Kế hoạch giáo dục khung AI lớp 4 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục và Đào tạo
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Kế hoạch
Kế hoạch giáo dục khung AI lớp 4 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục và Đào tạo
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Kế hoạch
Kế hoạch giáo dục khung AI lớp 4 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục và Đào tạo
Miễn phí
Năm học 2026–2027 đánh dấu một bước phát triển mới trong giáo dục phổ thông khi nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo được đưa vào nhà trường theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đối với cấp tiểu học, việc giáo dục AI không nhằm biến học sinh thành những người lập trình hay sử dụng thành thạo các phần mềm trí tuệ nhân tạo, mà quan trọng hơn là giúp các em bước đầu hiểu AI là gì, AI có thể hỗ trợ con người như thế nào, con người cần quyết định ra sao khi sử dụng AI và làm thế nào để sử dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm.
Theo Kế hoạch giáo dục nội dung AI khối 4 năm học 2026–2027, chương trình được xây dựng trên cơ sở Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT ngày 18/8/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông. Kế hoạch cũng căn cứ Công văn số 5588/BGDĐT-GDPT ngày 19/8/2026 về hướng dẫn triển khai nội dung giáo dục AI từ năm học 2026–2027.
Đối với lớp 4, nội dung cốt lõi được tổ chức với thời lượng 12 tiết/lớp/năm học. Đây là một khung thời lượng tương đối gọn nhưng được thiết kế theo một tiến trình nhận thức rõ ràng: từ nhận biết AI trong công việc hằng ngày, hiểu AI vì cuộc sống, nhận thức vai trò quyết định của con người, bảo vệ thông tin cá nhân, nhận biết ứng dụng AI cho đến bước đầu hình thành ý tưởng và tư duy cải tiến AI.
Một trong những quan điểm quan trọng nhất của kế hoạch là không lấy việc thành thạo một công cụ AI cụ thể làm mục tiêu chính.
Đây là điểm cần được giáo viên đặc biệt lưu ý.
Công nghệ AI thay đổi rất nhanh. Một ứng dụng đang phổ biến hôm nay có thể được thay thế bởi một công cụ khác trong tương lai. Nếu giáo dục AI chỉ tập trung vào thao tác trên một nền tảng, kiến thức của học sinh sẽ nhanh chóng trở nên lỗi thời.
Ngược lại, nếu học sinh hiểu được bản chất và nguyên tắc sử dụng AI, các em có thể thích nghi với nhiều công nghệ khác nhau.
Kế hoạch xác định rõ công cụ chỉ là phương tiện để học sinh hình thành hiểu biết, thái độ và năng lực phù hợp. Nội dung cốt lõi ở lớp 4 chuyển từ nhận biết ban đầu sang hiểu vai trò của AI trong công việc và xã hội, nhận thức rằng con người quyết định việc sử dụng AI, biết bảo vệ thông tin cá nhân, nhận biết ứng dụng AI và bước đầu hình thành ý tưởng AI.
Có thể hiểu ngắn gọn rằng:
AI không phải là đích đến.
Năng lực sử dụng AI một cách có hiểu biết và có trách nhiệm mới là đích đến.
Toàn bộ 12 tiết nội dung cốt lõi được chia thành 6 chuyên đề, mỗi chuyên đề 2 tiết.
Cấu trúc gồm:
AI trong công việc hằng ngày – 2 tiết.
AI vì cuộc sống tốt đẹp hơn – 2 tiết.
Con người quyết định khi dùng AI – 2 tiết.
Bảo vệ thông tin cá nhân khi dùng AI – 2 tiết.
AI trong học tập và đời sống – 2 tiết.
Từ vấn đề đến ý tưởng AI – Cải tiến AI – 2 tiết.
Nhìn vào trình tự này có thể thấy chương trình được thiết kế theo hướng phát triển dần từ “biết” đến “hiểu”, từ “quan sát” đến “đánh giá” và cuối cùng là “đề xuất”.
Học sinh trước hết nhìn thấy AI trong cuộc sống.
Sau đó các em hiểu AI có thể tạo ra lợi ích cho con người.
Tiếp theo, học sinh nhận ra rằng không phải lúc nào cũng nên sử dụng AI.
Sau đó các em học cách bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Khi đã có nền tảng nhận thức và an toàn, học sinh mới được mở rộng sang các ứng dụng AI và bắt đầu hình thành ý tưởng về một hệ thống AI có thể giải quyết vấn đề.
