển nhiệm vụ chung của nhà trường thành những công việc mà giáo viên trong tổ có thể thực hiện, theo dõi và đánh giá. Khi kế hoạch được xây dựng sát với thực tế, giáo viên sẽ biết rõ trọng tâm chuyên môn trong từng giai đoạn và tổ chuyên môn có căn cứ để kiểm tra tiến độ.
Bản mô tả yêu cầu sản phẩm của công việc này gồm kế hoạch giáo dục của tổ, biên bản các buổi sinh hoạt tổ chuyên môn và báo cáo tiến độ thực hiện nhiệm vụ của tổ. Tiêu chí đánh giá nhấn mạnh tính đầy đủ, kịp thời, đúng quy định và quy chế nhà trường, đồng thời bảo đảm tiến độ thực hiện kế hoạch dạy học của các khối lớp thuộc phạm vi tổ.
Vì vậy, khi thực hiện nhiệm vụ này, Tổ trưởng cần có khả năng nhìn tổng thể. Không chỉ xem từng giáo viên đã hoàn thành nhiệm vụ hay chưa, Tổ trưởng còn phải nhận diện những nội dung đang chậm, những vấn đề cần phối hợp và những hoạt động cần điều chỉnh để bảo đảm kế hoạch chung của tổ không bị đứt quãng.
Sinh hoạt chuyên môn là một trong những hoạt động thể hiện rõ vai trò của Tổ trưởng. Theo bản mô tả, Tổ trưởng có trách nhiệm tổ chức sinh hoạt tổ chuyên môn định kỳ, theo dõi việc thực hiện quy chế chuyên môn của viên chức trong tổ và báo cáo tiến độ thực hiện nhiệm vụ.
Một buổi sinh hoạt chuyên môn có giá trị không nằm ở việc có đủ thành phần tham dự hay có biên bản, mà quan trọng hơn là sau hoạt động đó giáo viên có thêm giải pháp để xử lý vấn đề chuyên môn. Tổ trưởng vì thế cần định hướng nội dung trao đổi vào những vấn đề thực tế của việc dạy học, thay vì biến sinh hoạt tổ thành hoạt động đọc lại các văn bản hoặc thông báo hành chính.
Ở Bậc 4, vai trò này còn được nâng lên khi Tổ trưởng chủ trì tổ chức chuyên đề, hội thảo, nghiên cứu bài học, bồi dưỡng học sinh năng khiếu và phụ đạo học sinh cần hỗ trợ. Đây là bước chuyển từ “duy trì hoạt động” sang “dẫn dắt hoạt động chuyên môn”.
Nếu Bậc 3 nhấn mạnh khả năng điều phối, theo dõi và xử lý nhiệm vụ trong phạm vi được giao thì Bậc 4 thể hiện yêu cầu cao hơn về khả năng chủ động tổ chức và dẫn dắt chuyên môn. Bản mô tả yêu cầu người ở Bậc 4 chủ động tổ chức thực hiện nhiệm vụ dạy học, giáo dục, tham gia xây dựng và hoàn thiện phương pháp, quy trình chuyên môn.
Ở cấp độ này, Tổ trưởng không chỉ thực hiện kế hoạch có sẵn mà phải có khả năng điều chỉnh hoạt động dạy học phù hợp với đối tượng học sinh, đồng thời xử lý những nhiệm vụ chuyên môn phức tạp theo phân công. Đây là điểm thể hiện rõ sự khác biệt về mức độ năng lực giữa người thực hiện công việc và người có khả năng chủ động tổ chức công việc.
Tài liệu cũng đưa vào Bậc 4 những nhiệm vụ có tính đổi mới như thực hiện tiết dạy minh họa, tổ chức chuyên đề về đổi mới phương pháp dạy học, ứng dụng AI và CNTT vào giảng dạy. Đây là nội dung đáng chú ý bởi nó đặt công nghệ không phải ở vị trí trang trí cho bài giảng mà trong phạm vi hoạt động chuyên môn cần được tổ chức, chia sẻ và nhân rộng.
