Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Giáo án tích hợp 2
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô vào tải miễn phí
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Giáo án tích hợp 2
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô vào tải miễn phí
Miễn phí
Trong chương trình lớp 2, Tiếng Việt là môn học giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Một tiết đọc không chỉ nhằm giúp học sinh đọc đúng một văn bản; một tiết viết không chỉ dừng ở việc viết đúng chữ; một bài luyện từ và câu cũng không đơn thuần yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập trong sách giáo khoa. Từng hoạt động đều góp phần hình thành năng lực ngôn ngữ, năng lực văn học, khả năng giao tiếp, tư duy và những thói quen học tập sẽ theo các em trong nhiều năm sau.
Vì vậy, khi xây dựng bộ giáo án Tiếng Việt lớp 2, tôi chú trọng khá kỹ từng bước tổ chức hoạt động. Nội dung không được kéo dài một cách hình thức nhưng cũng không thể viết quá sơ lược khiến giáo viên khi sử dụng phải tự bổ sung gần như toàn bộ lời dẫn, câu hỏi, cách luyện đọc hay phương án tổ chức cho học sinh.
Hai tuần đầu của tài liệu thuộc Chủ đề 1: Em lớn lên từng ngày. Tuần 1 mở đầu bằng bài Tôi là học sinh lớp 2, sau đó đến Ngày hôm qua đâu rồi?; các tiết học được triển khai qua đọc, viết, nói và nghe, luyện từ và câu, viết đoạn văn và đọc mở rộng.
Sang tuần 2, nội dung tiếp tục phát triển từ thế giới gần gũi của học sinh với Niềm vui của Bi và Bống và Làm việc thật là vui. Cách sắp xếp này tạo được một mạch giáo dục khá tự nhiên: em đến trường – em lớn lên – em quý trọng thời gian – em yêu thương người thân – em biết làm những việc có ích.
Khi đọc toàn bộ kế hoạch dạy học, tôi nhận thấy điều quan trọng nhất không phải là giáo án có bao nhiêu trang mà là các hoạt động có thực sự giúp học sinh sử dụng được tiếng Việt hay không.
Chẳng hạn, ngay bài đầu tiên Tôi là học sinh lớp 2, mục tiêu đọc đã được xác định khá cụ thể: học sinh đọc đúng tiếng, bước đầu phân biệt lời kể với lời nói trực tiếp của nhân vật, hiểu cảm xúc háo hức của bạn nhỏ trong ngày khai giảng và sử dụng được lời chào trong những tình huống thực tế.
Như vậy, một bài đọc được triển khai theo nhiều tầng:
Đọc đúng → đọc hiểu → cảm nhận → nói → giao tiếp → vận dụng.
Đây cũng là nguyên tắc xuyên suốt tôi muốn giữ trong bộ giáo án.
Học sinh lớp 2 còn đang ở giai đoạn chuyển mạnh từ “học đọc” sang “đọc để học”. Vì vậy, giáo viên cần đặc biệt quan tâm đến phát âm, ngắt nghỉ, tốc độ, hiểu từ ngữ và khả năng tìm thông tin trực tiếp trong văn bản trước khi yêu cầu các em liên hệ hay suy luận.
Ngày đầu tiên trở lại trường là trải nghiệm rất gần với học sinh. Vì vậy, thay vì giới thiệu bài ngay, giáo án cho học sinh quan sát tranh, nhận diện sân trường, cô giáo, các bạn học sinh rồi chia sẻ mình đã chuẩn bị những gì cho ngày khai giảng.
Từ những câu chuyện rất nhỏ như chuẩn bị sách vở, cặp, đồng phục hay mong được gặp lại bạn bè, giáo viên mới dẫn học sinh đến với nhân vật trong bài đọc.
Cách vào bài như vậy có một lợi thế rõ rệt: văn bản không còn xa lạ với học sinh. Các em đã có trải nghiệm của mình trước khi đọc trải nghiệm của nhân vật.