Đây là một tiến trình rất phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 4.
Hai tiết đầu tiên tập trung vào chủ đề “AI trong công việc hằng ngày”, với hai yêu cầu cần đạt 4.A1.1 và 4.A1.2.
Học sinh được tìm hiểu những lĩnh vực hoặc công việc mà AI có thể hỗ trợ như nông nghiệp, y tế, giao thông và học tập. Các em quan sát tình huống, ghép AI với công việc và thảo luận về những trường hợp AI đưa ra gợi ý nhưng con người vẫn phải suy nghĩ và quyết định.
Điểm quan trọng nhất của chuyên đề không nằm ở việc học sinh nhớ được bao nhiêu lĩnh vực có AI.
Điều quan trọng hơn là hình thành nhận thức:
AI hỗ trợ con người nhưng không thay thế hoàn toàn con người.
Một hệ thống AI có thể phân tích dữ liệu, nhận dạng hình ảnh, đưa ra dự đoán hoặc gợi ý. Nhưng con người vẫn cần xác định mục tiêu, xem xét hoàn cảnh, cân nhắc hậu quả và đưa ra quyết định.
Đây là nền tảng rất quan trọng để học sinh không hình thành tâm lí phụ thuộc vào AI ngay từ những năm đầu tiếp xúc với công nghệ.
Nếu chuyên đề đầu tiên giúp học sinh nhận biết AI trong công việc thì chuyên đề thứ hai mở rộng câu hỏi: AI đang giúp ai và giúp việc gì?
Hai yêu cầu cần đạt 4.A2.1 và 4.A2.2 tập trung vào vai trò của AI trong đời sống xã hội, trong đó có người lao động, người yếu thế và những đối tượng khác cần được hỗ trợ.
Các tình huống được thiết kế xoay quanh sản xuất, giao thông, chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
Học sinh có thể xây dựng sơ đồ “AI giúp ai – giúp việc gì”, từ đó nhận ra công nghệ không chỉ phục vụ giải trí mà còn có thể giải quyết những vấn đề thực tế.
Đây cũng là một bước chuyển quan trọng trong giáo dục AI.
Thay vì đặt câu hỏi “AI làm được gì?”, giáo viên có thể hướng học sinh đến câu hỏi sâu hơn:
“AI có thể giúp con người giải quyết vấn đề nào?”
Cách đặt vấn đề này giúp học sinh nhìn AI từ góc độ nhu cầu của con người và lợi ích cộng đồng.
Đây là một trong những chuyên đề quan trọng nhất của chương trình AI lớp 4.
Yêu cầu cần đạt 4.A3.1 đặt trọng tâm vào việc học sinh hiểu rằng quyết định sử dụng AI hay không phụ thuộc vào mục đích, nhu cầu và sự an toàn của con người.
Học sinh được đưa vào những tình huống như sử dụng AI để tìm ý tưởng, tra cứu thông tin, xử lí dữ liệu cá nhân hoặc giải quyết những vấn đề quan trọng.
Các em không chỉ trả lời “có” hoặc “không”.
Các em lựa chọn một trong ba phương án:
“Dùng AI”.
“Không dùng AI”.
“Cần cân nhắc”.
Sau đó phải giải thích lí do.
Đây chính là cách hình thành tư duy phản biện ở mức phù hợp với học sinh tiểu học.
Một công cụ công nghệ không mặc nhiên tốt trong mọi hoàn cảnh.
Điều quan trọng là người sử dụng phải biết mình đang cần gì, AI có phù hợp hay không và việc sử dụng có an toàn hay không.
Khi học sinh bắt đầu tiếp xúc với các ứng dụng AI, vấn đề an toàn dữ liệu trở nên đặc biệt quan trọng.
Chuyên đề 4 gồm hai tiết, tập trung vào yêu cầu 4.B2.1 và 4.B2.2.
Học sinh được nhận biết những loại thông tin cá nhân cần giữ bí mật, không nên chia sẻ cho AI và hiểu một số hậu quả khi thông tin cá nhân bị lộ hoặc bị lợi dụng.
Hoạt động được thiết kế khá trực quan: học sinh phân loại thẻ thông tin thành “có thể chia sẻ” và “không nên chia sẻ”; xử lí tình huống một bạn nhập thông tin riêng tư vào AI; sau đó xây dựng nguyên tắc bảo vệ thông tin cá nhân.