Một Tổ trưởng ở Bậc 4 còn được giao nhiệm vụ xây dựng và áp dụng sáng kiến kinh nghiệm hoặc các giải pháp cải tiến chất lượng dạy học ở cấp tổ, cấp trường. Sản phẩm có thể là sáng kiến, giải pháp đổi mới, học liệu hoặc những hướng dẫn chuyên môn có tính hệ thống và có khả năng nâng cao hiệu quả dạy học.
Điểm quan trọng ở đây là sáng kiến không chỉ được xem như một sản phẩm cá nhân. Trong phạm vi tổ chuyên môn, giá trị của một giải pháp còn nằm ở khả năng áp dụng vào thực tế và khả năng chia sẻ cho đồng nghiệp. Một giải pháp tốt nếu chỉ dừng lại ở một tiết dạy cá nhân sẽ có phạm vi tác động hạn chế; khi được tổ chức thành chuyên đề, học liệu, hướng dẫn hoặc quy trình áp dụng, giá trị chuyên môn có thể được mở rộng hơn.
Bản mô tả đặt tiêu chí sáng kiến phải có tính thực tiễn và khả năng nhân rộng trong tổ hoặc trường. Điều đó cho thấy yêu cầu đối với Tổ trưởng Bậc 4 không chỉ là “có sáng kiến” mà còn phải hướng tới hiệu quả thực tế và khả năng sử dụng trong môi trường chuyên môn.
Một nội dung quản lý quan trọng ở Bậc 4 là kiểm tra, đánh giá hồ sơ chuyên môn, dự giờ, thăm lớp và đánh giá tiết dạy của giáo viên trong tổ. Đây là nhóm nhiệm vụ đòi hỏi Tổ trưởng có chuyên môn vững, khả năng quan sát và kỹ năng phản hồi sư phạm.
Kiểm tra chuyên môn nếu chỉ tập trung vào việc hồ sơ có đầy đủ hay không sẽ khó phản ánh toàn diện chất lượng dạy học. Tổ trưởng cần nhìn mối liên hệ giữa hồ sơ, kế hoạch, hoạt động trên lớp, kết quả học tập của học sinh và những vấn đề giáo viên đang gặp phải để đưa ra nhận xét có cơ sở.
Bản mô tả cũng xác định sản phẩm của hoạt động quản lý ở Bậc 4 gồm báo cáo kiểm tra chuyên môn và báo cáo tổng hợp chất lượng dạy học của tổ. Vì vậy, Tổ trưởng cần có khả năng tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, thay vì đánh giá dựa trên một biểu hiện đơn lẻ.
Đánh giá giáo viên là một trong những nhiệm vụ nhạy cảm nhất đối với Tổ trưởng. Bản mô tả quy định Tổ trưởng thực hiện bảng đánh giá, xếp loại viên chức trong tổ định kỳ và đề xuất khen thưởng, kỷ luật, xếp loại viên chức trong phạm vi nhiệm vụ quản lý.
Điểm đáng chú ý là tiêu chí đánh giá không chỉ yêu cầu chất lượng triển khai công việc mà còn yêu cầu việc đánh giá giáo viên phải công tâm, chính xác và tạo động lực phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu rất cao về phẩm chất nghề nghiệp của người Tổ trưởng, bởi đánh giá chuyên môn nếu thiếu khách quan có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và sự phối hợp trong tập thể.
Một Tổ trưởng có trách nhiệm không nên đánh giá đồng nghiệp dựa trên cảm nhận cá nhân hoặc một sự việc riêng lẻ. Việc đánh giá cần dựa trên nhiệm vụ được giao, kết quả thực hiện, minh chứng chuyên môn và quá trình làm việc, đồng thời phải đặt trong đúng phạm vi quyền hạn được phân công.
Ở Bậc 4, bản mô tả yêu cầu Tổ trưởng chủ trì tổ chức và điều hành toàn diện các hoạt động của tổ, đồng thời phân công công việc hợp lý cho giáo viên. Đây là năng lực quản lý có tính thực tiễn rất cao, bởi chất lượng hoạt động của tổ phụ thuộc một phần lớn vào cách công việc được phân bổ và phối hợp.