Đến phần luyện đọc, giáo án xác định những từ học sinh có thể đọc khó như loáng, rối rít, ríu rít, rụt rè, níu, lớn bổng; đồng thời hướng dẫn cụ thể cách ngắt một câu dài và tổ chức đọc nhóm ba để học sinh nghe, sửa và hỗ trợ nhau.
Tôi cho rằng đây là phần giáo viên lớp 2 không nên làm qua loa. Một học sinh đọc chưa đúng mà được chuyển ngay sang trả lời câu hỏi sẽ rất khó hình thành năng lực đọc vững chắc.
Sau khi đọc thành tiếng, học sinh trở lại văn bản để tìm những chi tiết cho thấy bạn nhỏ háo hức đến trường, tìm nguyên nhân bạn không thể đến lớp sớm nhất và nhận ra sự thay đổi của nhân vật khi trở thành học sinh lớp 2.
Đáng chú ý, học sinh còn phải nối nội dung từng đoạn với tranh phù hợp. Đây là một hoạt động tưởng đơn giản nhưng thực chất yêu cầu các em đọc – ghi nhớ – khái quát ý đoạn – đối chiếu với thông tin bằng hình ảnh.
Sau đó, bài đọc được nối sang giao tiếp thực tế bằng câu hỏi: khi gặp bạn trong ngày đầu năm học, em có thể nói gì để bạn cảm thấy vui và gần gũi?
Từ đây, học sinh thực hành chào hỏi, chúc bạn, đáp lời cảm ơn; đồng thời được nhắc cách nhìn vào người đối thoại, nói vừa đủ nghe và sử dụng lời nói thân thiện.
Như vậy, đọc hiểu không kết thúc ở đáp án câu hỏi. Nội dung đọc được chuyển thành năng lực giao tiếp của học sinh.
Một trong những phần tôi chú trọng trong giáo án Tiếng Việt lớp 2 là Nói và nghe.
Ở bài Những ngày hè của em, học sinh không được yêu cầu kể ngay một đoạn dài. Hoạt động bắt đầu nhẹ nhàng bằng trò chơi gợi nhớ kì nghỉ hè với những từ như về quê, thăm ông bà, đọc sách, đá bóng, đi biển… Sau đó các em mới quan sát tranh và lần lượt nhớ lại trải nghiệm của mình.
Giáo viên sử dụng các câu hỏi gợi mở:
Hè em đi đâu? Em tham gia hoạt động gì? Điều gì làm em nhớ nhất? Em cảm thấy thế nào?
Học sinh kể trong nhóm đôi trước khi nói trước lớp. Bạn nghe còn được yêu cầu đặt một câu hỏi lịch sự.
Cách tổ chức này rất quan trọng với học sinh còn nhút nhát. Thay vì đứng trước cả lớp và phải lập tức tạo ra một câu chuyện hoàn chỉnh, các em có “bước đệm giao tiếp” trong nhóm nhỏ.
Sau khi nói, học sinh mới chuyển trải nghiệm thành 2–3 câu viết. Giáo án yêu cầu câu viết ngắn gọn, đúng trải nghiệm, có cảm xúc thật, đồng thời chú ý viết hoa đầu câu và dấu chấm cuối câu.
Đây chính là sự liên kết giữa nói và viết mà tôi muốn thể hiện rõ trong giáo án.
Kỳ nghỉ hè thường gắn với vui chơi, đi biển, bơi lội, sông hồ. Vì vậy, tiết Những ngày hè của em được tích hợp giáo dục kỹ năng phòng chống đuối nước.
Học sinh được nhắc những nguyên tắc phù hợp với lứa tuổi: không tự ý tắm sông, ao, hồ; đi bơi phải có người lớn; sử dụng áo phao khi cần thiết và không nô đùa, xô đẩy nhau dưới nước.
Điểm tôi chú trọng ở đây là nội dung tích hợp phải xuất hiện đúng chỗ.
Không nên vì yêu cầu tích hợp mà bài Tiếng Việt nào cũng đưa thêm một nội dung giáo dục không liên quan. Khi chủ đề văn bản tạo ra tình huống tự nhiên, giáo viên mới khai thác. Nhờ vậy, học sinh tiếp nhận kiến thức như một phần của câu chuyện đang học chứ không phải một đoạn giáo dục bị ghép thêm vào bài.