Cách dạy này phù hợp với học sinh lớp 4 bởi các em được học thông qua tình huống cụ thể thay vì tiếp nhận những khái niệm pháp lí hoặc kỹ thuật quá trừu tượng.
Thông điệp quan trọng cần hình thành là:
Trước khi đưa bất kỳ thông tin nào vào AI, học sinh phải biết thông tin đó có riêng tư hay không.
Đây không chỉ là kiến thức về AI mà còn là một thành phần quan trọng của năng lực số và an toàn số.
Chuyên đề thứ năm gồm hai tiết, tập trung vào yêu cầu 4.C2.1.
Học sinh tìm hiểu các ứng dụng AI trong dịch ngôn ngữ, bản đồ, hỗ trợ học tập, nhận dạng hình ảnh, sản xuất và nhiều hoạt động đời sống khác.
Điểm đáng chú ý là kế hoạch ưu tiên những ứng dụng gần gũi với bối cảnh Việt Nam.
Điều này rất quan trọng.
Một bài học AI dành cho học sinh tiểu học không nhất thiết phải bắt đầu bằng những thuật ngữ phức tạp như mô hình ngôn ngữ lớn, học sâu hay mạng nơ-ron.
Giáo viên có thể bắt đầu bằng những gì học sinh nhìn thấy hằng ngày.
Bản đồ có gợi ý đường đi.
Ứng dụng nhận dạng hình ảnh.
Công cụ dịch ngôn ngữ.
Hệ thống hỗ trợ học tập.
Các thiết bị thông minh.
Những ví dụ gần gũi giúp học sinh nhận ra AI không phải là một thứ gì đó xa lạ mà đang dần hiện diện trong đời sống.
Hai tiết cuối cùng tập trung vào yêu cầu 4.D1.1 và 4.D2.1.
Đây là bước chuyển từ nhận biết và sử dụng sang tư duy thiết kế.
Học sinh xác định một vấn đề gần gũi ở trường học, gia đình hoặc cộng đồng; sau đó đề xuất ý tưởng AI có thể hỗ trợ giải quyết vấn đề đó. Một ví dụ được đưa ra là ý tưởng AI hỗ trợ phân loại rác.
Đặc biệt, học sinh không dừng lại ở việc nghĩ ra một ý tưởng.
Các em còn được yêu cầu xem xét kết quả giả định, chỉ ra điểm cần cải thiện và đề xuất cách nâng cấp.
Quy trình được thể hiện thành:
Vấn đề → Ý tưởng AI → Kết quả → Đánh giá → Cải tiến.
Đây là một cách tiếp cận rất có giá trị về mặt giáo dục.
Nó giúp học sinh hiểu rằng một sản phẩm AI không phải lúc nào cũng hoàn hảo ngay từ đầu. Con người cần liên tục kiểm tra, đánh giá và cải tiến để hệ thống hoạt động tốt hơn.
Kế hoạch xác định rõ các hình thức tổ chức như tình huống, câu chuyện, tranh ảnh, thẻ nhiệm vụ, thảo luận, đóng vai, phân loại, sơ đồ hóa và thiết kế ý tưởng.
Đây là định hướng rất phù hợp với tâm lí học sinh tiểu học.
Giáo viên không nên biến tiết AI thành một tiết học lí thuyết về công nghệ.
Thay vào đó, có thể đưa học sinh vào những tình huống:
“Một bạn muốn dùng AI để làm bài tập. Bạn có nên dùng không?”
“Một ứng dụng AI yêu cầu nhập số điện thoại. Em sẽ làm gì?”
“AI đưa ra một câu trả lời nhưng em thấy chưa hợp lí. Em có nên tin ngay không?”
“Trường em có rất nhiều rác. Em có ý tưởng nào để AI hỗ trợ phân loại rác?”
Những câu hỏi như vậy kích thích học sinh suy nghĩ, giải thích, tranh luận và đưa ra quyết định.
Mục tiêu của giáo dục AI ở lớp 4 vì thế không phải là học sinh thuộc định nghĩa AI, mà là học sinh biết suy nghĩ khi đứng trước AI.
Một điểm rất thực tế trong kế hoạch là không yêu cầu mỗi học sinh phải có tài khoản hoặc thiết bị riêng để hoàn thành yêu cầu cần đạt.