Phân công hợp lý không đơn giản là chia đều số lượng nhiệm vụ. Người Tổ trưởng cần nắm được năng lực, kinh nghiệm, sở trường và điều kiện thực hiện nhiệm vụ của từng giáo viên để bố trí công việc phù hợp trong phạm vi quyền hạn được giao. Khi phân công rõ ràng, giáo viên biết mình cần làm gì, thời hạn ra sao và phối hợp với ai.
Khung năng lực quản lý của tài liệu cũng xác định Bậc 3 là năng lực điều phối, phân công, theo dõi và kiểm tra nhiệm vụ chuyên môn của giáo viên trong tổ. Ở Bậc 4, yêu cầu nâng lên thành khả năng chủ trì tổ chức, kiểm tra, đánh giá toàn diện hoạt động tổ, xử lý linh hoạt tình huống quản lý sư phạm và xây dựng tập thể tổ đoàn kết, vững mạnh.
Tổ trưởng Bậc 4 còn chủ trì tổ chức các hoạt động chuyên môn liên quan đến bồi dưỡng học sinh năng khiếu và phụ đạo học sinh cần hỗ trợ. Đây là nội dung thể hiện trách nhiệm của tổ chuyên môn đối với chất lượng học sinh, chứ không chỉ đối với hoạt động của giáo viên.
Để tổ chức hiệu quả, Tổ trưởng cần dựa trên thông tin về kết quả học tập, tình hình thực tế và nhu cầu của học sinh để cùng giáo viên xác định nội dung phù hợp. Việc bồi dưỡng hay hỗ trợ không nên chỉ được nhìn dưới góc độ tăng số lượng học sinh đạt thành tích mà cần gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục theo kế hoạch của nhà trường.
Sản phẩm của hoạt động quản lý có thể được thể hiện qua kết quả các hội thi giáo viên giỏi, học sinh giỏi cấp trường hoặc cấp huyện của khối, cùng các báo cáo tổng hợp chất lượng dạy học của tổ.
Một điểm mới đáng chú ý trong bản mô tả là yêu cầu ứng dụng AI và CNTT vào giảng dạy cũng như quản lý tổ chuyên môn. Ở Bậc 4, Tổ trưởng được xác định nhiệm vụ thực hiện các tiết dạy minh họa, chuyên đề đổi mới phương pháp dạy học và ứng dụng AI/CNTT vào giảng dạy.
Ở phần khung năng lực chung, tài liệu tiếp tục yêu cầu người Tổ trưởng có kỹ năng số, ứng dụng công nghệ và AI trong soạn giảng và quản lý, đồng thời sử dụng ngoại ngữ cơ bản phục vụ chuyên môn. Phần yêu cầu khác cũng xác định khả năng ứng dụng công nghệ số và AI vào công tác giảng dạy và quản lý tổ chuyên môn.
Điều này mở ra một cách tiếp cận mới đối với hoạt động tổ chuyên môn. Tổ trưởng có thể sử dụng công cụ số để xây dựng tài liệu, tổ chức chia sẻ học liệu, hỗ trợ giáo viên thiết kế bài dạy, tổng hợp thông tin và phục vụ sinh hoạt chuyên môn, nhưng việc sử dụng công nghệ vẫn cần đặt trong mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường.
Một trong những nội dung có ý nghĩa đặc biệt trong Bậc 4 là tư vấn, hỗ trợ chuyên môn và đồng hành cùng đồng nghiệp trong tổ để nâng cao tay nghề. Bản mô tả đồng thời yêu cầu Tổ trưởng có uy tín và năng lực dẫn dắt chuyên môn.
Điều này tạo nên sự cân bằng giữa hai chức năng: kiểm tra và hỗ trợ. Nếu Tổ trưởng chỉ kiểm tra mà thiếu hỗ trợ, giáo viên có thể nhìn hoạt động chuyên môn như một quá trình kiểm soát. Ngược lại, nếu chỉ hỗ trợ mà thiếu theo dõi, đánh giá thì khó duy trì chất lượng và tiến độ chung của tổ.