Nếu Tôi là học sinh lớp 2 mang không khí háo hức đầu năm thì Ngày hôm qua đâu rồi? đưa học sinh đến một suy nghĩ sâu hơn: thời gian đã qua không thể lấy lại, nhưng những việc tốt đẹp mình làm sẽ còn lại.
Mục tiêu của bài không dừng ở đọc đúng thơ và ngắt nghỉ đúng nhịp. Học sinh cần hiểu giá trị của thời gian, biết chăm chỉ học tập, lao động và bước đầu biết sắp xếp thời gian trong ngày hợp lý.
Phần khởi động vì thế bắt đầu bằng câu hỏi rất đời thường:
“Ngày hôm qua, em đã làm những việc gì?”
Học sinh có thể kể mình đi học, đọc bài, giúp mẹ xếp quần áo, tưới cây, chơi thể thao hoặc đi ngủ đúng giờ. Sau đó, giáo viên mới đưa các em đến câu hỏi của bài thơ: Ngày hôm qua đâu rồi?
Cách tổ chức này giúp một khái niệm khá trừu tượng như “quý trọng thời gian” trở thành những việc học sinh lớp 2 có thể hiểu và thực hiện.
Với Ngày hôm qua đâu rồi?, giáo án hướng dẫn học sinh đọc bằng giọng nhẹ nhàng, chậm rãi; chú ý các từ ngữ và cụm từ mang ý nghĩa của bài.
Các em luyện những tiếng, từ có thể gây khó như lịch cũ, xoa đầu, nụ hồng, tỏa hương, gặt hái, ước mong, học hành chăm chỉ và thực hành ngắt nhịp ở một số dòng thơ.
Tôi đặc biệt chú ý điểm này bởi đọc thơ và đọc văn xuôi không nên được hướng dẫn giống nhau.
Khi học sinh biết dừng đúng nhịp, đọc đúng câu hỏi, thay đổi giọng ở lời của người con và lời của bố, các em không chỉ “đọc ra tiếng” mà bắt đầu cảm nhận được nhạc điệu và ý nghĩa của thơ.
Sau khi hiểu nội dung, giáo viên không nói chung chung rằng “các em phải biết quý trọng thời gian” mà đặt ra vấn đề thực tế:
Muốn ngày hôm nay có ích, em sẽ sắp xếp việc học, việc nhà, vui chơi và nghỉ ngơi như thế nào?
Học sinh lớp 2 chưa cần lập một thời gian biểu phức tạp. Các em chỉ cần bắt đầu nhận biết việc nào nên làm trước, việc nào làm sau: hoàn thành bài học, giúp gia đình một việc vừa sức, vui chơi, chuẩn bị đồ dùng cho ngày hôm sau và nghỉ ngơi đúng giờ.
Đây là điểm tôi đánh giá rất quan trọng: Tiếng Việt trở thành công cụ giúp trẻ suy nghĩ về chính cuộc sống của mình.
Sau bài đọc Ngày hôm qua đâu rồi?, học sinh tiếp tục học tiết nghe – viết và bảng chữ cái.
Yêu cầu không chỉ là chép lại một đoạn thơ. Học sinh phải nghe – viết đúng hai khổ thơ cuối, tìm chữ còn thiếu, bước đầu học thuộc tên chữ và sắp xếp một số chữ theo đúng thứ tự bảng chữ cái.
Trong quá trình viết, giáo viên cần hướng học sinh hình thành những thao tác cơ bản:
Nghe → nhớ cụm từ → viết → đọc lại → đối chiếu → phát hiện lỗi → sửa lỗi.
Tôi không xem việc học sinh tự tìm ra một lỗi chính tả là thất bại. Ngược lại, nếu một em có khả năng đọc lại và nhận ra mình viết sai ở đâu thì đó chính là biểu hiện của năng lực tự học và tự điều chỉnh.