Học liệu có thể gồm tranh ảnh, video, thẻ tình huống, phiếu học tập, sơ đồ, bảng phân loại và các tình huống thực tế. Khi cần, giáo viên có thể sử dụng tivi, máy chiếu, máy tính hoặc thiết bị dùng chung.
Đặc biệt, kế hoạch yêu cầu có phương án tổ chức hoạt động không phụ thuộc Internet hoặc một nền tảng AI cụ thể.
Điều này giúp việc triển khai giáo dục AI có tính khả thi cao hơn, nhất là ở những trường còn hạn chế về thiết bị.
Giáo viên hoàn toàn có thể dạy một bài về bảo vệ thông tin cá nhân chỉ bằng những tấm thẻ.
Có thể dạy bài về quyết định sử dụng AI bằng các tình huống.
Có thể dạy bài hình thành ý tưởng AI bằng sơ đồ.
Có thể cho học sinh mô phỏng cách AI phân loại đồ vật bằng hoạt động nhóm.
Như vậy, công nghệ không phải điều kiện duy nhất để giáo dục về công nghệ.
Kế hoạch dành một phần riêng cho yêu cầu bảo đảm an toàn.
Giáo viên không yêu cầu học sinh tự cung cấp thông tin cá nhân cho công cụ AI; phải hướng dẫn rõ loại thông tin cần giữ bí mật và hậu quả nếu thông tin bị lộ hoặc bị lợi dụng. Giáo viên cũng phải kiểm soát nội dung, công cụ và dữ liệu sử dụng trong lớp, đồng thời không đưa dữ liệu cá nhân của học sinh vào công cụ AI.
Đây là nguyên tắc mà giáo viên cần đặc biệt quan tâm.
Việc cho học sinh trải nghiệm AI không nên bắt đầu bằng câu hỏi “Ứng dụng này làm được gì?”.
Câu hỏi đầu tiên nên là:
“Ứng dụng này có an toàn để học sinh sử dụng hay không?”
Sau đó mới đến câu hỏi về tính hữu ích.
Cách tiếp cận này giúp hình thành văn hóa sử dụng AI có trách nhiệm ngay từ cấp tiểu học.
Một điểm rất đáng chú ý của kế hoạch là nội dung giáo dục AI được đánh giá thường xuyên thông qua quan sát, câu hỏi, thảo luận, nhiệm vụ, sản phẩm học tập, xử lí tình huống và trình bày.
Kế hoạch không tổ chức bài kiểm tra định kì riêng và không xác lập đầu điểm riêng cho nội dung AI.
Điều này phù hợp với bản chất của nội dung.
Nếu mục tiêu là hình thành nhận thức, thái độ và năng lực sử dụng AI thì giáo viên cần quan sát biểu hiện của học sinh trong quá trình học.
Ví dụ:
Học sinh có biết nhận ra một ứng dụng AI hay không?
Học sinh có biết khi nào nên hoặc không nên sử dụng AI hay không?
Học sinh có biết bảo vệ thông tin cá nhân không?
Học sinh có giải thích được vì sao cần kiểm tra kết quả AI không?
Học sinh có đề xuất được một ý tưởng AI đơn giản không?
Những biểu hiện đó có giá trị hơn việc yêu cầu học sinh học thuộc hàng loạt thuật ngữ công nghệ.
Một nguyên tắc rất quan trọng được kế hoạch nhấn mạnh là không đánh giá dựa vào việc học sinh có tài khoản hoặc thành thạo một công cụ AI cụ thể. Điều kiện thiết bị cũng không được làm ảnh hưởng đến cơ hội đạt yêu cầu cần đạt của học sinh.
Điều này giúp bảo đảm tính công bằng trong giáo dục.
Một học sinh có máy tính cá nhân và thường xuyên sử dụng công cụ AI không mặc nhiên có năng lực AI tốt hơn một học sinh chưa có điều kiện sử dụng thiết bị.
Năng lực cần đánh giá nằm ở nhận thức và cách xử lí vấn đề.
Học sinh biết bảo vệ dữ liệu cá nhân, biết kiểm chứng thông tin và biết cân nhắc trước khi sử dụng AI mới là mục tiêu quan trọng.
Bên cạnh 12 tiết chuyên đề, kế hoạch còn đưa ra hướng lồng ghép nội dung AI trong các môn học và hoạt động giáo dục.