Một tập thể chuyên môn phát triển bền vững cần có sự chia sẻ kinh nghiệm giữa các thành viên. Tổ trưởng là người tạo điều kiện để những cách làm hiệu quả được trao đổi, những khó khăn được đưa ra thảo luận và những giải pháp phù hợp được áp dụng trong thực tế.
Bản mô tả xác định bốn nhóm năng lực chung gồm phẩm chất chính trị, đạo đức và tinh thần phục vụ nhân dân; giao tiếp, ứng xử; đổi mới và cải tiến công việc; sử dụng CNTT và ngoại ngữ. Đây là những năng lực nền tảng để người Tổ trưởng thực hiện vai trò quản lý chuyên môn trong môi trường giáo dục.
Về phẩm chất, tài liệu nhấn mạnh việc chấp hành chủ trương, chính sách pháp luật, sự tận tụy, công bằng và trách nhiệm trong công tác giáo dục. Đối với giao tiếp, Tổ trưởng cần giữ chuẩn mực sư phạm và có cách ứng xử thân thiện với học sinh, phụ huynh và đồng nghiệp.
Năng lực đổi mới được thể hiện qua yêu cầu chủ động đổi mới phương pháp dạy học và sáng tạo trong quản lý tổ chuyên môn. Trong khi đó, năng lực công nghệ bao gồm kỹ năng số, ứng dụng công nghệ và AI trong soạn giảng, quản lý và sử dụng ngoại ngữ cơ bản phục vụ chuyên môn.
Ở Bậc 3, khung năng lực chuyên môn yêu cầu người đảm nhiệm có khả năng phân tích, đánh giá và thực hiện độc lập, chuẩn mực các nhiệm vụ giảng dạy, chủ nhiệm lớp 3C và đánh giá học sinh theo Chương trình GDPT 2018. Đây là nền tảng để Tổ trưởng có thể thực hiện vai trò quản lý mà vẫn hiểu được thực tiễn chuyên môn.
Ở Bậc 4, yêu cầu chuyển sang khả năng chủ động tổ chức và điều chỉnh kế hoạch giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng sáng kiến kinh nghiệm, đồng thời hướng dẫn và tư vấn chuyên môn cho đồng nghiệp trong tổ 1, 2, 3. Sự khác biệt này thể hiện khá rõ quá trình phát triển từ năng lực thực hiện công việc sang năng lực tổ chức và dẫn dắt.
Khung năng lực chuyên môn tổng quát của tài liệu được xây dựng theo năm cấp độ. Cấp độ 1 là thực hiện công việc đơn giản theo hướng dẫn; cấp độ 2 là thực hiện nghiệp vụ cơ bản và làm việc độc lập trong phạm vi được giao; cấp độ 3 là phân tích, đánh giá và xử lý độc lập nhiệm vụ, tình huống thông thường; cấp độ 4 là chủ động tổ chức thực hiện và tham gia hoàn thiện quy trình, phương pháp chuyên môn; cấp độ 5 là năng lực chuyên môn sâu, chủ trì nhiệm vụ phức tạp và dẫn dắt chuyên môn.
Năng lực quản lý là phần tạo nên nét riêng của vị trí Tổ trưởng so với vị trí giáo viên thông thường. Tài liệu chia năng lực quản lý thành năm cấp độ, từ hiểu và vận dụng nguyên tắc quản lý, hỗ trợ tổ chức thực hiện đến tổ chức công việc, điều hành nhóm, chủ trì hoạt động và dẫn dắt đổi mới.
Ở Bậc 3, năng lực quản lý tập trung vào điều hành nhóm công việc, phân công, kiểm tra, đánh giá kết quả và xử lý tình huống phát sinh trong phạm vi quản lý. Đây là cấp độ đòi hỏi người Tổ trưởng phải kiểm soát được công việc của tổ nhưng vẫn hoạt động trong phạm vi nhiệm vụ được phân công.
