Bài giảng AI Ch ch Kh kh Tiếng Việt lớp 1 Tuần 3: ứng dụng AI và học liệu số
Cập nhật lúc: 17/08/2026 18
Cập nhật lúc: 17/08/2026 18
Bài 14: Ch ch – Kh kh thuộc môn Tiếng Việt lớp 1, Chủ đề 1 “Em chào lớp 1”, được xây dựng nhằm giúp học sinh nhận biết, đọc đúng âm ch, kh, đọc được các tiếng, từ ngữ có chứa hai âm này, đồng thời luyện viết và phát triển vốn từ thông qua những hình ảnh, tình huống gần gũi. Nội dung bài dạy còn hướng đến việc phát triển năng lực quan sát, giao tiếp, hợp tác và khả năng nhận biết, suy đoán nội dung tranh minh họa.
Điểm đáng chú ý trong bài giảng là việc kết hợp giữa phương pháp dạy học trực tiếp với AI, video, PowerPoint và trò chơi tương tác. Các học liệu số không được sử dụng đơn thuần để tạo hiệu ứng mà được đặt vào từng hoạt động cụ thể, hỗ trợ học sinh quan sát, nghe, đọc, viết và vận dụng kiến thức. Cách tổ chức này cũng phù hợp với định hướng phát triển năng lực số ở học sinh lớp 1 thông qua việc tiếp cận và điều hướng nội dung học tập số dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Mở đầu tiết học, giáo viên sử dụng trò chơi AI “Giải cứu động vật hoang dã” với nhân vật Nam – một nhân vật quen thuộc trong sách giáo khoa. Trên màn hình xuất hiện bốn con vật hoang dã đang bị nhốt trong những chiếc lồng sắt gồm hổ, hươu, tê tê và dê núi. Học sinh được lựa chọn một con vật mình muốn giải cứu và thực hiện nhiệm vụ được đặt ra.
Cách chơi tạo ra một tình huống có mục đích rõ ràng: muốn giải cứu con vật, học sinh phải suy nghĩ và trả lời câu hỏi. Nếu trả lời đúng, cả lớp tuyên dương và con vật được thả về rừng; nếu chưa đúng, học sinh có thể nhờ bạn hỗ trợ. Trò chơi kết thúc khi cả bốn con vật được giải cứu thành công. Nhờ đó, học sinh được ôn lại kiến thức cũ trong tâm thế nhẹ nhàng, đồng thời có cơ hội tương tác với học liệu số.
Sau trò chơi, giáo viên không dừng lại ở việc tuyên dương mà mở rộng thành một thông điệp giáo dục: mỗi loài động vật đều có quyền được sống tự do trong môi trường tự nhiên. Học sinh được nhắc nhở không săn bắt, không mua bán, không sử dụng sản phẩm từ động vật quý hiếm và biết cùng người thân, bạn bè bảo vệ thiên nhiên. Đây là cách kết hợp giữa kiến thức môn học với giáo dục phẩm chất, giúp hoạt động khởi động có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi kiểm tra bài cũ.
Sau phần khởi động, học sinh bước vào hoạt động nhận biết. Giáo viên cho các em quan sát video và đặt câu hỏi: “Em thấy gì trong video?” Học sinh quan sát và nhận biết hình ảnh những chú khỉ đang ăn chuối. Từ nội dung video, giáo viên đưa câu nhận biết “Mấy chú khỉ ăn chuối”, cho học sinh nói theo và tìm những âm chưa học.
Từ câu nhận biết, giáo viên hướng học sinh phát hiện âm ch, kh, sau đó giới thiệu hai chữ mới. Việc để học sinh quan sát hình ảnh, nghe câu và tự tìm âm chưa học giúp quá trình hình thành kiến thức diễn ra tự nhiên hơn, thay vì giáo viên đưa ngay đáp án.
Ở hoạt động đọc âm, giáo viên giới thiệu cấu tạo của ch và kh, đọc mẫu rồi tổ chức cho học sinh đọc cá nhân, theo nhóm và cả lớp. Tiếp đó, học sinh chuyển sang đọc tiếng với mô hình mẫu chú, khỉ. Giáo viên khuyến khích các em vận dụng mô hình tiếng đã học để nhận biết, đánh vần và đọc trơn.
Học sinh tiếp tục luyện đọc các tiếng chè, chỉ, chợ và khế, kho, khô, đồng thời tìm điểm chung của từng nhóm. Qua hoạt động này, các em không chỉ ghi nhớ mặt chữ mà còn bước đầu nhận ra sự xuất hiện của âm ch và kh trong những tiếng khác nhau.