Ở Tiếng Việt, học sinh có thể nói và nghe về AI hỗ trợ học tập hoặc trình bày ý tưởng AI giải quyết vấn đề.
Ở Toán, học sinh có thể phân tích tình huống, bảng dữ liệu đơn giản về ứng dụng AI và mô tả quy trình.
Ở Khoa học, các em có thể tìm hiểu AI hỗ trợ y tế, nông nghiệp, giao thông và đời sống.
Ở Đạo đức, học sinh có thể xử lí tình huống về quyết định sử dụng AI và bảo vệ thông tin cá nhân.
Ở Tin học và Công nghệ, học sinh nhận biết ứng dụng AI, sơ đồ hóa vấn đề, mô phỏng đánh giá và cải tiến.
Hoạt động trải nghiệm có thể khai thác các vấn đề ở trường, lớp và cộng đồng để học sinh đề xuất ý tưởng AI.
Tuy nhiên, kế hoạch nhấn mạnh rằng các hoạt động lồng ghép này nhằm củng cố và vận dụng nội dung cốt lõi, không thay thế 12 tiết chuyên đề và không cộng thêm vào thời lượng 12 tiết.
Đây là điểm giáo viên cần phân biệt rõ khi xây dựng KHGD.
Từ cấu trúc kế hoạch có thể thấy hai hình thức cần được triển khai song song.
Dạy AI là tổ chức 12 tiết nội dung cốt lõi theo các chuyên đề và yêu cầu cần đạt của Khung 2422.
Tích hợp AI là đưa những kiến thức, kĩ năng và thái độ đã học vào các môn học hoặc hoạt động giáo dục khác.
Hai hình thức này có quan hệ bổ trợ.
Nếu chỉ có 12 tiết chuyên đề mà không vận dụng trong các môn học khác, kiến thức AI có thể trở nên rời rạc.
Nếu chỉ tích hợp mà không tổ chức đủ nội dung cốt lõi, học sinh có thể thiếu một nền tảng nhận thức thống nhất.
Vì vậy, mô hình phù hợp là:
12 tiết cốt lõi → hình thành kiến thức và nhận thức nền → tích hợp trong môn học → vận dụng trong hoạt động thực tế.
Kế hoạch phân định khá rõ trách nhiệm của các lực lượng giáo dục.
Ban Giám hiệu có nhiệm vụ chỉ đạo đưa đủ 12 tiết nội dung cốt lõi vào kế hoạch giáo dục nhà trường, bảo đảm thời gian, học liệu và điều kiện thực hiện; đồng thời theo dõi việc thực hiện đúng Khung 2422 và bảo đảm an toàn.
Tổ trưởng chuyên môn có vai trò tham mưu xây dựng, điều chỉnh kế hoạch khối, thống nhất nội dung, tiến độ, học liệu và phương pháp; đồng thời tổ chức sinh hoạt chuyên môn, chia sẻ tình huống, sản phẩm và cách đánh giá.
Giáo viên thực hiện đủ 12 tiết, chủ động điều chỉnh hoạt động phù hợp với trình độ học sinh và điều kiện lớp học, kiểm tra trước tư liệu và công cụ AI, bảo vệ thông tin cá nhân của học sinh, thu thập minh chứng và phối hợp với giáo viên các môn học.
Điều này cho thấy giáo dục AI không phải nhiệm vụ riêng của giáo viên Tin học.
Đây là trách nhiệm chung của nhà trường.
Phần phụ lục của kế hoạch xây dựng ma trận đối chiếu giữa 12 tiết và các yêu cầu cần đạt cốt lõi.
Hai tiết đầu tương ứng 4.A1.1 và 4.A1.2.
Hai tiết tiếp theo tương ứng 4.A2.1 và 4.A2.2.
Tiết 5–6 tương ứng 4.A3.1.
Tiết 7–8 tương ứng 4.B2.1 và 4.B2.2.
Tiết 9–10 tương ứng 4.C2.1.
Tiết 11–12 tương ứng 4.D1.1 và 4.D2.1.
Ma trận này có giá trị thực tiễn bởi giáo viên có thể dùng nó để kiểm tra tiến độ, lựa chọn minh chứng và rà soát mức độ đạt yêu cầu của học sinh.
Quan trọng hơn, nó giúp hạn chế tình trạng dạy AI theo cảm tính.