Ở Bậc 4, năng lực quản lý được nâng lên thành khả năng chủ trì tổ chức và quản lý hoạt động, kiểm soát chất lượng và tiến độ, đồng thời chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện. Đây là yêu cầu rất quan trọng bởi người Tổ trưởng không chỉ làm thay hoặc hoàn thành phần việc cá nhân mà còn phải bảo đảm hoạt động chung của tổ vận hành theo mục tiêu đã đặt ra.
Tổ trưởng nằm ở vị trí có nhiều mối quan hệ công tác cả bên trong và bên ngoài nhà trường. Bên trong, người Tổ trưởng chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Ban Giám hiệu, phối hợp với Phó Tổ trưởng, giáo viên trong tổ, các tổ chuyên môn khác và tổ văn phòng.
Bên ngoài, tài liệu xác định các mối quan hệ với UBND xã Krông Năng, Sở Giáo dục và Đào tạo, các đơn vị giao lưu chuyên môn và Ban đại diện cha mẹ học sinh. Điều này cho thấy hoạt động của tổ chuyên môn không hoàn toàn tách biệt mà có thể liên quan đến nhiều lực lượng phối hợp trong quá trình thực hiện nhiệm vụ giáo dục.
Trong thực tế, kỹ năng giao tiếp và phối hợp vì thế có ý nghĩa rất lớn. Một Tổ trưởng cần biết khi nào phải báo cáo Ban Giám hiệu, khi nào cần phối hợp với giáo viên khác, khi nào cần xin ý kiến và khi nào có thể chủ động xử lý trong phạm vi quyền hạn của mình.
Quyền hạn của Tổ trưởng được xác định trong phạm vi phân công của người đứng đầu đơn vị. Bản mô tả ghi rõ quyền hạn cụ thể của từng cá nhân trong cùng vị trí quản lý được xác định theo phân công của người đứng đầu. Đây là nguyên tắc quan trọng giúp phân biệt trách nhiệm quản lý của Tổ trưởng với thẩm quyền của Ban Giám hiệu.
Về chuyên môn, tài liệu xác định Tổ trưởng có thể chủ động tổ chức kế hoạch dạy học lớp 3C, lập kế hoạch giáo dục và kế hoạch hoạt động, dự giờ, kiểm tra và đánh giá hồ sơ giáo án của giáo viên trong Tổ 1, 2, 3. Về quản lý, Tổ trưởng thực hiện đánh giá, xếp loại viên chức trong tổ, điều hành sinh hoạt chuyên môn định kỳ và đề xuất khen thưởng, kỷ luật đối với thành viên trong tổ.
Về tài chính, tài liệu xác định vị trí này không có quyền hạn. Việc phân định rõ phạm vi quyền hạn như vậy giúp người giữ vị trí biết mình được chủ động ở đâu, cần báo cáo ở đâu và nội dung nào không thuộc thẩm quyền của mình.
Theo bản mô tả, người đảm nhiệm vị trí Tổ trưởng cần có bằng Đại học sư phạm tiểu học phù hợp với vị trí việc làm. Đây là yêu cầu về trình độ đào tạo được xác định trực tiếp trong phần yêu cầu của tài liệu.
Về bồi dưỡng, tài liệu nêu yêu cầu có chứng chỉ bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên hạng II theo quy định. Khi sử dụng bản mô tả trong hồ sơ thực tế, các yêu cầu về chứng chỉ và tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp cần được đối chiếu với quy định pháp luật hiện hành áp dụng tại thời điểm thực hiện để bảo đảm hồ sơ sử dụng đúng căn cứ.
Về kinh nghiệm, Tổ trưởng cần có kinh nghiệm giảng dạy thực tế ở cấp tiểu học, đã thực hiện nhiệm vụ chuyên môn ở Bậc 3 hoặc Bậc 4 và nắm vững Chương trình GDPT 2018. Đây là yêu cầu có tính thực tiễn bởi người điều hành chuyên môn cần hiểu rõ quá trình dạy học trước khi tổ chức và hỗ trợ công việc của đồng nghiệp.