Sau khi đọc âm và tiếng, bài giảng chuyển sang đọc từ ngữ thông qua tranh minh họa. Giáo viên lần lượt đưa hình ảnh và yêu cầu học sinh quan sát, gọi tên đồ vật hoặc con vật trong tranh, sau đó xuất hiện các từ lá khô, chú khỉ, chợ cá. Học sinh phân tích và đọc trơn từng từ dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Cách tổ chức này đặc biệt phù hợp với học sinh lớp 1 vì các em đang trong giai đoạn hình thành mối liên hệ giữa âm, chữ, tiếng, từ và hình ảnh. Khi nhìn thấy tranh rồi gọi tên, học sinh có thêm điểm tựa trực quan để ghi nhớ từ mới. Giáo viên cũng có thể khai thác vốn sống của học sinh bằng những câu hỏi ngắn về con vật, đồ vật hoặc hoạt động xuất hiện trong tranh.
Ở phần luyện tập, mục tiêu trọng tâm là giúp học sinh viết đúng chữ ch, kh và các tiếng có chứa hai âm này. Giáo viên sử dụng video hướng dẫn viết để học sinh quan sát mẫu chữ, theo dõi quy trình và cách thực hiện từng nét trước khi tự viết trên bảng con.
Sau khi quan sát, học sinh thực hành viết ch, kh, nhận xét chữ viết của bạn và tiếp nhận góp ý từ giáo viên. Giáo viên quan sát quá trình viết, kịp thời sửa những lỗi về nét chữ, khoảng cách và cách trình bày. Tiếp đó, học sinh luyện viết tiếng chú khỉ, qua đó củng cố đồng thời cả kiến thức đọc và viết.
Việc sử dụng video mẫu ở hoạt động này giúp học sinh có thể quan sát rõ trình tự viết thay vì chỉ nhìn vào một chữ hoàn chỉnh. Giáo viên vẫn giữ vai trò hướng dẫn, nhận xét và sửa lỗi trực tiếp; công nghệ được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ chứ không thay thế hoạt động sư phạm.
Cuối tiết học, giáo viên tổ chức trò chơi “Xem hình đoán tên” để học sinh vận dụng kiến thức vừa học. Các em quan sát hình ảnh và tìm tên sự vật có chứa những âm đã học là ch, kh. Hoạt động này được thể hiện trực tiếp trong bài giảng PowerPoint với nhiều nhiệm vụ yêu cầu học sinh gọi tên quả, đồ vật hoặc con vật tương ứng với âm cần tìm.
Điểm mạnh của hoạt động vận dụng là học sinh phải chuyển kiến thức từ những tiếng, từ đã được luyện tập sang những sự vật mới trong tranh. Các em không chỉ đọc lại một cách máy móc mà phải quan sát, suy đoán, gọi tên và xác định âm ch hoặc kh trong từ. Qua đó, kỹ năng ngôn ngữ và khả năng liên hệ thực tế được phát triển đồng thời.
Toàn bộ bài giảng cho thấy AI và học liệu số được tích hợp theo một chuỗi tương đối rõ ràng: trò chơi AI ở khởi động, video và mô hình chữ ở khám phá, video mẫu ở luyện viết, trò chơi hình ảnh ở vận dụng. Cách thiết kế này tạo sự thay đổi về hình thức hoạt động nhưng vẫn giữ được mục tiêu cốt lõi của tiết học Tiếng Việt lớp 1.
Quan trọng hơn, học sinh được tham gia vào quá trình học thay vì chỉ quan sát giáo viên trình chiếu. Các em được lựa chọn, trả lời, quan sát, đọc, đánh vần, viết, nhận xét và vận dụng. Đây cũng là cơ sở để hình thành năng lực tự học, hợp tác và giải quyết vấn đề; đồng thời rèn ý thức sử dụng phương tiện số đơn giản dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
Với Bài 14: Ch ch – Kh kh, việc ứng dụng công nghệ vì thế không nằm ở số lượng hiệu ứng hay hình ảnh được đưa vào bài giảng, mà nằm ở cách giáo viên lựa chọn đúng công cụ cho từng mục tiêu. Khi AI, video, mô hình chữ và trò chơi được sử dụng có chủ đích, tiết học trở nên trực quan, sinh động và tạo thêm cơ hội để học sinh lớp 1 được học bằng quan sát, nghe, nói, đọc, viết và trải nghiệm thực tế.
Xem thêm :
Đang online: 1,356
Số lượng thành viên: 30,942