Giáo viên có thể biết rõ mình đang dạy yêu cầu nào, học sinh cần thể hiện điều gì và minh chứng nào có thể sử dụng để đánh giá.
Nếu nhìn toàn bộ 12 tiết như một hệ thống, có thể thấy mục tiêu sâu xa không phải là tạo ra những học sinh “biết dùng AI”.
Mục tiêu là tạo ra những học sinh biết sử dụng AI có trách nhiệm.
Các em biết AI hỗ trợ con người.
Các em biết AI có thể mang lại lợi ích xã hội.
Các em hiểu con người là chủ thể quyết định.
Các em biết bảo vệ thông tin cá nhân.
Các em nhận biết AI trong đời sống.
Các em biết hình thành ý tưởng và hiểu rằng sản phẩm AI cần được đánh giá, cải tiến.
Đó là một chuỗi năng lực có tính logic.
Từ “AI làm được gì?” chuyển sang “AI giúp ai?”.
Từ “Có nên dùng AI không?” chuyển sang “Dùng AI trong trường hợp nào?”.
Từ “AI đưa ra kết quả gì?” chuyển sang “Kết quả đó có đáng tin không?”.
Và cuối cùng từ “AI có thể làm gì?” chuyển sang “AI có thể giúp giải quyết vấn đề nào của con người?”.
Kế hoạch giáo dục nội dung AI lớp 4 năm học 2026–2027 được xây dựng theo một định hướng khá rõ: lấy con người làm trung tâm, lấy an toàn và trách nhiệm làm nền tảng, lấy trải nghiệm và giải quyết vấn đề làm phương thức tổ chức.
12 tiết nội dung cốt lõi không nhiều nếu xét về thời lượng, nhưng được thiết kế thành một tiến trình tương đối hoàn chỉnh: từ AI trong công việc hằng ngày đến AI vì cuộc sống; từ nhận biết đến quyết định; từ an toàn thông tin đến ứng dụng; từ nhận biết vấn đề đến hình thành ý tưởng và cải tiến AI.
Đặc biệt, việc không coi thành thạo một công cụ AI cụ thể là mục tiêu chính giúp nội dung có tính bền vững hơn trước tốc độ phát triển rất nhanh của công nghệ.
Giáo viên cũng không cần biến tiết AI thành những giờ học nặng về thuật ngữ kỹ thuật. Những câu chuyện, tranh ảnh, thẻ tình huống, sơ đồ, hoạt động nhóm, đóng vai và các vấn đề gần gũi với đời sống hoàn toàn có thể trở thành học liệu hiệu quả.
Quan trọng nhất, giáo dục AI ở lớp 4 cần giúp học sinh hình thành một nguyên tắc đơn giản nhưng có giá trị lâu dài:
AI có thể rất thông minh, nhưng con người vẫn phải suy nghĩ.
AI có thể đưa ra câu trả lời, nhưng con người phải biết kiểm tra.
AI có thể hỗ trợ công việc, nhưng con người phải quyết định mục đích sử dụng.
AI có thể xử lí dữ liệu, nhưng con người phải biết bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Và AI có thể tạo ra sản phẩm, nhưng con người cần liên tục đánh giá, cải tiến và chịu trách nhiệm về cách công nghệ được sử dụng.
Đó chính là nền tảng quan trọng để học sinh lớp 4 từng bước trở thành những người học chủ động, có năng lực số và có trách nhiệm trong một xã hội ngày càng chịu ảnh hưởng sâu sắc của trí tuệ nhân tạo.
Kế hoạch cũng xác định rõ cuối năm cần đối chiếu việc hoàn thành đủ 12 tiết nội dung cốt lõi, rà soát từng yêu cầu cần đạt dựa trên nhiều minh chứng và đánh giá lại học liệu, phương pháp, thiết bị để đề xuất điều chỉnh cho năm học tiếp theo.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ KẾ HOẠCH GIÁO DỤC KHUNG AI LỚP 4 THEO QUYẾT ĐỊNH 2422 CỦA BGD
Vì vậy, có thể xem Kế hoạch giáo dục khung AI lớp 4 theo Quyết định 2422 không đơn thuần là một bảng phân phối 12 tiết. Đây là cơ sở để nhà trường xây dựng một cách tiếp cận giáo dục AI có hệ thống, an toàn, phù hợp lứa tuổi và hướng đến năng lực sử dụng công nghệ một cách thông minh, có trách nhiệm.