Tài liệu xác định những phẩm chất quan trọng gồm công tâm, trung thực, có uy tín sư phạm, có tinh thần trách nhiệm và khả năng dẫn dắt, kết nối đồng nghiệp. Đây là nhóm yêu cầu đặc biệt quan trọng đối với một vị trí có liên quan đến phân công công việc, kiểm tra chuyên môn và đánh giá giáo viên.
Uy tín của Tổ trưởng không chỉ đến từ thâm niên công tác. Uy tín chuyên môn còn được hình thành từ cách người Tổ trưởng làm việc, cách giải quyết vấn đề, sự nhất quán trong đánh giá và khả năng hỗ trợ đồng nghiệp khi gặp khó khăn.
Khả năng kết nối cũng là yếu tố không thể thiếu. Một tổ chuyên môn có nhiều giáo viên với kinh nghiệm, cách dạy và thế mạnh khác nhau sẽ cần một người điều phối có khả năng tạo sự thống nhất nhưng vẫn tôn trọng sự chủ động chuyên môn của từng thành viên trong phạm vi cho phép.
Tài liệu không xem kỹ năng công nghệ là một yêu cầu phụ mà đưa nội dung này vào cả khung năng lực chung và nhóm yêu cầu khác. Tổ trưởng cần đạt chuẩn kỹ năng sử dụng CNTT và có khả năng ứng dụng công nghệ số, AI vào giảng dạy cũng như quản lý tổ chuyên môn.
Điều này phù hợp với yêu cầu tổ chức hoạt động chuyên môn ngày càng gắn với môi trường số. Hồ sơ chuyên môn, học liệu điện tử, tài liệu chia sẻ, báo cáo, dữ liệu học tập và các hoạt động chuyên đề đều có thể được tổ chức hiệu quả hơn khi người Tổ trưởng có năng lực công nghệ.
Tuy nhiên, năng lực công nghệ của Tổ trưởng không nên được hiểu đơn thuần là biết sử dụng nhiều phần mềm. Giá trị quan trọng hơn là biết lựa chọn công cụ phù hợp với nhiệm vụ, hướng dẫn đồng nghiệp sử dụng đúng mục đích và kiểm soát chất lượng sản phẩm chuyên môn tạo ra từ công nghệ.
Một ưu điểm của bản mô tả là xác định khá cụ thể các sản phẩm đầu ra của vị trí. Ở Bậc 3, sản phẩm gồm kế hoạch giáo dục tổ, biên bản sinh hoạt chuyên môn, báo cáo tiến độ và các hồ sơ liên quan đến hoạt động chuyên môn.
Ở Bậc 4, sản phẩm có tính tổng hợp và hệ thống hơn, bao gồm kế hoạch, hướng dẫn chuyên môn, sáng kiến hoặc giải pháp cải tiến, học liệu, giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học, báo cáo chuyên đề, sáng kiến được công nhận và video hoặc tài liệu bài giảng minh họa chất lượng cao.
Nhìn vào hệ thống sản phẩm này có thể thấy sự phát triển của vị trí theo cấp độ. Nếu Bậc 3 thiên về tổ chức, theo dõi và bảo đảm công việc diễn ra đúng quy định thì Bậc 4 nhấn mạnh nhiều hơn đến chất lượng, đổi mới, khả năng nhân rộng và năng lực dẫn dắt chuyên môn.
Trước hết, Tổ trưởng cần nắm chắc kế hoạch giáo dục của nhà trường và chuyển hóa thành kế hoạch hoạt động phù hợp với phạm vi tổ. Đây là nền tảng để các nhiệm vụ trong tháng, tuần, sinh hoạt chuyên môn, chuyên đề, kiểm tra và báo cáo có sự thống nhất thay vì thực hiện rời rạc.
Tiếp theo, cần duy trì cơ chế theo dõi tiến độ. Bản mô tả đã đặt yêu cầu Tổ trưởng theo dõi, nhắc nhở viên chức thực hiện quy chế chuyên môn và báo cáo tiến độ thực hiện nhiệm vụ của tổ.