Ở tuần 1, học sinh tiếp tục tìm từ ngữ chỉ sự vật, từ ngữ chỉ hoạt động và câu giới thiệu.
Sau khi nhận diện từ qua tranh và bài tập, học sinh được tạo câu giới thiệu, chẳng hạn giới thiệu về bản thân hoặc trường lớp.
Điều quan trọng không phải là học sinh thuộc khái niệm thật dài về “câu giới thiệu”. Ở lớp 2, các em cần nhận ra cấu trúc qua sử dụng và tạo được câu đúng trong giao tiếp.
Chẳng hạn:
Em là học sinh lớp 2.
Mẹ em là giáo viên.
Từ những mẫu câu đơn giản, giáo viên giúp học sinh nhận ra câu phải có đối tượng được giới thiệu và thông tin dùng để giới thiệu đối tượng ấy.
Đó là cách đi từ ngữ liệu → nhận biết → thực hành → vận dụng, thay vì bắt trẻ ghi nhớ lý thuyết trước.
Ở cuối tuần 1, học sinh bắt đầu viết 2–3 câu giới thiệu về bản thân.
Đây là những đoạn văn rất ngắn, nhưng lại là bước đầu quan trọng trong quá trình hình thành năng lực viết.
Giáo án không yêu cầu học sinh lập tức viết. Các em quan sát tranh, nói về tình huống chào hỏi và giới thiệu, chuẩn bị thông tin rồi mới chuyển sang viết. Nội dung giới thiệu phải đúng với bản thân, rõ ràng và phù hợp.
Cách làm này giúp học sinh hình thành một quy trình:
Có điều muốn nói → sắp xếp ý → nói thử → viết thành câu → đọc lại → sửa.
Nếu duy trì được quy trình ấy từ lớp 2, học sinh sẽ có nền tảng tốt hơn khi phải viết đoạn và viết bài dài ở các lớp trên.
Sau phần viết, học sinh còn được tìm một bài thơ hoặc câu chuyện về thiếu nhi để đọc và trao đổi với bạn.
Đây là phần tôi muốn giáo viên thực hiện thực chất, bởi đọc mở rộng không nên biến thành một nhiệm vụ đối phó.
Học sinh có thể tìm sách ở góc thư viện, thư viện trường, sách có sẵn trong gia đình hoặc tìm nội dung phù hợp trên môi trường số dưới sự hướng dẫn của người lớn.
Giáo án tuần 1 tích hợp năng lực số 1.1.CB1a, hướng học sinh bước đầu tìm kiếm thông tin và nội dung bằng thao tác đơn giản, đồng thời biết lựa chọn nội dung phù hợp khi tìm bài đọc thiếu nhi.
Ở đây, công nghệ không thay thế việc đọc sách. Nó chỉ mở thêm một con đường tiếp cận văn bản cho học sinh.
Sang tuần 2, bài Niềm vui của Bi và Bống mở ra một mạch cảm xúc khác.
Học sinh luyện đọc lời kể và lời thoại của Bi, Bống với giọng vui tươi, hồn nhiên; đồng thời tìm hiểu một câu chuyện ca ngợi tình yêu thương và sự quan tâm giữa hai anh em.
Giáo án hướng dẫn khá cụ thể giọng đọc từng nhân vật: lời Bi thể hiện sự vui vẻ, ngạc nhiên, thích thú; lời Bống hồn nhiên, trong sáng. Học sinh luyện từ khó, đọc câu thoại, đọc nối tiếp và đọc nhóm ba.
Ở đây, đọc phân vai có giá trị hơn một trò vui trong lớp học. Muốn đọc đúng nhân vật, học sinh phải hiểu nhân vật đang nghĩ gì, cảm thấy thế nào và nói với người khác bằng thái độ ra sao.
Đó chính là điểm gặp nhau giữa kỹ thuật đọc và đọc hiểu.
Phần đọc hiểu của Niềm vui của Bi và Bống được xây dựng khá thú vị.