Sau đó, Tổ trưởng cần chú trọng chất lượng sinh hoạt chuyên môn. Những vấn đề phát sinh trong dạy học cần được đưa vào trao đổi, những kinh nghiệm có hiệu quả cần được chia sẻ và những giải pháp phù hợp cần được thử nghiệm, đánh giá trước khi nhân rộng.
Cuối cùng, người Tổ trưởng cần duy trì sự cân bằng giữa yêu cầu chuyên môn và sự phát triển của đội ngũ. Bản mô tả không chỉ yêu cầu kiểm tra, đánh giá mà còn yêu cầu tư vấn, hỗ trợ, đồng hành cùng đồng nghiệp và tạo dựng uy tín, năng lực dẫn dắt chuyên môn.
Có thể nhìn sự khác biệt giữa hai bậc qua ba phương diện chính là mức độ chủ động, phạm vi trách nhiệm và khả năng dẫn dắt. Bậc 3 tập trung vào việc điều phối, phân công, theo dõi và kiểm tra nhiệm vụ chuyên môn trong phạm vi tổ, đồng thời xử lý những tình huống thông thường. Bậc 4 yêu cầu cao hơn về khả năng chủ trì, điều hành toàn diện, kiểm soát chất lượng, xử lý tình huống quản lý sư phạm và chịu trách nhiệm về kết quả.
Về chuyên môn, Bậc 3 yêu cầu thực hiện độc lập và chuẩn mực các nhiệm vụ được giao. Bậc 4 yêu cầu chủ động tổ chức, điều chỉnh kế hoạch, nghiên cứu và ứng dụng sáng kiến, đồng thời tư vấn cho đồng nghiệp.
Về sản phẩm, Bậc 3 chủ yếu tạo ra kế hoạch, biên bản, hồ sơ, báo cáo và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Bậc 4 tạo ra các sản phẩm có tính hệ thống hơn như chuyên đề, sáng kiến, giải pháp cải tiến, học liệu và tài liệu bài giảng có chất lượng, đồng thời phải thể hiện được khả năng nhân rộng trong tổ hoặc trường.
Đối với giáo viên được giao nhiệm vụ Tổ trưởng, bản mô tả là tài liệu giúp hình dung rõ hơn phạm vi công việc và những yêu cầu đi kèm. Thay vì chỉ hiểu chung rằng Tổ trưởng “phụ trách tổ”, giáo viên có thể dựa vào từng nhóm nhiệm vụ để xác định công việc cần thực hiện, sản phẩm cần hoàn thành và năng lực cần phát triển.
Đối với nhà trường, bản mô tả giúp phân định trách nhiệm giữa Tổ trưởng và Ban Giám hiệu. Những nhiệm vụ như xây dựng kế hoạch tổ, tổ chức sinh hoạt chuyên môn, kiểm tra hồ sơ, dự giờ, tổng hợp chất lượng, đánh giá viên chức và đề xuất các nội dung liên quan đến tổ được đặt trong phạm vi nhiệm vụ quản lý của vị trí theo tài liệu.
Đối với giáo viên trong tổ, bản mô tả cũng giúp hiểu rõ hơn vai trò của Tổ trưởng. Tổ trưởng vừa là người điều phối công việc, vừa là người kiểm tra và đánh giá trong phạm vi được phân công, đồng thời là người hỗ trợ và đồng hành chuyên môn với các thành viên.
Một tập thể chuyên môn mạnh không thể chỉ dựa vào một cá nhân giỏi. Tổ trưởng có thể tạo ra định hướng, tổ chức hoạt động và thúc đẩy chuyên môn, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào sự tham gia của các giáo viên trong tổ.
Vì vậy, yêu cầu “có uy tín và năng lực dẫn dắt chuyên môn” trong bản mô tả có ý nghĩa đặc biệt. Dẫn dắt không đồng nghĩa với làm thay đồng nghiệp mà là tạo điều kiện để giáo viên phát huy chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm, cùng giải quyết khó khăn và từng bước nâng cao chất lượng công việc.