Ban đầu, hai anh em tưởng tượng nếu có bảy hũ vàng thì mỗi người sẽ mua những món đồ mình thích. Nhưng khi biết không có vàng, Bống nghĩ đến việc lấy bút màu vẽ tặng anh ngựa hồng và ô tô; Bi cũng muốn vẽ cho em búp bê và quần áo đủ màu sắc.
Học sinh phải tìm chính những câu nói thể hiện hai anh em quan tâm đến nhau.
Điều cần giúp học sinh nhận ra không nằm ở “bảy hũ vàng”.
Niềm vui thực sự của Bi và Bống nằm ở việc hai anh em luôn nghĩ đến niềm vui của người kia.
Đó là tầng ý nghĩa mà tiết đọc cần đưa học sinh tới một cách tự nhiên.
Từ tình cảm của Bi và Bống, giáo án tích hợp giáo dục quyền con người theo một ngữ cảnh rất phù hợp.
Học sinh bước đầu nhận biết trẻ em có quyền được sống an toàn trong gia đình, được yêu thương, lắng nghe và chia sẻ tình cảm với người thân. Nhưng bài học không dừng ở “quyền được nhận”. Các em còn được hướng đến việc biết nói lời yêu thương, lắng nghe, giúp đỡ, nhường nhịn và quan tâm tới ông bà, cha mẹ, anh chị em.
Đây là cách tích hợp tôi ưu tiên trong môn Tiếng Việt: khai thác giá trị giáo dục vốn có của văn bản, không áp đặt một bài đạo đức từ bên ngoài vào.
Sau Niềm vui của Bi và Bống, học sinh học viết chữ hoa Ă, Â và câu ứng dụng:
“Ăn quả nhớ người trồng cây.”
Ngoài yêu cầu viết đúng mẫu, đúng quy trình, đúng khoảng cách, câu ứng dụng được sử dụng để giáo dục học sinh biết trân trọng công sức của người lao động và truyền thống biết ơn người đã giúp đỡ mình.
Như vậy, tiết tập viết không chỉ là một giờ rèn cơ tay.
Từng chữ viết đẹp cần đi cùng tính chăm chỉ, sự cẩn thận và ý thức trân trọng nội dung mình đang viết.
Sau khi đọc Niềm vui của Bi và Bống, học sinh quay trở lại câu chuyện bằng một phương thức khác: quan sát tranh và kể lại.
Các em quan sát bốn tranh, nói tiếp câu còn thiếu rồi kể lại câu chuyện bằng lời của mình.
Sự chuyển đổi từ đọc văn bản → quan sát tranh → nhớ sự việc → sắp xếp trình tự → kể bằng lời rất có giá trị đối với sự phát triển ngôn ngữ.
Giáo viên không nên yêu cầu học sinh học thuộc nguyên văn câu chuyện. Điều cần đạt là các em nhớ được diễn biến, sử dụng câu rõ ý, kể đúng trình tự và bước đầu biết thể hiện cảm xúc bằng giọng nói.
Một mạch nội dung rất đẹp của tuần 2 là từ tình yêu thương gia đình chuyển sang những việc làm có ích.
Ở phần luyện viết cuối tuần, học sinh được quan sát tranh, kể lại việc bạn nhỏ đã làm theo trình tự rồi viết 2–3 câu kể về một việc chính mình đã làm ở nhà. Các em có thể nêu thêm cảm nghĩ sau khi hoàn thành công việc.
Đây là một bài viết ngắn nhưng có giá trị thực tế.
Thay vì cho học sinh sao chép một đoạn văn mẫu, giáo viên có thể yêu cầu mỗi em chọn một việc mình thực sự từng làm: xếp quần áo, quét nhà, tưới cây, sắp xếp góc học tập, giúp bố mẹ lấy đồ, trông em trong tình huống phù hợp…
Khi nội dung xuất phát từ trải nghiệm thật, câu văn của học sinh có thể còn đơn giản nhưng đó là tiếng nói của chính các em.
Đây là điều tôi đặc biệt lưu ý khi xây dựng giáo án.
Một đoạn văn lớp 2 tốt trước hết cần:
Không cần ép học sinh sử dụng hàng loạt từ ngữ hoa mỹ.