Từ góc độ này, Tổ trưởng cần coi sinh hoạt chuyên môn, dự giờ, chuyên đề và nghiên cứu bài học là những cơ hội phát triển đội ngũ. Khi các hoạt động này được tổ chức đúng mục tiêu, tổ chuyên môn không chỉ hoàn thành hồ sơ mà còn hình thành được văn hóa chia sẻ và học hỏi nghề nghiệp.
Bản mô tả vị trí việc làm là tài liệu có tính cụ thể theo đơn vị và vị trí được xác định trong hồ sơ. Vì vậy, giáo viên khi tham khảo cần chú ý đến tên vị trí, phạm vi tổ chuyên môn, cấp quản lý, nhiệm vụ được phân công và quyền hạn thực tế của cá nhân.
Trong tài liệu này, vị trí được xác định là Tổ trưởng Tổ chuyên môn tại trường TH&THCS Quang Trung, phụ trách phạm vi Tổ 1, 2, 3 và đồng thời thực hiện nhiệm vụ giáo dục học sinh lớp 3C. Những thông tin này thuộc phạm vi cụ thể của bản mô tả được cung cấp, vì vậy khi sử dụng làm mẫu cho trường khác cần điều chỉnh theo cơ cấu tổ chức, phân công nhiệm vụ và yêu cầu thực tế của đơn vị.
Đặc biệt, phần yêu cầu về trình độ, chứng chỉ và tiêu chuẩn nghề nghiệp cần được kiểm tra lại với quy định hiện hành tại thời điểm sử dụng. Bản mô tả là căn cứ để tham khảo và tổ chức vị trí việc làm của đơn vị, nhưng các điều kiện pháp lý cụ thể vẫn cần đối chiếu với văn bản đang có hiệu lực.
Nếu thầy cô đang được giao nhiệm vụ Tổ trưởng tổ chuyên môn, đang chuẩn bị hồ sơ vị trí việc làm hoặc cần một mẫu để tham khảo khi xây dựng bản mô tả tại trường, tài liệu “Bản mô tả công việc và khung năng lực vị trí việc làm Tổ trưởng Tổ chuyên môn” sẽ là nguồn tham khảo thiết thực. Nội dung tài liệu bao gồm thông tin chung về vị trí, mục tiêu công việc, nhiệm vụ chuyên môn Bậc 3 và Bậc 4, công việc quản lý, sản phẩm đầu ra, tiêu chí đánh giá, khung năng lực chung, năng lực chuyên môn, năng lực quản lý, mối quan hệ công tác, phạm vi quyền hạn và yêu cầu về trình độ, kinh nghiệm, phẩm chất.
Thầy cô có thể tải miễn phí bản Word để thuận tiện lưu trữ, chỉnh sửa và tham khảo khi xây dựng hồ sơ phù hợp với vị trí thực tế của nhà trường. Khi sử dụng, nên rà soát lại tên trường, cấp quản lý, phạm vi tổ, số lượng người đảm nhiệm, nhiệm vụ được giao và các yêu cầu về tiêu chuẩn nghề nghiệp để bảo đảm nội dung phù hợp với đơn vị.
[ TẢI MIỄN PHÍ BẢN MÔ TẢ VỊ TRÍ VIỆC LÀM GIÁO VIÊN LÀM TỔ TRƯỞNG]
Hy vọng tài liệu sẽ giúp thầy cô có thêm một mẫu tham khảo rõ ràng khi xây dựng hồ sơ vị trí việc làm, đồng thời hình dung cụ thể hơn về trách nhiệm của Tổ trưởng trong việc tổ chức, điều hành, kiểm tra và phát triển hoạt động chuyên môn của tổ. Quan trọng hơn, bản mô tả có thể được sử dụng như một khung tham chiếu để từng Tổ trưởng chủ động rà soát nhiệm vụ, sản phẩm và năng lực của mình trong quá trình thực hiện công việc tại nhà trường.
Đang online: 579
Số lượng thành viên: 52,335