Nếu giáo viên đưa một đoạn mẫu quá đẹp rồi yêu cầu cả lớp viết theo, chúng ta có thể thu được ba mươi bài văn gần giống nhau nhưng lại làm mất một điều quan trọng hơn: khả năng tự tạo lập ngôn ngữ của trẻ.
Toàn bộ các tiết được triển khai theo hai tuyến song song:
Hoạt động của giáo viên | Hoạt động của học sinh
Cách trình bày này đặc biệt cần thiết đối với Tiếng Việt.
Nếu cột giáo viên ghi “GV yêu cầu học sinh đọc bài” thì cột học sinh phải thể hiện các em đọc thế nào. Nếu giáo viên đặt câu hỏi, cần dự kiến hướng trả lời. Nếu tổ chức nhóm, phải xác định học sinh trao đổi điều gì. Nếu giáo viên sửa lỗi, cần chỉ ra học sinh tự điều chỉnh ra sao.
Nhờ đó, giáo án không chỉ mô tả “giáo viên sẽ dạy gì” mà còn cho thấy “học sinh sẽ học như thế nào”.
Tôi không sử dụng một khuôn hoạt động giống hệt nhau cho tất cả các tiết Tiếng Việt.
Với Đọc, trọng tâm là quan sát – dự đoán – đọc mẫu – luyện tiếng từ khó – luyện câu – luyện đoạn – đọc hiểu – đọc lại – vận dụng.
Với Viết chữ, học sinh quan sát mẫu – phân tích cấu tạo – theo dõi quy trình – viết mô phỏng – viết bảng con – tự sửa – viết vở – nhận xét.
Với Chính tả, các em đọc/nghe văn bản – nhận diện điểm dễ sai – nghe viết – soát lỗi – sửa lỗi – thực hiện bài tập.
Với Luyện từ và câu, học sinh quan sát ngữ liệu – nhận biết – phân loại – thực hành – tạo câu – đưa câu vào tình huống giao tiếp.
Với Nói và nghe, trọng tâm chuyển sang quan sát – chuẩn bị ý – nói trong nhóm nhỏ – lắng nghe – hỏi đáp – trình bày trước lớp – nhận xét.
Còn với Viết đoạn, học sinh phải được chuẩn bị ý, nói trước khi viết, viết câu, đọc lại và sửa bài.
Sự khác biệt đó rất quan trọng bởi mỗi mạch kiến thức đang hình thành một thành phần khác nhau của năng lực tiếng Việt.
Qua hai tuần đầu, giáo án đã khai thác nhiều nội dung giáo dục: kỹ năng giao tiếp, phòng chống đuối nước, quý trọng thời gian, quyền trẻ em, tình yêu thương gia đình, lòng biết ơn, trách nhiệm, năng lực số và thói quen đọc.
Nhưng nguyên tắc tôi giữ là:
Tích hợp phải phục vụ bài học, không lấn át bài học.
Học sinh vẫn phải đọc đúng trước khi bàn sâu về nội dung; vẫn phải hiểu văn bản trước khi liên hệ; vẫn phải tạo được câu trước khi mở rộng thành thông điệp giáo dục.
Đó mới là tích hợp đúng bản chất trong môn Tiếng Việt.
Tôi xây dựng bộ tài liệu theo hướng giáo viên có thể đọc và hình dung tương đối rõ tiến trình lên lớp: câu hỏi nào nên đặt trước, học sinh có thể trả lời ra sao, từ nào cần luyện, chỗ nào cần ngắt, hoạt động nào tổ chức cá nhân, hoạt động nào làm nhóm và nội dung giáo dục nên đưa vào thời điểm nào.
Đồng thời, giáo án vẫn cần có khoảng mở để giáo viên thay đổi.
Một lớp có nhiều học sinh đọc chậm có thể tăng thời lượng luyện đọc. Một lớp học sinh mạnh dạn có thể mở rộng hoạt động kể chuyện. Với học sinh còn hạn chế vốn tiếng Việt, giáo viên có thể bổ sung tranh, từ khóa, câu mẫu và tăng hoạt động nhóm đôi.
Giáo án tốt không phải là một kịch bản buộc giáo viên phải đọc nguyên từng câu. Giáo án tốt phải giúp giáo viên hiểu rõ mình đang đưa học sinh từ đâu đến đâu.
Bộ giáo án Tiếng Việt lớp 2 cả năm được xây dựng theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực, trình bày hai cột Hoạt động của giáo viên – Hoạt động của học sinh, có mục tiêu từng hoạt động, hướng dẫn tổ chức tương đối chi tiết và tích hợp các nội dung giáo dục phù hợp với từng bài.
Ngay trong hai tuần đầu, học sinh đã được trải nghiệm khá đầy đủ các mạch của môn Tiếng Việt: đọc văn xuôi, đọc thơ, đọc hiểu, luyện đọc diễn cảm, viết chữ hoa, nghe – viết chính tả, bảng chữ cái, từ ngữ, câu, nói và nghe, kể chuyện, viết đoạn văn và đọc mở rộng. Nội dung cũng được kết nối với đời sống của trẻ thông qua ngày khai giảng, kỳ nghỉ hè, cách sử dụng thời gian, tình cảm anh em, việc nhà và những hoạt động có ích.
|
Tuần |
Tài liệu |
Liên kết tải |
|
Tuần 1 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 1 |
|
|
Tuần 2 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 2 |
|
|
Tuần 3 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 3 |
|
|
Tuần 4 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 4 |
|
|
Tuần 5 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 5 |
|
|
Tuần 6 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 6 |
|
|
Tuần 7 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 7 |
|
|
Tuần 8 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 8 |
|
|
Tuần 9 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 9 |
|
|
Tuần 10 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 10 |
|
|
Tuần 11 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 11 |
|
|
Tuần 12 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 12 |
|
|
Tuần 13 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 13 |
|
|
Tuần 14 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 14 |
|
|
Tuần 15 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 15 |
|
|
Tuần 16 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 16 |
|
|
Tuần 17 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 17 |
|
|
Tuần 18 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 18 |
|
|
Tuần 19 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 19 |
|
|
Tuần 20 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 20 |
|
|
Tuần 21 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 21 |
|
|
Tuần 22 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 22 |
|
|
Tuần 23 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 23 |
|
|
Tuần 24 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 24 |
|
|
Tuần 25 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 25 |
|
|
Tuần 26 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 26 |
|
|
Tuần 27 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 27 |
|
|
Tuần 28 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 28 |
|
|
Tuần 29 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 29 |
|
|
Tuần 30 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 30 |
|
|
Tuần 31 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 31 |
|
|
Tuần 32 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 32 |
|
|
Tuần 33 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 33 |
|
|
Tuần 34 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 34 |
|
|
Tuần 35 |
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt 2 – Tuần 35 |
Thầy cô có thể sử dụng tài liệu làm giáo án Tiếng Việt lớp 2 tham khảo, sau đó điều chỉnh thời lượng, câu hỏi, hình thức luyện tập và mức độ hỗ trợ sao cho phù hợp với học sinh của lớp mình.
Với tôi, điều quan trọng nhất của một tiết Tiếng Việt lớp 2 không nằm ở việc giáo viên đã hoàn thành bao nhiêu hoạt động trong giáo án. Sau tiết học, nếu một em đọc rõ hơn một chút, hiểu thêm một điều, nói tự tin hơn, viết đúng thêm một câu, biết lắng nghe bạn và muốn mở sách ra đọc tiếp, thì tiết học ấy đã thực sự có giá trị.
Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy TNXH lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy TNXH lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...mời thầy cô...
Miễn phí
Bộ sách giáo khoa lớp 2 Kết Nối Tri Thức
Chia sẻ miễn phí đầy đủ sách giáo khoa lớp 2 Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống PDF....
Miễn phí
Bài giảng Ôn tập chủ đề cộng đồng địa phương (T2,T3)
Bài giảng Ôn tập chủ đề cộng đồng địa phương (T2,T3)
Miễn phí